Báo Giá Inox 316S31 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox 316S31
Từ khóa phụ: Inox 316S31 stainless steel, thép không gỉ 316S31, Inox 316, AISI 316, UNS S31600, EN 1.4401, X5CrNiMo17-12-2, BS 316S31, Inox 316S31 là gì, giá Inox 316S31
Từ khóa URL: inox-316s31
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-316s31/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-316s31

Inox 316S31 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo thuộc nhóm Inox 316, được sử dụng rộng rãi trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Theo hệ tiêu chuẩn hiện hành, 316S31 được đối chiếu với EN 1.4401 – X5CrNiMo17-12-2, tương ứng với AISI 316 và UNS S31600. Thành phần Molybdenum khoảng 2,00–2,50% giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn nhiều loại inox Austenitic không chứa Mo.

1. Inox 316S31 là gì?

Inox 316S31 là một loại thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo theo tiêu chuẩn BS. Đây là mác tương ứng với Inox 316, AISI 316, UNS S31600, EN 1.4401 và X5CrNiMo17-12-2. BSSA xác nhận 316S31 được ghép với EN 1.4401 và AISI 316 trong bảng các mác Austenitic tương ứng.

So với Inox 304, điểm nổi bật của 316S31 là có bổ sung Molybdenum (Mo). Thành phần này giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường có Chloride.

316S31 có cấu trúc Austenitic, độ dẻo tốt, khả năng tạo hình và hàn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Vật liệu được sử dụng trong thiết bị hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, dầu khí, hàng hải, xử lý nước, bồn chứa và hệ thống đường ống.

Cần lưu ý 316S31 khác với 316S11. Trong đó, 316S31 có Carbon tối đa khoảng 0,07%, còn 316S11 là loại Carbon thấp với C tối đa 0,030%.

2. Báo giá Inox 316S31 mới nhất

Giá Inox 316S31 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, chiều dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 316S31

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 316S31 dạng tấm 105.000 – 155.000 VNĐ/kg
Inox 316S31 dạng cuộn 108.000 – 160.000 VNĐ/kg
Inox 316S31 láp tròn đặc 115.000 – 170.000 VNĐ/kg
Inox 316S31 thanh vuông 118.000 – 175.000 VNĐ/kg

Mức giá trên mang tính tham khảo. Báo giá thực tế có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn BS/EN/ASTM, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng mác 316S31 và thành phần hóa học của vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox 316S31

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 316S31 chứa Chromium khoảng 16,5–18,5% và Molybdenum 2,0–2,5%, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở

Molybdenum là thành phần quan trọng giúp 316S31 có ưu thế so với Inox 304 trong môi trường chứa Chloride. Vì vậy, vật liệu thường được lựa chọn cho thiết bị làm việc trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc môi trường biển ở điều kiện phù hợp.

Cấu trúc Austenitic

316S31 có cấu trúc Austenitic, mang lại độ dẻo và khả năng tạo hình tốt. Vật liệu phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí và chế tạo sản phẩm inox.

Khả năng hàn

316S31 có thể được sử dụng trong các kết cấu hàn. Tuy nhiên, khi sản xuất thiết bị yêu cầu khả năng chống ăn mòn liên hạt cao sau hàn, cần cân nhắc loại Carbon thấp như 316L/316S11 theo yêu cầu thiết kế.

Khả năng chịu môi trường Chloride

Nhờ có Mo, 316S31 thường được ưu tiên hơn 304 khi làm việc trong môi trường có Chloride. Tuy nhiên, không nên mặc định 316S31 phù hợp với mọi môi trường nước biển hoặc hóa chất nồng độ cao; cần đánh giá điều kiện vận hành cụ thể.

Phân biệt với 316S11

Theo BSSA, 316S31 = 1.4401 = 316 = S31600, trong khi 316S11 = 1.4404 = 316L = S31603. 316S31 có C tối đa 0,07%, còn 316S11 có C tối đa 0,030%.

4. Ứng dụng của Inox 316S31

Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính chất Austenitic, Inox 316S31 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp hóa chất: bồn chứa, đường ống và thiết bị xử lý hóa chất.
  • Công nghiệp dầu khí: fittings, van, đường ống và các chi tiết cơ khí.
  • Công nghiệp thực phẩm: bồn chứa, máy móc và hệ thống đường ống.
  • Công nghiệp dược phẩm: thiết bị sản xuất, bồn và đường ống.
  • Xử lý nước: hệ thống đường ống và thiết bị trong môi trường phù hợp.
  • Hàng hải: phụ kiện, kết cấu và thiết bị làm việc trong môi trường có Chloride.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: ống, tấm và các bộ phận liên quan.
  • Kiến trúc: lan can, tay vịn, chi tiết trang trí và kết cấu inox.
  • Cơ khí chế tạo: láp tròn, thanh vuông, tấm và chi tiết gia công.
  • Thiết bị công nghiệp: mặt bích, fittings, van và phụ kiện đường ống.

Đối với môi trường ăn mòn mạnh, cần căn cứ vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, Chloride và điều kiện vận hành để xác định 316S31 có phù hợp hay không.

5. Quy cách và thành phần Inox 316S31

Quy cách phổ biến

Inox 316S31 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox 316S31.
  • Cuộn và dải inox.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh tròn.
  • Thanh vuông.
  • Thanh dẹt.
  • Ống inox.
  • Pipe và tubing.
  • Fittings.
  • Mặt bích.
  • Dây inox.
  • Vật rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Tùy tiêu chuẩn sản phẩm, vật liệu có thể được cung cấp ở trạng thái cán nóng, cán nguội, ủ dung dịch, kéo nguội hoặc gia công theo kích thước yêu cầu.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng theo BS 316S31
Carbon (C) ≤ 0,070%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Photpho (P) ≤ 0,045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 16,50 – 18,50%
Niken (Ni) 10,50 – 13,50%
Molypden (Mo) 2,00 – 2,50%
Sắt (Fe) Phần còn lại

BSSA công bố các giới hạn trên cho 316S31 theo BS 970/BS 1449; với BS 3605, 316S31 cũng được ghi nhận với C ≤0,070%, Cr 16,5–18,5%, Ni 10,5–13,5% và Mo 2,0–2,5%.

Theo EN 10088, mác tương ứng 1.4401/X5CrNiMo17-12-2 có giới hạn thành phần theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể; vì vậy khi đặt hàng nên đối chiếu MTC với đúng tiêu chuẩn được yêu cầu.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tấm và cuộn Inox 316S31 có thể được cung cấp với các dạng bề mặt như No.1, 2B, BA hoặc đánh bóng tùy yêu cầu.

Láp và thanh inox có thể ở trạng thái ủ, kéo nguội, tiện hoặc đánh bóng. Ống, fittings và mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn sản phẩm và kích thước thiết kế.

Khi đặt hàng nên ghi rõ 316S31/1.4401/S31600, kích thước, chiều dày, tiêu chuẩn sản phẩm, trạng thái cung cấp và yêu cầu bề mặt.

6. Mua Inox 316S31 ở đâu?

Khi mua Inox 316S31, cần xác định chính xác mác vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng. Theo BSSA, 316S31 tương ứng với EN 1.4401, AISI 316 và UNS S31600.

Không nên chỉ ghi chung “Inox 316” trong đơn hàng nếu dự án yêu cầu chính xác 316S31, bởi nhóm 316 còn có nhiều mác khác như 316S11, 316S13 và 316S33, với hàm lượng Carbon, Nickel và Molybdenum khác nhau.

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC/COA, CO/CQ để kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản phẩm và nguồn gốc vật liệu.

Inox 316S31 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm Inox 316, tương ứng với AISI 316, UNS S31600 và EN 1.4401. Vật liệu nổi bật nhờ Chromium, Nickel và Molybdenum, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa chất, dầu khí, thực phẩm, hàng hải, xử lý nước và cơ khí chế tạo.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo