Báo Giá Inox 3Cr13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 3Cr13 là thép không gỉ Martensitic thuộc hệ Crom, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Trong hệ tiêu chuẩn GB, 3Cr13 thường được đối chiếu với 30Cr13; theo các bảng tương đương quốc tế, vật liệu gần với X30Cr13 – 1.4028, AISI 420, UNS S42000, SUS420J2 và 420S45.
1. Inox 3Cr13 Là Gì?
Inox 3Cr13 là mác thép không gỉ Martensitic Stainless Steel thuộc hệ tiêu chuẩn Trung Quốc GB. Đây là loại inox Crom có hàm lượng Carbon cao hơn các mác 410/1Cr13, nhờ đó có khả năng đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt hơn sau quá trình nhiệt luyện.
Trong hệ GB hiện hành, 3Cr13 thường được gọi là 30Cr13. Khi đối chiếu với hệ EN, mác này thường được xem là tương đương gần nhất với X30Cr13 – 1.4028. Các bảng tham chiếu cũng liệt kê AISI 420, UNS S42000, SUS420J2 và BS 420S45 trong nhóm tương đương hoặc gần tương đương. Tuy nhiên, việc thay thế vật liệu cần dựa trên tiêu chuẩn cụ thể và chứng chỉ của nhà sản xuất.
X30Cr13 – 1.4028 thuộc nhóm inox Martensitic và có thành phần Carbon khoảng 0,26–0,36%, Crom 12–14%, Silicon tối đa 1,00% và Mangan tối đa 1,50% theo EN 10088.
Inox 3Cr13 có từ tính, có thể tôi và ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Vật liệu phù hợp với các sản phẩm như dao, dụng cụ cắt, trục, van, linh kiện bơm và các chi tiết cơ khí.
2. Báo Giá Inox 3Cr13 Mới Nhất
Giá Inox 3Cr13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 3Cr13 | 200.000 – 375.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 3Cr13 | 195.000 – 365.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 3Cr13 | 220.000 – 405.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 3Cr13 | 215.000 – 395.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải mức giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện và bề mặt sản phẩm.
Nguồn gốc vật liệu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc cũng có thể ảnh hưởng đến giá. Bên cạnh đó, biến động giá nguyên liệu thép, tỷ giá, chi phí gia công và vận chuyển cũng tác động đến báo giá.
Khi mua Inox 3Cr13 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác vật liệu, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và nguồn gốc từng lô hàng.
3. Đặc Điểm Của Inox 3Cr13
Inox 3Cr13 có các đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm Inox Martensitic.
- Mác GB: 3Cr13.
- Tên thường dùng trong GB hiện hành: 30Cr13.
- EN gần tương đương: X30Cr13 – 1.4028.
- AISI thường đối chiếu: 420.
- UNS: S42000.
- JIS thường đối chiếu: SUS420J2.
- BS thường đối chiếu: 420S45.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ cứng cao sau tôi và ram.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
- Phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí và dụng cụ.
Theo EN 10088, X30Cr13 – 1.4028 có Carbon 0,26–0,36% và Crom 12–14%. BSSA phân loại X30Cr13 trong nhóm Martensitic stainless steels – standard grades.
Hàm lượng Carbon tương đối cao giúp 3Cr13 đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện. Đây là ưu điểm quan trọng khi vật liệu được sử dụng cho dao, lưỡi cắt, dụng cụ hoặc chi tiết chịu ma sát.
Khả năng chống ăn mòn của 3Cr13 phù hợp với môi trường khí quyển và điều kiện công nghiệp thông thường. Tuy nhiên, vật liệu không có khả năng chống ăn mòn cao như Inox 304 hoặc 316. Trong môi trường Chloride, axit hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.
4. Ứng Dụng Của Inox 3Cr13
Nhờ khả năng nhiệt luyện và độ cứng tốt, Inox 3Cr13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Dao và lưỡi dao.
- Dao kéo.
- Dụng cụ cắt.
- Dụng cụ cơ khí.
- Dụng cụ phẫu thuật ở những ứng dụng phù hợp.
- Trục và chốt máy.
- Van công nghiệp.
- Linh kiện máy bơm.
- Khuôn và chi tiết khuôn.
- Chi tiết chịu mài mòn.
- Bu lông và chi tiết liên kết.
- Linh kiện máy móc.
- Các sản phẩm cơ khí cần độ cứng cao.
Trong ngành sản xuất dao và dụng cụ cắt, 3Cr13 có thể được xử lý nhiệt để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Đây là một trong những lý do vật liệu được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm yêu cầu khả năng duy trì độ cứng trong quá trình làm việc.
Trong ngành cơ khí, vật liệu có thể được sử dụng cho trục, chốt, van, linh kiện bơm và các chi tiết chịu ma sát. Tùy yêu cầu, vật liệu có thể được cung cấp ở trạng thái ủ hoặc sau nhiệt luyện.
Đối với các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc môi trường biển, cần kiểm tra khả năng chống ăn mòn thực tế trước khi lựa chọn.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox 3Cr13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây, phôi rèn và sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,26 – 0,36 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Niken (Ni) | — |
| Molypden (Mo) | — |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng trên tham khảo thành phần của X30Cr13 – 1.4028 theo EN 10088, là mác thường được dùng để đối chiếu với 3Cr13/30Cr13. BSSA ghi nhận X30Cr13 có C 0,26–0,36%, Cr 12–14%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,50%, P ≤0,040% và S ≤0,030% đối với sản phẩm dài.
Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày và kích thước, cuộn theo khổ rộng, láp theo đường kính hoặc thanh vuông theo tiết diện. Đối với dao, trục, van hoặc chi tiết chịu mài mòn, nên xác định thêm yêu cầu về độ cứng và trạng thái nhiệt luyện.
6. Mua Inox 3Cr13 Ở Đâu?
Khi mua Inox 3Cr13, nên ghi rõ tiêu chuẩn yêu cầu là GB 3Cr13/30Cr13. Nếu cần vật liệu theo tiêu chuẩn quốc tế, có thể tham khảo X30Cr13 – 1.4028, AISI 420, UNS S42000, SUS420J2 hoặc 420S45. Tuy nhiên, các mác tương đương chỉ mang tính tham khảo; cần kiểm tra thành phần và cơ tính trên chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế.
Đối với sản phẩm dùng làm dao, dụng cụ cắt, trục, van, bơm hoặc chi tiết chịu mài mòn, khách hàng nên cung cấp đầy đủ kích thước, dung sai, độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt để nhận báo giá chính xác.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA nhằm kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và chất lượng từng lô vật liệu.
Inox 3Cr13 là thép không gỉ Martensitic Crôm có khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Vật liệu thường được sử dụng cho dao, dụng cụ cắt, trục, van, bơm và các chi tiết cơ khí. Trong hệ tiêu chuẩn quốc tế, 3Cr13 thường được đối chiếu gần nhất với X30Cr13 – 1.4028, AISI 420, UNS S42000, SUS420J2 và 420S45.
Tham khảo vật liệu tại:
