Báo Giá Inox 420 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 420 là thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện, nổi bật với độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Mác thép này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dao, dụng cụ cắt, khuôn mẫu, chi tiết máy, van, bơm và nhiều sản phẩm cơ khí. Theo hệ thống AISI/UNS, Inox 420 tương ứng với UNS S42000; trong hệ EN, nhóm 420 bao gồm một số mác như 1.4021/X20Cr13, 1.4028/X30Cr13, 1.4031/X39Cr13 và 1.4034/X46Cr13, tùy thành phần và tiêu chuẩn sản phẩm.

1. Inox 420 Là Gì?

Inox 420 là thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, có hàm lượng Crom khoảng 12–14% và Carbon tương đối cao so với Inox 410. Thành phần Carbon giúp vật liệu có khả năng tăng độ cứng đáng kể sau quá trình tôi và ram.

Theo BSSA, AISI 420 tương ứng UNS S42000, với thành phần AISI điển hình gồm C tối thiểu 0,15%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,040%, S tối đa 0,030% và Cr 12–14%.

Trong hệ tiêu chuẩn EN, các mác X20Cr13 – 1.4021, X30Cr13 – 1.4028, X39Cr13 – 1.4031 và X46Cr13 – 1.4034 đều có thể được đối chiếu với AISI 420/UNS S42000 tùy yêu cầu tiêu chuẩn và thành phần cụ thể. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định chính xác mác EN thay vì chỉ ghi chung “420”.

Inox 420 có từ tính, có thể nhiệt luyện và thường được lựa chọn cho các chi tiết cần độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải và phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện, độ bóng bề mặt cũng như môi trường sử dụng.

2. Báo Giá Inox 420 Mới Nhất

Giá Inox 420 thay đổi theo dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Tấm Inox 420 200.000 – 375.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox 420 195.000 – 365.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox 420 220.000 – 405.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox 420 215.000 – 395.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt, số lượng đặt hàng và xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc. Ngoài ra, biến động giá nguyên liệu thép trên thị trường cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.

Khi mua Inox 420, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra mác thép, thành phần hóa học và cơ tính của từng lô hàng.

3. Đặc Điểm Của Inox 420

Inox 420 có một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • AISI: 420.
  • UNS: S42000.
  • Crom: khoảng 12–14%.
  • Carbon tối thiểu khoảng 0,15% đối với thành phần AISI 420.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Độ cứng cao sau tôi và ram.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học cao khi được xử lý nhiệt phù hợp.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.

Một điểm đáng chú ý là tên gọi “Inox 420” có thể bao phủ nhiều thành phần tương ứng trong hệ EN. Ví dụ, X20Cr13 (1.4021) có C 0,16–0,25%, trong khi X30Cr13 (1.4028) có C 0,26–0,36%; lượng Carbon cao hơn giúp tăng khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện.

Đối với X20Cr13, dữ liệu EN 10088 cho thấy vật liệu có độ bền kéo khoảng 650–950 MPa ở trạng thái +QT và độ cứng Vickers có thể đạt khoảng 480–520 HV trong trạng thái nhiệt luyện được nêu.

Do có cấu trúc Martensitic và khả năng nhiệt luyện, Inox 420 phù hợp hơn với các chi tiết cần độ cứng và chống mài mòn so với những mác inox Austenitic thông dụng.

4. Ứng Dụng Của Inox 420

Inox 420 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và chế tạo:

  • Dao và lưỡi dao công nghiệp.
  • Dụng cụ cắt.
  • Khuôn mẫu.
  • Khuôn ép và chi tiết khuôn.
  • Van công nghiệp.
  • Bơm và linh kiện bơm.
  • Trục và chốt máy.
  • Bánh răng, chi tiết chịu mài mòn.
  • Dụng cụ phẫu thuật.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Linh kiện ngành dầu khí.
  • Chi tiết máy trong môi trường ăn mòn vừa phải.

Trong sản xuất dao và dụng cụ cắt, Inox 420 được lựa chọn nhờ khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện. Đối với ngành cơ khí, vật liệu phù hợp với các chi tiết cần kết hợp giữa độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Một số dạng 1.4021 và 1.4028 cũng được sử dụng cho ứng dụng lò xo và sản phẩm dạng strip theo EN 10151. BSSA ghi nhận 1.4021 và 1.4028 là các mác Martensitic có thể dùng cho ứng dụng lò xo theo tiêu chuẩn này.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox 420 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây, ống, phôi rèn và sản phẩm gia công theo yêu cầu.

Thành phần hóa học tham khảo của AISI 420

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≥ 0,15
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 12,00 – 14,00
Niken (Ni) —
Molypden (Mo) —
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên là thành phần tham khảo của AISI 420/UNS S42000. Các mác EN thuộc nhóm 420 có thể có giới hạn Carbon, Sulfur và các nguyên tố khác khác nhau. Vì vậy, cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn sản phẩm trước khi sử dụng.

Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày và kích thước, cuộn theo khổ rộng, láp theo đường kính hoặc thanh vuông theo tiết diện. Với sản phẩm dùng làm dao, khuôn hoặc chi tiết chịu mài mòn, cần xác định thêm độ cứng và trạng thái nhiệt luyện.

6. Mua Inox 420 Ở Đâu?

Khi mua Inox 420, khách hàng nên ghi rõ tiêu chuẩn cần sử dụng, chẳng hạn AISI 420 – UNS S42000, hoặc xác định chính xác mác EN như 1.4021/X20Cr13 hay 1.4028/X30Cr13. Việc xác định đúng mã vật liệu giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các biến thể có cùng tên thương mại 420.

Đối với các sản phẩm làm dao, khuôn, trục, van hoặc chi tiết chịu mài mòn, nên xác định rõ thành phần hóa học, kích thước, độ cứng, cơ tính và trạng thái nhiệt luyện trước khi đặt hàng.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA để đối chiếu nguồn gốc và chất lượng vật liệu.

Inox 420 là dòng thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Với hệ AISI/UNS, vật liệu được xác định là AISI 420 – UNS S42000; trong hệ EN, nhiều mác như X20Cr13, X30Cr13, X39Cr13 và X46Cr13 có thể được đối chiếu với nhóm 420 tùy tiêu chuẩn.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo