Báo Giá Inox 347 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox 347
Từ khóa phụ: Inox 347 stainless steel, thép không gỉ 347, AISI 347, UNS S34700, SUS 347, EN 1.4550, X6CrNiNb18-10, Inox 347 là gì, giá Inox 347
Từ khóa URL: inox-347
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-347/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-347

Inox 347 là dòng thép không gỉ Austenitic Cr-Ni ổn định bằng Niobium (Nb/Columbium), được phát triển để hạn chế hiện tượng kết tủa carbide Chromium và tăng khả năng chống ăn mòn liên tinh giới sau khi vật liệu chịu nhiệt hoặc hàn. Mác này tương ứng với AISI 347, UNS S34700 và EN 1.4550, thường được lựa chọn cho các thiết bị hóa chất, lọc dầu, đường ống hơi, bộ trao đổi nhiệt và kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao.

1. Inox 347 là gì?

Inox 347 là thép không gỉ Austenitic Chromium-Nickel có bổ sung Niobium, thuộc nhóm inox 300 series. Việc bổ sung Niobium giúp ổn định Carbon thông qua sự hình thành các carbide ổn định hơn, từ đó hạn chế sự hình thành carbide Chromium tại biên hạt.

Nhờ đặc tính này, Inox 347 đặc biệt phù hợp với những chi tiết được hàn nhưng khó hoặc không thể xử lý nhiệt sau hàn, hoặc những thiết bị thường xuyên phải làm việc trong vùng nhiệt độ có nguy cơ gây nhạy hóa vật liệu.

Một số thông tin nhận diện quan trọng:

  • Tên vật liệu: Stainless Steel 347.
  • AISI/SAE: 347.
  • UNS: S34700.
  • EN/Werkstoff: 1.4550.
  • EN designation: X6CrNiNb18-10.
  • JIS: SUS 347 được sử dụng làm ký hiệu tương ứng trong một số tài liệu kỹ thuật.
  • Nhóm: Austenitic Stainless Steel.
  • Nguyên tố ổn định: Niobium (Nb/Columbium).

Theo dữ liệu kỹ thuật của ATI, Inox 347 có Chromium khoảng 17–19%, Nickel 9–13% và Carbon tối đa 0,08%; Niobium được kiểm soát theo yêu cầu của tiêu chuẩn.

Cần phân biệt Inox 347 với Inox 347H. 347H là phiên bản Carbon cao hơn, mã UNS S34709, được phát triển nhằm tăng độ bền và khả năng chống creep ở nhiệt độ cao. Vì vậy, không nên tự ý thay thế 347 bằng 347H hoặc ngược lại khi chưa kiểm tra yêu cầu thiết kế.

2. Báo giá Inox 347 mới nhất

Inox 347 là vật liệu Austenitic chuyên dụng, thường có giá cao hơn một số mác inox thông dụng như 304 do thành phần hợp kim và yêu cầu sản xuất đặc thù. Giá thực tế còn phụ thuộc vào dạng sản phẩm, tiêu chuẩn, kích thước và nguồn gốc hàng hóa.

Giá tham khảo Inox 347

Quy cách sản phẩm Đơn vị Giá tham khảo
Inox 347 tấm VNĐ/kg 120.000 – 175.000
Inox 347 cuộn VNĐ/kg 125.000 – 180.000
Inox 347 láp tròn đặc VNĐ/kg 135.000 – 195.000
Inox 347 thanh vuông VNĐ/kg 140.000 – 200.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá Inox 347 có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng đặt hàng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc.

Ngoài ra, biến động giá Nickel, Chromium, chi phí gia công, vận chuyển và tỷ giá cũng có thể ảnh hưởng đến giá thành.

Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu MTC/COA hoặc chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng mác UNS S34700 và thành phần hóa học trước khi sử dụng.

3. Đặc điểm của Inox 347

Khả năng chống ăn mòn liên tinh giới

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Inox 347. Niobium giúp ổn định Carbon và hạn chế hiện tượng kết tủa carbide Chromium tại biên hạt.

Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống ăn mòn liên tinh giới tốt sau quá trình gia nhiệt trong khoảng nhiệt độ nhạy hóa. Đây cũng là lý do Inox 347 thường được lựa chọn cho các kết cấu hàn không thuận tiện để ủ sau hàn.

Khả năng chịu nhiệt tốt

Inox 347 có khả năng chống oxy hóa và duy trì cơ tính tương đối tốt ở nhiệt độ cao. Một số tài liệu kỹ thuật cho biết vật liệu có thể được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao tới khoảng 816°C tùy điều kiện làm việc và yêu cầu thiết kế.

Đặc tính này giúp Inox 347 phù hợp với:

  • Đường ống hơi nhiệt độ cao.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị lọc dầu.
  • Lò công nghiệp.
  • Hệ thống xả nhiệt.
  • Thiết bị hóa chất làm việc ở nhiệt độ cao.

Cấu trúc Austenitic

Inox 347 thuộc nhóm Austenitic nên có độ dẻo, độ dai và khả năng tạo hình tốt. Ở trạng thái ủ, vật liệu có giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 515 MPa và giới hạn chảy tối thiểu khoảng 205 MPa theo dữ liệu sản phẩm của ATI.

Khả năng hàn

Inox 347 có khả năng hàn tốt và thường được sử dụng trong các kết cấu hàn. Đặc biệt, đặc tính ổn định bằng Niobium giúp vật liệu phù hợp với các kết cấu sau hàn khó thực hiện xử lý nhiệt lại.

Trong các ứng dụng hàn, vật liệu hàn phù hợp cần được lựa chọn theo quy trình và tiêu chuẩn áp dụng. Một số tài liệu kỹ thuật sử dụng vật liệu hàn AWS ER347 hoặc E347 cho Inox 347.

Khả năng chống oxy hóa

Hàm lượng Chromium khoảng 17–19% tạo lớp màng oxide bảo vệ trên bề mặt, giúp Inox 347 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất, nồng độ và điều kiện vận hành. Không nên xem Inox 347 là vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối trong mọi môi trường.

4. Ứng dụng của Inox 347

Nhờ khả năng chống ăn mòn liên tinh giới, chịu nhiệt và duy trì cơ tính tương đối tốt, Inox 347 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Công nghiệp hóa chất

Inox 347 được sử dụng trong các thiết bị phải tiếp xúc với môi trường hóa chất và nhiệt độ cao như:

  • Bồn chứa hóa chất.
  • Đường ống công nghệ.
  • Thiết bị phản ứng.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị xử lý hóa chất.
  • Các kết cấu hàn chuyên dụng.

Công nghiệp lọc dầu và hóa dầu

Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng quan trọng của Inox 347. Vật liệu có thể được dùng cho:

  • Đường ống trong nhà máy lọc dầu.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt.
  • Hệ thống hơi.
  • Thiết bị chịu nhiệt.
  • Các chi tiết làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn liên tinh giới.

Inox 347 cũng được sử dụng trong một số ứng dụng của ngành lọc dầu nhờ khả năng làm việc trong môi trường nhiệt và hóa chất khắc nghiệt.

Thiết bị trao đổi nhiệt

Tấm, ống và các chi tiết từ Inox 347 có thể được sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt, đặc biệt khi thiết bị phải chịu nhiệt và trải qua quá trình gia nhiệt thường xuyên.

Đường ống hơi nhiệt độ cao

Inox 347 được sử dụng cho đường ống hơi, đường ống áp lực và các hệ thống cần khả năng chịu nhiệt kết hợp với chống ăn mòn.

Một số tiêu chuẩn sản phẩm của 347 bao gồm ASTM A312, A213, A479 và A276 tùy dạng sản phẩm.

Hệ thống xả và thiết bị nhiệt

Inox 347 có thể được sử dụng cho:

  • Ống xả.
  • Bộ góp khí thải.
  • Linh kiện chịu nhiệt.
  • Thiết bị lò.
  • Khay và giá đỡ chịu nhiệt.
  • Hệ thống gia nhiệt công nghiệp.

Công nghiệp năng lượng

Các thiết bị năng lượng có đường ống hơi, bộ trao đổi nhiệt hoặc chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao cũng có thể sử dụng Inox 347 khi vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế.

5. Quy cách và thành phần Inox 347

Quy cách phổ biến

Inox 347 được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm khác nhau:

  • Tấm Inox 347.
  • Cuộn Inox 347.
  • Ống Inox 347.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh chữ nhật.
  • Dây Inox 347.
  • Phụ kiện đường ống.
  • Mặt bích.
  • Chi tiết rèn và gia công theo bản vẽ.

Dạng sản phẩm cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu về kích thước, áp suất, nhiệt độ và phương pháp gia công.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng
Carbon (C) ≤ 0,08%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Manganese (Mn) ≤ 2,00%
Chromium (Cr) 17,00 – 19,00%
Nickel (Ni) 9,00 – 13,00%
Phosphorus (P) ≤ 0,045%
Sulfur (S) ≤ 0,030%
Niobium (Nb/Cb) ≥ 10 × C, tối đa 1,00%
Iron (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên là thành phần tham khảo theo dữ liệu của ATI cho UNS S34700; tiêu chuẩn cụ thể có thể quy định khác tùy dạng sản phẩm.

Niobium là thành phần quan trọng tạo nên sự khác biệt của Inox 347 so với nhiều inox Austenitic Cr-Ni thông thường. Nguyên tố này giúp ổn định vật liệu và hạn chế sự kết tủa carbide Chromium trong những điều kiện nhiệt thích hợp.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tùy dạng sản phẩm, Inox 347 có thể được cung cấp ở trạng thái:

  • Ủ.
  • Cán nóng.
  • Cán nguội.
  • Kéo nguội.
  • Pickling.
  • Bề mặt No.1.
  • Bề mặt 2B.
  • Bề mặt gia công hoặc đánh bóng theo yêu cầu.

Khi đặt hàng, cần ghi rõ mác vật liệu, tiêu chuẩn, quy cách, trạng thái, bề mặt và dung sai.

Đối với các dự án hóa chất, dầu khí hoặc nhiệt độ cao, nên yêu cầu đầy đủ MTC/COA để đối chiếu thành phần Niobium, Chromium, Nickel và Carbon.

6. Mua Inox 347 ở đâu?

Khi mua Inox 347, khách hàng nên xác định chính xác vật liệu cần sử dụng là UNS S34700 hay 347H – UNS S34709. Hai loại có cùng nền Austenitic và đều được ổn định bằng Niobium nhưng yêu cầu Carbon và khả năng làm việc ở nhiệt độ cao khác nhau. 347H được phát triển với hàm lượng Carbon cao hơn nhằm tăng khả năng chống creep và độ bền ở nhiệt độ cao.

Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:

  • Mác: Inox 347 / UNS S34700.
  • Tiêu chuẩn: ASTM, ASME, EN hoặc JIS phù hợp.
  • Quy cách và kích thước.
  • Thành phần hóa học.
  • Hàm lượng Niobium.
  • Cơ tính.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt sản phẩm.
  • Chứng chỉ MTC/COA.
  • Nguồn gốc xuất xứ.

Inox 347 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn liên tinh giới, khả năng hàn tốt và làm việc ở nhiệt độ cao. Đặc biệt trong các ngành hóa chất, lọc dầu, năng lượng, trao đổi nhiệt và đường ống hơi, việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn và trạng thái vật liệu sẽ giúp đảm bảo tuổi thọ thiết bị.

Khi cần mua Inox 347 với số lượng lớn, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để nhà cung cấp kiểm tra đúng mác, tiêu chuẩn, quy cách và chứng chỉ vật liệu trước khi báo giá.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo