Báo Giá Inox 329J3L Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 329J3L là thép không gỉ Duplex (Austenitic–Ferritic) theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, nổi bật với độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Vật liệu thường được liên hệ với UNS S31803, S32205 và EN 1.4462/X2CrNiMoN22-5-3, thuộc nhóm inox Duplex 2205. Với thành phần hợp kim chứa khoảng 22% Crom, 5,3% Niken, 3,2% Molypden và Nitơ, inox 329J3L phù hợp với thiết bị hóa chất, hệ thống nước biển, công nghiệp dầu khí và các ứng dụng yêu cầu độ bền cao.
1. Inox 329J3L là gì?
Inox 329J3L là thép không gỉ hai pha Duplex, có cấu trúc kết hợp giữa Ferrite và Austenite. Sự kết hợp này giúp vật liệu đạt độ bền cao hơn nhiều loại inox Austenitic thông dụng, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Theo dữ liệu của Nippon Yakin Kogyo, thành phần đặc trưng của inox 329J3L là khoảng 22% Cr, 5,3% Ni, 3,2% Mo và 0,16% N. Vật liệu thường được đối chiếu với SUS329J3L, UNS S31803/S32205 và EN 1.4462. Tuy nhiên, thành phần và yêu cầu cơ tính có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn, vì vậy cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế.
Inox 329J3L có khả năng chống ăn mòn cục bộ, ăn mòn khe và nứt do ăn mòn ứng suất tốt hơn nhiều mác inox thông dụng như SUS304 và SUS316L trong các điều kiện thử nghiệm phù hợp. Vật liệu cũng có giới hạn chảy cao, phù hợp với các chi tiết chịu tải và thiết bị làm việc trong môi trường ăn mòn.
2. Báo giá Inox 329J3L mới nhất
Giá inox 329J3L phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 329J3L
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox 329J3L tấm | 320.000 – 550.000 VNĐ/kg |
| Inox 329J3L cuộn | 315.000 – 540.000 VNĐ/kg |
| Inox 329J3L láp tròn đặc | 340.000 – 590.000 VNĐ/kg |
| Inox 329J3L thanh vuông | 335.000 – 580.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá đã được xác nhận từ nhà cung cấp. Tôi chưa có báo giá giao dịch thực tế để xác minh các mức trên. Giá mua thực tế cần được hỏi trực tiếp theo quy cách, số lượng, xuất xứ, chứng chỉ và thời điểm đặt hàng.
Khi mua inox 329J3L, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox 329J3L
Inox 329J3L có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Duplex.
- Có cấu trúc hai pha Ferrite–Austenite.
- Chứa khoảng 22% Crom.
- Niken khoảng 5,3%.
- Molypden khoảng 3,2%.
- Có bổ sung Nitơ để tăng độ bền và hỗ trợ chống ăn mòn.
- Độ bền cơ học cao.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt.
- Khả năng chống ăn mòn khe và nứt do ăn mòn ứng suất tốt trong môi trường phù hợp.
- Có thể sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp hóa chất và hàng hải.
- Cần kiểm soát quy trình hàn và nhiệt luyện theo yêu cầu kỹ thuật.
Theo dữ liệu kỹ thuật của NAS 329J3L, giới hạn chảy quy định có thể đạt tối thiểu khoảng 450 MPa, trong khi độ bền kéo tối thiểu khoảng 620 MPa theo một số yêu cầu tiêu chuẩn sản phẩm. Các giá trị cơ tính thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng.
So với inox 316L, inox 329J3L có lợi thế về độ bền và khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều môi trường chứa Chloride. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu vẫn cần căn cứ vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện vận hành.
4. Ứng dụng của Inox 329J3L
Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, inox 329J3L được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Nhà máy hóa chất và hóa dầu.
- Hệ thống khử muối nước biển.
- Máy bơm nước biển.
- Đường ống công nghiệp.
- Thiết bị dầu khí ngoài khơi.
- Bồn chứa và thiết bị chịu áp lực.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Van công nghiệp.
- Thiết bị xử lý nước.
- Các kết cấu chịu tải trong môi trường ăn mòn.
Nippon Yakin Kogyo xác nhận vật liệu NAS 329J3L được ứng dụng trong nhà máy hóa chất, hệ thống khử muối nước biển và bơm nước biển.
Đối với hệ thống đường ống, bơm và van, việc sử dụng inox Duplex có thể giúp tăng độ bền và giảm nguy cơ hư hỏng do ăn mòn trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, cần đánh giá thêm khả năng chống ăn mòn thực tế, điều kiện hàn và chế độ vận hành trước khi lựa chọn.
5. Quy cách và thành phần Inox 329J3L
Quy cách phổ biến
Inox 329J3L có thể được cung cấp dưới các dạng:
- Tấm inox 329J3L.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Ống inox Duplex.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Theo nhà sản xuất Nippon Yakin Kogyo, vật liệu NAS 329J3L được cung cấp dưới dạng tấm, lá và dải. Các dạng thanh, ống hoặc phôi cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng cung ứng của nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 21,00 – 24,00 |
| Niken (Ni) | 4,50 – 6,50 |
| Molypden (Mo) | 2,50 – 3,50 |
| Nitơ (N) | 0,08 – 0,20 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng trên là thành phần tham khảo cho nhóm inox Duplex 2205 liên quan đến 329J3L; giới hạn chính xác phụ thuộc vào tiêu chuẩn JIS, UNS và dạng sản phẩm. Cần kiểm tra MTC/COA của lô hàng trước khi sử dụng.
Khi đặt hàng, nên ghi rõ SUS329J3L, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước và yêu cầu cơ tính. Đặc biệt, cần phân biệt UNS S31803 với S32205 vì hai mác có giới hạn thành phần khác nhau dù thường được liên hệ với nhóm Duplex 2205.
6. Mua Inox 329J3L ở đâu?
Khi mua inox 329J3L, cần xác định rõ tiêu chuẩn JIS, mác vật liệu, quy cách, kích thước, trạng thái cung cấp và điều kiện làm việc. Với các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí và nước biển, nên xác định thêm nồng độ Chloride, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu chống ăn mòn.
Không nên thay thế inox 329J3L bằng một mác Duplex khác chỉ dựa trên tên gọi 2205. Cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu để đảm bảo phù hợp với thiết kế.
Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, hỗ trợ xác nhận đúng mác thép và cung cấp thông tin về nguồn gốc sản phẩm.
Inox 329J3L là thép không gỉ Duplex có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt và phù hợp với các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt. Vật liệu được sử dụng trong nhà máy hóa chất, hệ thống nước biển, thiết bị dầu khí, bơm, van và đường ống công nghiệp.
Tham khảo vật liệu:
