Báo Giá Inox 317S12 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox 317S12
Từ khóa phụ: Inox 317S12 stainless steel, thép không gỉ 317S12, Inox 317L, UNS S31703, EN 1.4438, X2CrNiMo18-15-4, AISI 317L, BS 317S12, Inox 317S12 là gì, giá Inox 317S12
Từ khóa URL: inox-317s12
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-317s12/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-317s12
Inox 317S12 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm Cr-Ni-Mo, tương ứng với Inox 317L, UNS S31703, EN 1.4438 và X2CrNiMo18-15-4. Đây là mác inox có hàm lượng Chromium, Nickel và Molypden cao hơn nhiều mác inox Austenitic thông dụng, nhờ đó có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường hóa chất và môi trường chứa chloride.
1. Inox 317S12 là gì?
Inox 317S12 là một loại thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo theo tiêu chuẩn BS, được biết đến rộng rãi với tên 317L. Theo hệ thống tiêu chuẩn hiện hành, mác này tương ứng với EN 1.4438 – X2CrNiMo18-15-4 và UNS S31703.
Điểm nổi bật của 317S12 là hàm lượng Molypden khoảng 3–4%, cao hơn nhóm inox 316 thông thường. Nickel cũng ở mức khoảng 13–16%, trong khi Chromium khoảng 17,5–19,5%. Sự kết hợp này giúp tăng khả năng chống ăn mòn tổng thể và chống ăn mòn cục bộ trong nhiều môi trường công nghiệp.
Chữ L trong 317L thể hiện hàm lượng Carbon thấp, với C tối đa khoảng 0,030%. Hàm lượng Carbon thấp giúp giảm nguy cơ nhạy cảm với ăn mòn liên hạt sau quá trình hàn và gia nhiệt trong điều kiện thích hợp.
Nhờ đặc tính này, Inox 317S12 được sử dụng cho các thiết bị hóa chất, bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý nước, công nghiệp giấy, dệt, hàng hải và nhiều hệ thống công nghiệp có môi trường ăn mòn.
2. Báo giá Inox 317S12 mới nhất
Giá Inox 317S12 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, chiều dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái vật liệu, bề mặt hoàn thiện, số lượng và nguồn gốc sản phẩm.
Giá tham khảo Inox 317S12
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 317S12 dạng tấm | 140.000 – 205.000 VNĐ/kg |
| Inox 317S12 dạng cuộn | 145.000 – 215.000 VNĐ/kg |
| Inox 317S12 láp tròn đặc | 155.000 – 225.000 VNĐ/kg |
| Inox 317S12 thanh vuông | 160.000 – 235.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên là giá tham khảo, không phải giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn BS/EN/ASTM, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu Nickel, Chromium, Molypden.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng mác 317S12/317L và kiểm tra thành phần hóa học.
3. Đặc điểm của Inox 317S12
Khả năng chống ăn mòn cao
Inox 317S12 chứa khoảng 17,5–19,5% Cr, giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ trên bề mặt. Nickel ở mức 13–16% góp phần ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện khả năng chống ăn mòn.
Hàm lượng Molypden cao
Molypden khoảng 3–4% là một trong những đặc điểm quan trọng của 317S12. Hàm lượng Mo cao giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt hơn trong nhiều môi trường có chloride hoặc hóa chất.
So với 316L, 317L thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn và môi trường làm việc khắc nghiệt hơn.
Hàm lượng Carbon thấp
Carbon tối đa khoảng 0,030% giúp 317S12 hạn chế nguy cơ ăn mòn liên hạt trong các điều kiện hàn và gia nhiệt phù hợp. Đây cũng là lý do mác 317S12 thường được gọi là 317L.
Cấu trúc Austenitic
317S12 có cấu trúc Austenitic, mang lại độ dẻo tốt và khả năng gia công thành nhiều dạng sản phẩm như tấm, cuộn, ống, thanh, fittings và các chi tiết công nghiệp.
Khả năng hàn
Hàm lượng Carbon thấp giúp 317S12 phù hợp với nhiều kết cấu hàn khi sử dụng đúng quy trình hàn và vật liệu phụ. Tuy nhiên, quy trình cụ thể vẫn cần được lựa chọn theo tiêu chuẩn thiết kế và chiều dày vật liệu.
So sánh Inox 317S12 và 316S33
Cả hai đều là inox Austenitic Cr-Ni-Mo nhưng có sự khác biệt đáng chú ý:
- 316S33: Cr khoảng 16,5–18,5%, Ni 11–14%, Mo 2,5–3,0%.
- 317S12: Cr khoảng 17,5–19,5%, Ni 14–17%, Mo 3,0–4,0%.
Do hàm lượng Cr, Ni và Mo cao hơn, 317S12 thường được sử dụng trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn so với nhóm 316 thông thường.
4. Ứng dụng của Inox 317S12
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và hàm lượng Mo cao, Inox 317S12 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp:
- Công nghiệp hóa chất: bồn chứa, đường ống, thiết bị phản ứng và hệ thống xử lý hóa chất.
- Công nghiệp dầu khí: đường ống, fittings, van và các chi tiết tiếp xúc môi trường ăn mòn.
- Công nghiệp giấy và bột giấy: thiết bị xử lý hóa chất và đường ống.
- Công nghiệp dệt: thiết bị xử lý và hoàn tất vật liệu.
- Xử lý nước: bồn, đường ống và các thiết bị xử lý nước công nghiệp.
- Thiết bị hàng hải: các chi tiết và hệ thống phù hợp với môi trường có chloride.
- Thiết bị trao đổi nhiệt: ống và các bộ phận trao đổi nhiệt.
- Công nghiệp năng lượng: thiết bị và đường ống trong hệ thống xử lý công nghiệp.
- Cơ khí chế tạo: thanh tròn, thanh vuông, tấm và các chi tiết gia công.
- Bồn chứa công nghiệp: bồn hóa chất và thiết bị lưu trữ trong điều kiện phù hợp.
317S12 phù hợp hơn cho các môi trường có tính ăn mòn cao, nhưng việc lựa chọn cuối cùng vẫn cần dựa trên nồng độ hóa chất, nhiệt độ, chloride, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành.
5. Quy cách và thành phần Inox 317S12
Quy cách phổ biến
Inox 317S12 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 317S12.
- Cuộn inox.
- Dải inox.
- Láp tròn đặc.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông.
- Thanh dẹt.
- Ống inox.
- Pipe và tubing.
- Fittings.
- Mặt bích.
- Dây inox.
- Vật rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Tùy tiêu chuẩn sản phẩm, vật liệu có thể được cung cấp ở trạng thái ủ dung dịch, cán nóng, cán nguội, kéo nguội hoặc gia công theo kích thước.
Thành phần hóa học tham khảo
Theo bảng thành phần của BS 1449-2, Inox 317S12 có thành phần tham khảo như sau:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 17,5 – 19,5% |
| Niken (Ni) | 14,0 – 17,0% |
| Molypden (Mo) | 3,0 – 4,0% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Đối với tiêu chuẩn EN 1.4438/X2CrNiMo18-15-4, BSSA cũng ghi nhận Cr 17,5–19,5%, Ni 13–16% và Mo 3–4%. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể thay vì sử dụng một bảng thành phần duy nhất cho mọi tiêu chuẩn.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tấm và cuộn Inox 317S12 có thể được cung cấp với các dạng bề mặt như No.1, 2B, BA hoặc đánh bóng tùy yêu cầu.
Láp và thanh có thể được cung cấp ở trạng thái ủ, kéo nguội, tiện hoặc đánh bóng. Ống, fittings và mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ 317S12 / 317L / UNS S31703 / EN 1.4438, kích thước, chiều dày, trạng thái cung cấp, bề mặt và yêu cầu chứng chỉ.
6. Mua Inox 317S12 ở đâu?
Khi mua Inox 317S12, cần xác định rõ mác vật liệu, tiêu chuẩn sản phẩm và quy cách. BSSA xác nhận 317S12 = 317L = UNS S31703 = EN 1.4438, với tên thép X2CrNiMo18-15-4.
Đối với các đơn hàng yêu cầu kỹ thuật cao, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC/COA, CO/CQ để kiểm tra thành phần Cr, Ni, Mo và Carbon, đồng thời xác nhận đúng tiêu chuẩn được yêu cầu.
Inox 317S12 là dòng thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo có hàm lượng Molypden cao, tương đương 317L. Với hàm lượng Cr, Ni và Mo cao, vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng trong hóa chất, dầu khí, giấy, dệt, xử lý nước, hàng hải và thiết bị công nghiệp khi được lựa chọn đúng theo điều kiện làm việc.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
