Báo Giá Inox 409S19 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox
Inox 409S19 là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ở mức phù hợp và chi phí hợp lý. Đây là dòng inox thường được lựa chọn cho hệ thống khí thải ô tô, ống xả, thiết bị nhiệt và các chi tiết công nghiệp.
1. Inox 409S19 là gì?
Inox 409S19 là mác thép không gỉ ferritic thuộc dòng 409, được thiết kế với hàm lượng Chromium phù hợp để tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn so với thép carbon thông thường.
Vật liệu có ưu điểm về khả năng chịu nhiệt, hệ số giãn nở nhiệt thấp và khả năng chống oxy hóa trong môi trường phù hợp. So với các dòng inox có hàm lượng Nickel cao, Inox 409S19 có chi phí vật liệu tương đối hợp lý.
Inox 409S19 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, láp đặc và ống inox, tùy theo tiêu chuẩn và yêu cầu của khách hàng.
2. Báo giá Inox 409S19 mới nhất
Giá Inox 409S19 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, xuất xứ, tiêu chuẩn và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 409S19
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 409S19 | 52.000 – 82.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 409S19 | 50.000 – 79.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 409S19 | 60.000 – 95.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 409S19 | 63.000 – 100.000 VNĐ/kg |
| Thanh lục giác Inox 409S19 | 68.000 – 105.000 VNĐ/kg |
| Ống Inox 409S19 | 72.000 – 135.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và chi phí gia công.
Khi mua Inox 409S19 cho các công trình và đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO, CQ và chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng mác thép.
3. Đặc tính nổi bật của Inox 409S19
Khả năng chống oxy hóa
Inox 409S19 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép carbon thông thường, phù hợp với các ứng dụng làm việc trong môi trường nhiệt.
Khả năng chịu nhiệt
Vật liệu được sử dụng phổ biến cho những chi tiết tiếp xúc với khí nóng và nhiệt độ cao, đặc biệt trong hệ thống khí thải.
Khả năng chống ăn mòn
Khả năng chống ăn mòn của Inox 409S19 phù hợp với môi trường khí quyển và nhiều điều kiện công nghiệp không quá khắc nghiệt.
Hệ số giãn nở nhiệt thấp
Đặc tính ferritic giúp vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp, thuận lợi trong các ứng dụng có sự thay đổi nhiệt độ.
Tính từ
Do thuộc nhóm thép không gỉ ferritic, Inox 409S19 có tính từ.
4. Ứng dụng của Inox 409S19
Inox 409S19 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống khí thải ô tô: ống xả, bộ phận khí thải.
- Ống pô xe: các chi tiết chịu nhiệt và khí nóng.
- Thiết bị nhiệt: bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt.
- Nồi hơi và thiết bị công nghiệp: các chi tiết phù hợp.
- Cơ khí chế tạo: linh kiện và kết cấu.
- Ống dẫn khí nóng: các hệ thống làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
- Thiết bị gia dụng: một số bộ phận yêu cầu chống oxy hóa.
- Công nghiệp năng lượng: các chi tiết và kết cấu chịu nhiệt.
5. Quy cách Inox 409S19
Inox 409S19 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 409S19 | Dày 0.5 – 50 mm |
| Cuộn Inox 409S19 | Dày 0.3 – 6 mm |
| Thanh tròn | Ø 6 – 300 mm |
| Thanh vuông | 6 × 6 – 200 × 200 mm |
| Láp đặc | Nhiều đường kính theo yêu cầu |
| Ống Inox | Nhiều đường kính và độ dày |
Trong đó, ống Inox 409S19 là một trong những dạng được quan tâm nhiều nhờ khả năng ứng dụng trong hệ thống khí thải và đường ống chịu nhiệt.
Khi đặt hàng, khách hàng nên ghi rõ mác 409S19, kích thước, độ dày, bề mặt, tiêu chuẩn và số lượng.
6. Ưu điểm khi sử dụng Inox 409S19
Một số ưu điểm nổi bật của Inox 409S19 gồm:
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Chịu nhiệt tốt trong điều kiện phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon.
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp.
- Có tính từ.
- Chi phí tương đối hợp lý.
- Phù hợp cho hệ thống khí thải.
- Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm.
- Độ bền sử dụng tốt trong môi trường phù hợp.
Tuy nhiên, Inox 409S19 không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường có tính ăn mòn rất cao hoặc yêu cầu bề mặt thẩm mỹ cao như một số dòng inox austenitic.
7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox 409S19
Để mua Inox 409S19 đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và có khả năng cung cấp đầy đủ chứng từ.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mác thép: Inox 409S19.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước và độ dày.
- Bề mặt yêu cầu.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Nhà cung cấp sẽ dựa trên thông tin này để xác định chính xác quy cách, trọng lượng và mức giá.
Kết luận
Inox 409S19 là thép không gỉ ferritic có ưu điểm về khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt, chống ăn mòn và chi phí hợp lý. Vật liệu đặc biệt phù hợp với hệ thống khí thải ô tô, ống xả, thiết bị nhiệt và các chi tiết công nghiệp.
Giá Inox 409S19 tham khảo khoảng 50.000 – 135.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, nguồn gốc, tiêu chuẩn và số lượng đặt hàng.
Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác 409S19 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
