Báo Giá Inox 320S31 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox 320S31
Từ khóa phụ: Inox 320S31 stainless steel, thép không gỉ 320S31, Inox 316Ti, AISI 316Ti, UNS S31635, EN 1.4571, X6CrNiMoTi17-12-2, BS 320S31, Inox 320S31 là gì, giá Inox 320S31
Từ khóa URL: inox-320s31
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-320s31/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-320s31
Inox 320S31 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo được ổn định hóa bằng Titanium, thuộc nhóm vật liệu thường được gọi là 316Ti. Theo British Stainless Steel Association, 320S31 là mác cũ của Anh tương ứng với 316Ti, EN 1.4571 và UNS S31635. Titanium giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên hạt sau khi vật liệu chịu gia nhiệt trong khoảng nhiệt độ nhạy cảm.
1. Inox 320S31 là gì?
Inox 320S31 là một loại thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo-Ti theo hệ tiêu chuẩn Anh. Đây là mác vật liệu trước đây được sử dụng tại Anh và hiện thường được đối chiếu với Inox 316Ti, EN 1.4571, X6CrNiMoTi17-12-2 và UNS S31635.
Điểm đặc trưng của 320S31 là thành phần Titanium (Ti) được bổ sung để ổn định Carbon. Theo BSSA, Titanium tạo thành các Titanium carbide/nitride thay vì để Carbon kết hợp ưu tiên với Chromium, từ đó giúp giảm nguy cơ suy giảm khả năng chống ăn mòn liên hạt sau quá trình gia nhiệt.
Về bản chất, 320S31 có nền vật liệu tương tự nhóm 316, với Chromium, Nickel và Molybdenum giúp tạo khả năng chống ăn mòn tốt. Molybdenum đặc biệt hữu ích trong việc cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ trong môi trường có Chloride.
Nhờ đặc tính ổn định hóa bằng Titanium, 320S31 phù hợp với các thiết bị phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc trải qua quá trình gia nhiệt, hàn và chế tạo phức tạp.
2. Báo giá Inox 320S31 mới nhất
Giá Inox 320S31 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, chiều dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox 320S31
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 320S31 dạng tấm | 115.000 – 170.000 VNĐ/kg |
| Inox 320S31 dạng cuộn | 120.000 – 175.000 VNĐ/kg |
| Inox 320S31 láp tròn đặc | 125.000 – 185.000 VNĐ/kg |
| Inox 320S31 thanh vuông | 130.000 – 190.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn BS/EN/ASTM, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng 320S31/316Ti và kiểm tra thành phần Titanium, Chromium, Nickel và Molybdenum.
3. Đặc điểm của Inox 320S31
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 320S31 thuộc nhóm 316Ti, chứa Chromium, Nickel và Molybdenum nên có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Molybdenum góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở so với các mác inox Austenitic không chứa Mo.
Ổn định hóa bằng Titanium
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của 320S31. Titanium giúp Carbon ưu tiên tạo Titanium carbide/nitride, hạn chế việc hình thành Chromium carbide tại biên hạt sau khi vật liệu bị gia nhiệt. Nhờ đó, vật liệu có khả năng giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt trong những điều kiện nhiệt phù hợp.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao
So với các mác 316L Carbon thấp, 316Ti/320S31 được sử dụng khi yêu cầu khả năng ổn định và cơ tính ở điều kiện nhiệt độ cao. Tuy nhiên, nhiệt độ làm việc cụ thể phải được xác định dựa trên thiết kế, môi trường và tiêu chuẩn thiết bị.
Cấu trúc Austenitic
320S31 có cấu trúc Austenitic, mang lại độ dẻo và khả năng tạo hình tốt. Vật liệu có thể được sản xuất thành tấm, cuộn, thanh, ống, fittings và các sản phẩm gia công cơ khí.
Khả năng chống môi trường Chloride
Nhờ Molybdenum, 320S31/316Ti thường có khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn Inox 304 trong nhiều môi trường có Chloride. Tuy nhiên, không nên mặc định vật liệu phù hợp với mọi môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh mà không đánh giá điều kiện thực tế.
Phân biệt với 316S11
320S31/316Ti và 316S11/316L đều thuộc họ 316 nhưng cơ chế ổn định khác nhau. 320S31 sử dụng Titanium để ổn định hóa, trong khi 316S11 sử dụng hàm lượng Carbon thấp để giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt. BSSA cho biết 316Ti/320S31 và 316L có thể có tính thay thế trong nhiều điều kiện, nhưng việc lựa chọn vẫn phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
4. Ứng dụng của Inox 320S31
Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính ổn định khi gia nhiệt, Inox 320S31 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Công nghiệp hóa chất: bồn chứa, đường ống và thiết bị xử lý hóa chất.
- Dầu khí: đường ống, fittings, van và các chi tiết chịu môi trường ăn mòn.
- Thiết bị nhiệt: đường ống, bộ phận gia nhiệt và các chi tiết phải chịu nhiệt.
- Trao đổi nhiệt: ống, tấm và các bộ phận của thiết bị trao đổi nhiệt.
- Công nghiệp thực phẩm: bồn chứa và thiết bị chế biến.
- Công nghiệp dược phẩm: bồn, đường ống và thiết bị sản xuất.
- Xử lý nước: thiết bị và hệ thống đường ống trong điều kiện phù hợp.
- Hàng hải: chi tiết và thiết bị làm việc trong môi trường có Chloride.
- Cơ khí chế tạo: thanh tròn, thanh vuông, tấm và chi tiết gia công.
- Thiết bị công nghiệp: mặt bích, fittings, van và các bộ phận kết nối.
320S31 đặc biệt phù hợp với những thiết bị có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn và độ ổn định sau quá trình gia nhiệt.
5. Quy cách và thành phần Inox 320S31
Quy cách phổ biến
Inox 320S31 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 320S31.
- Cuộn và dải inox.
- Láp tròn đặc.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông.
- Thanh dẹt.
- Ống inox.
- Pipe và tubing.
- Fittings.
- Mặt bích.
- Dây inox.
- Vật rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Tùy sản phẩm, vật liệu có thể được cung cấp ở trạng thái ủ dung dịch, cán nóng, cán nguội, kéo nguội hoặc gia công theo kích thước.
Thành phần hóa học tham khảo
Theo bảng thành phần của BSSA đối với BS 1449-2 320S31, mác này có C tối đa 0,08%, Cr 16,5–18,5%, Ni 11–14%, Mo 2,0–2,5% và Titanium từ 5 × C đến tối đa 0,80%.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,080% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 16,50 – 18,50% |
| Niken (Ni) | 11,00 – 14,00% |
| Molypden (Mo) | 2,00 – 2,50% |
| Titanium (Ti) | 5 × C – 0,80% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Lưu ý, thành phần hóa học có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. Khi mua 316Ti/1.4571/UNS S31635, nên kiểm tra MTC/COA để đối chiếu chính xác với tiêu chuẩn được yêu cầu.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tấm và cuộn 320S31 có thể được cung cấp với các dạng bề mặt như No.1, 2B, BA hoặc đánh bóng tùy yêu cầu.
Láp và thanh inox có thể ở trạng thái ủ, kéo nguội, tiện hoặc đánh bóng. Ống, fittings và mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn sản phẩm và kích thước thiết kế.
Khi đặt hàng nên ghi rõ 320S31/316Ti/1.4571/S31635, kích thước, chiều dày, tiêu chuẩn sản phẩm, trạng thái cung cấp và yêu cầu bề mặt.
6. Mua Inox 320S31 ở đâu?
Khi mua Inox 320S31, cần xác định chính xác mác vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng. Theo BSSA, 320S31 là designation cũ của Anh đối với 316Ti/1.4571, trong khi hệ UNS sử dụng S31635.
Không nên chỉ ghi chung “Inox 316” khi đặt hàng, bởi nhóm này có nhiều biến thể như 316S11, 316S13, 316S31, 316Ti/320S31 với thành phần và cơ chế ổn định khác nhau.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC/COA, CO/CQ để kiểm tra thành phần hóa học, đặc biệt là Titanium, Chromium, Nickel và Molybdenum.
Inox 320S31 là thép không gỉ Austenitic ổn định hóa bằng Titanium, tương ứng với 316Ti, EN 1.4571 và UNS S31635. Vật liệu nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn, chống ăn mòn liên hạt sau gia nhiệt trong điều kiện phù hợp và khả năng sử dụng trong nhiều thiết bị công nghiệp, hóa chất, dầu khí và thiết bị nhiệt.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
