Báo Giá Inox 329J1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 329J1, tên tiêu chuẩn Nhật Bản SUS329J1, là thép không gỉ Duplex Austenitic–Ferritic, kết hợp hai pha tổ chức nhằm mang lại độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Vật liệu chứa khoảng 23–28% Crom, 3–6% Niken và 1–3% Molypden. Nhờ thành phần hợp kim này, Inox 329J1 phù hợp với thiết bị hóa chất, đường ống công nghiệp, máy bơm, van và các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

1. Inox 329J1 là gì?

Inox 329J1 là thép không gỉ Duplex theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, được quy định trong các tiêu chuẩn sản phẩm như JIS G 4303, JIS G 4304 và JIS G 4305. Vật liệu có cấu trúc hai pha Austenitic và Ferritic, nhờ đó kết hợp độ bền cao với khả năng chống ăn mòn phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

Thành phần chính của SUS329J1 gồm Crom khoảng 23–28%, Niken 3–6% và Molypden 1–3%. Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ. Niken hỗ trợ duy trì cấu trúc Austenitic trong tổ chức Duplex.

SUS329J1 thường được đối chiếu với UNS S32900, EN 1.4480 và X6CrNiMo26-4-2. Mác 0Cr26Ni5Mo2 của Trung Quốc cũng thường được liệt kê trong các bảng đối chiếu. Tuy nhiên, các mác này không mặc nhiên tương đương tuyệt đối; cần kiểm tra thành phần, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.

2. Báo giá Inox 329J1 mới nhất

Giá Inox 329J1 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn JIS, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 329J1

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 329J1 tấm 320.000 – 550.000 VNĐ/kg
Inox 329J1 cuộn 315.000 – 540.000 VNĐ/kg
Inox 329J1 láp tròn đặc 340.000 – 580.000 VNĐ/kg
Inox 329J1 thanh vuông 335.000 – 570.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là mức dự toán tham khảo, chưa phải báo giá được xác nhận từ nhà cung cấp. Tôi chưa có báo giá giao dịch thực tế đủ tin cậy để xác nhận các mức trên. Giá mua thực tế cần được hỏi trực tiếp theo quy cách, xuất xứ, số lượng và chứng chỉ vật liệu.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ kích thước, số lượng, tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu cơ tính. Đồng thời, yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra mác thép, thành phần hóa học và nguồn gốc.

3. Đặc điểm của Inox 329J1

Inox 329J1 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Duplex Austenitic–Ferritic.
  • Ký hiệu JIS: SUS329J1.
  • Hàm lượng Crom khoảng 23–28%.
  • Hàm lượng Niken khoảng 3–6%.
  • Hàm lượng Molypden khoảng 1–3%.
  • Độ bền cơ học cao so với nhiều mác inox Austenitic thông dụng.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong những môi trường phù hợp.
  • Có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe nhờ hàm lượng Cr và Mo.
  • Có từ tính do chứa pha Ferritic.
  • Yêu cầu kiểm soát nhiệt luyện và chế tạo để duy trì cân bằng hai pha.

Sự kết hợp giữa Crom, Niken và Molypden giúp SUS329J1 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại inox thông dụng trong các điều kiện phù hợp. Theo dữ liệu vật liệu JIS, mác này được sử dụng trong những ứng dụng cần độ bền và khả năng chống ăn mòn, bao gồm thiết bị và đường ống chịu môi trường hóa chất.

Tuy nhiên, khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, ứng suất, phương pháp hàn và điều kiện vận hành. Không nên chọn vật liệu chỉ dựa vào tên mác hoặc hàm lượng Crom.

4. Ứng dụng của Inox 329J1

Nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn, Inox 329J1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Đường ống và thiết bị công nghiệp hóa chất.
  • Máy bơm và chi tiết bơm.
  • Van công nghiệp và phụ kiện đường ống.
  • Bồn chứa và thiết bị chịu ăn mòn.
  • Thiết bị xử lý nước.
  • Một số hệ thống làm việc với nước biển.
  • Thiết bị ngành dầu khí và hóa dầu.
  • Chi tiết cơ khí chịu tải.
  • Thiết bị vận chuyển chất lỏng ăn mòn.
  • Các bộ phận yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

Các tài liệu về SUS329J1 ghi nhận vật liệu được sử dụng cho thiết bị chống ăn mòn, lớp lót thiết bị, đường ống và các bộ phận làm việc trong môi trường hóa chất.

Đối với ứng dụng tiếp xúc với nước biển, Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá chính xác môi trường làm việc và yêu cầu thiết kế. Không nên mặc định SUS329J1 thay thế trực tiếp được mọi mác Duplex hiện đại như 2205 hoặc các mác Super Duplex.

5. Quy cách và thành phần Inox 329J1

Quy cách phổ biến

Inox 329J1 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:

  • Tấm Inox 329J1.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn đặc.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống inox.
  • Phôi rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Các tiêu chuẩn JIS có quy định SUS329J1 cho dạng thanh, tấm và dải. Khả năng cung cấp dạng ống hoặc sản phẩm rèn cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,08
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,50
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 23,00 – 28,00
Niken (Ni) 3,00 – 6,00
Molypden (Mo) 1,00 – 3,00
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được tham khảo theo dữ liệu SUS329J1 của JIS. Một số nguyên tố bổ sung như Đồng, Vonfram hoặc Nitơ có thể được quy định hoặc yêu cầu khai báo tùy tiêu chuẩn áp dụng. Vì vậy, cần kiểm tra chứng chỉ của từng lô hàng trước khi sử dụng.

Khi đặt hàng nên ghi rõ SUS329J1 – tiêu chuẩn JIS – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp. Với các ứng dụng chịu ăn mòn, cần xác định thêm yêu cầu về cơ tính và điều kiện vận hành.

6. Mua Inox 329J1 ở đâu?

Khi mua Inox 329J1, cần xác định rõ mác SUS329J1, tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước, bề mặt, số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Đối với đường ống, van, bơm và thiết bị hóa chất, cần cung cấp thông tin về môi trường sử dụng để lựa chọn vật liệu phù hợp.

SUS329J1 thường được đối chiếu với UNS S32900 và EN 1.4480/X6CrNiMo26-4-2. Tuy nhiên, cần kiểm tra chứng chỉ và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế bằng các mác Duplex khác.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác minh thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm.

Inox 329J1 là thép không gỉ Duplex có hàm lượng Cr-Ni-Mo cao, phù hợp với các ứng dụng cần kết hợp độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Việc lựa chọn đúng quy cách và tiêu chuẩn giúp bảo đảm vật liệu đáp ứng yêu cầu thiết kế và điều kiện vận hành.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo