Báo Giá Inox 317S16 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 317S16 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken–Molypden theo hệ ký hiệu tiêu chuẩn Anh BS. Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 317, UNS S31700 và JIS SUS317, có hàm lượng Crom khoảng 18–20%, Niken 11–15% và Molypden 3–4%. Nhờ hàm lượng Molypden cao hơn inox 304 và 316 thông thường, Inox 317S16 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp, đặc biệt khi cần tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ.

1. Inox 317S16 là gì?

Inox 317S16 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt. Theo các bảng đối chiếu tiêu chuẩn quốc tế, 317S16 thường được liên hệ với AISI 317, UNS S31700 và SUS317. Các mác này có thành phần và đặc tính gần nhau, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế trực tiếp.

Thành phần đặc trưng của Inox 317S16 gồm Crom khoảng 18–20%, Niken 11–15% và Molypden 3–4%. Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, Niken ổn định cấu trúc Austenitic, còn Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa Chloride và một số môi trường hóa chất.

Inox 317S16 thường có tính không từ tính hoặc từ tính thấp ở trạng thái ủ, nhưng mức từ tính có thể thay đổi sau gia công nguội. Vật liệu có khả năng tạo hình và hàn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khi áp dụng quy trình gia công đúng kỹ thuật.

2. Báo giá Inox 317S16 mới nhất

Giá Inox 317S16 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 317S16

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 317S16 tấm 320.000 – 560.000 VNĐ/kg
Inox 317S16 cuộn 315.000 – 550.000 VNĐ/kg
Inox 317S16 láp tròn đặc 345.000 – 590.000 VNĐ/kg
Inox 317S16 thanh vuông 340.000 – 580.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, không phải báo giá thị trường đã được xác nhận theo thời gian thực. Giá mua thực tế cần được xác minh với nhà cung cấp dựa trên quy cách, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, chứng chỉ vật liệu, xuất xứ Anh, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Khi đặt mua nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép và thành phần hóa học.

3. Đặc điểm của Inox 317S16

Inox 317S16 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Ký hiệu tiêu chuẩn Anh: 317S16.
  • Mác đối chiếu phổ biến: AISI 317, UNS S31700, SUS317.
  • Crom khoảng 18–20%.
  • Niken khoảng 11–15%.
  • Molypden khoảng 3–4%.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Khả năng chống ăn mòn cục bộ được cải thiện nhờ Molypden.
  • Có khả năng tạo hình và hàn khi áp dụng đúng quy trình.
  • Độ dẻo phù hợp với nhiều ứng dụng chế tạo thiết bị.
  • Không thể tăng độ cứng bằng tôi nhiệt theo cách của thép không gỉ Martensitic.

Hàm lượng Molypden cao là ưu điểm đáng chú ý của Inox 317S16. So với inox 304, vật liệu thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường chứa Chloride; so với inox 316, hàm lượng Molypden cao hơn có thể mang lại lợi thế trong một số điều kiện làm việc. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện bề mặt.

4. Ứng dụng của Inox 317S16

Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính chất Austenitic, Inox 317S16 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị công nghiệp hóa chất.
  • Bồn chứa và đường ống hóa chất.
  • Thiết bị xử lý nước và nước thải.
  • Thiết bị chế biến giấy và bột giấy.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm trong môi trường phù hợp.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Bơm, van và phụ kiện đường ống.
  • Thiết bị xử lý môi trường.
  • Các chi tiết làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn cục bộ.
  • Hệ thống công nghiệp cần vật liệu Cr-Ni-Mo có khả năng chống ăn mòn cao.

Inox 317S16 phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao hơn những mác Austenitic phổ thông trong điều kiện được đánh giá phù hợp. Việc lựa chọn vật liệu vẫn cần căn cứ vào môi trường thực tế, đặc biệt khi có Chloride nóng, axit mạnh hoặc nguy cơ ăn mòn khe và rỗ.

5. Quy cách và thành phần Inox 317S16

Quy cách phổ biến

Inox 317S16 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:

  • Tấm Inox 317S16.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Ống inox.
  • Phôi rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Dạng sản phẩm, kích thước và trạng thái cung cấp cần được xác định theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn đặt hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,08
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 18,00 – 20,00
Niken (Ni) 11,00 – 15,00
Molypden (Mo) 3,00 – 4,00
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên là thành phần tham khảo của inox 317 theo dữ liệu tiêu chuẩn được công bố; yêu cầu cụ thể của 317S16 cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của lô hàng.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ 317S16 – tiêu chuẩn BS – quy cách – trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng AISI 317, UNS S31700 hoặc SUS317, cần đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn tương ứng.

6. Mua Inox 317S16 ở đâu?

Khi mua Inox 317S16, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn BS, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện và số lượng cần sử dụng. Với thiết bị hóa chất, đường ống hoặc bộ trao đổi nhiệt, cần cung cấp thêm thông tin về môi trường làm việc để lựa chọn đúng vật liệu.

Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra thành phần Crom, Niken và Molypden, tiêu chuẩn sản phẩm và nguồn gốc vật liệu trước khi nhập hàng.

Inox 317S16 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn tốt. Khi lựa chọn vật liệu, cần kiểm tra điều kiện làm việc thực tế và xác nhận tiêu chuẩn để bảo đảm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo