Báo Giá Inox 420S29 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox 420S29 là thép không gỉ Martensitic theo tiêu chuẩn BS, thuộc nhóm inox có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền. Mác thép này tương ứng với AISI 420, UNS S42000 và EN 1.4021 – X20Cr13. Với hàm lượng Carbon khoảng 0,14–0,20% và Crom 11,5–13,5%, Inox 420S29 phù hợp cho các chi tiết cơ khí, dao kéo, dụng cụ, van, bơm và các sản phẩm cần độ cứng cùng khả năng chống mài mòn.
1. Inox 420S29 Là Gì?
Inox 420S29 là mác thép không gỉ Martensitic Stainless Steel được ký hiệu theo hệ tiêu chuẩn BS 970. Theo bảng đối chiếu của British Stainless Steel Association, 420S29 tương ứng với X20Cr13 – 1.4021, AISI 420 và UNS S42000.
Vật liệu có hàm lượng Carbon 0,14–0,20% và Crom 11,5–13,5%. Carbon giúp Inox 420S29 có khả năng đạt độ cứng và độ bền cao hơn sau nhiệt luyện, trong khi Crom tạo khả năng chống ăn mòn cần thiết của thép không gỉ. Thành phần theo BS 970 còn quy định Silicon tối đa 1,00%, Mangan tối đa 1,00%, Phốt pho tối đa 0,040% và Lưu huỳnh tối đa 0,030%.
Inox 420S29 có từ tính, có thể tôi và ram để điều chỉnh cơ tính. So với các loại inox Austenitic như 304 hoặc 316, khả năng chống ăn mòn của 420S29 thấp hơn nhưng khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao là ưu điểm quan trọng.
Trong hệ EN, X20Cr13 – 1.4021 là mác thường được đối chiếu với AISI 420/UNS S42000 và BS 420S29.
2. Báo Giá Inox 420S29 Mới Nhất
Giá Inox 420S29 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 420S29 | 200.000 – 375.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 420S29 | 195.000 – 365.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 420S29 | 220.000 – 405.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 420S29 | 215.000 – 395.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc.
Ngoài ra, biến động giá nguyên liệu thép, chi phí gia công và vận chuyển cũng ảnh hưởng đến giá thành. Khi mua 420S29 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác vật liệu và thành phần hóa học của từng lô hàng.
3. Đặc Điểm Của Inox 420S29
Inox 420S29 có những đặc điểm nổi bật:
- Ký hiệu BS: 420S29.
- AISI: 420.
- UNS: S42000.
- EN: 1.4021.
- EN designation: X20Cr13.
- Thuộc nhóm inox Martensitic.
- Có từ tính.
- Carbon: 0,14–0,20%.
- Crom: 11,5–13,5%.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ cứng tăng đáng kể sau tôi và ram.
- Khả năng chống mài mòn tốt khi được xử lý nhiệt phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
Theo BS 970, 420S29 có Carbon 0,14–0,20%, Cr 11,5–13,5%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,040% và S tối đa 0,030%.
Hàm lượng Carbon của 420S29 cao hơn Inox 410S21. Vì vậy, vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao hơn sau xử lý nhiệt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu mài mòn.
Tuy nhiên, khi sử dụng trong môi trường có Chloride, axit hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn vật liệu. Đối với môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, các nhóm inox Austenitic hoặc Duplex có thể được xem xét tùy yêu cầu kỹ thuật.
4. Ứng Dụng Của Inox 420S29
Nhờ khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng tốt, Inox 420S29 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Dao và lưỡi dao.
- Dao kéo.
- Dụng cụ cắt.
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Khuôn và chi tiết khuôn.
- Van công nghiệp.
- Linh kiện bơm.
- Trục và chốt máy.
- Chi tiết chịu mài mòn.
- Bạc và chi tiết cơ khí.
- Linh kiện thiết bị công nghiệp.
- Các sản phẩm cơ khí cần độ cứng.
Trong sản xuất dao và dụng cụ cắt, khả năng nhiệt luyện của 420S29 giúp vật liệu đạt độ cứng cần thiết để chống biến dạng và mài mòn.
Đối với ngành cơ khí, vật liệu có thể sử dụng cho trục, chốt, van, linh kiện bơm và các chi tiết máy làm việc trong điều kiện có ma sát hoặc tải cơ học. Tùy mục đích sử dụng, trạng thái ủ hoặc nhiệt luyện sẽ được lựa chọn để đạt cơ tính phù hợp.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox 420S29 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây, phôi rèn và sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,14 – 0,20 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 11,50 – 13,50 |
| Niken (Ni) | — |
| Molypden (Mo) | — |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng trên được đối chiếu theo thành phần hóa học của 420S29 theo BS 970. BSSA đồng thời xác định 420S29 tương ứng với X20Cr13 – 1.4021, AISI 420 và UNS S42000.
Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày và kích thước, cuộn theo khổ rộng, láp theo đường kính hoặc thanh vuông theo tiết diện. Đối với dao, dụng cụ cắt, trục hoặc chi tiết chịu mài mòn, nên xác định rõ trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu độ cứng.
6. Mua Inox 420S29 Ở Đâu?
Khi mua Inox 420S29, nên ghi đầy đủ các ký hiệu 420S29 – AISI 420 – UNS S42000 – EN 1.4021 – X20Cr13 để tránh nhầm với các biến thể 420 khác. BSSA xác nhận 420S29 là ký hiệu BS tương ứng với X20Cr13/1.4021, AISI 420 và UNS S42000.
Đối với các sản phẩm như dao, khuôn, trục, van hoặc chi tiết chịu mài mòn, cần xác định rõ kích thước, dung sai, độ cứng, cơ tính và trạng thái nhiệt luyện trước khi đặt hàng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra thành phần hóa học, nguồn gốc, tiêu chuẩn và chất lượng của vật liệu.
Inox 420S29 là thép không gỉ Martensitic tương ứng với AISI 420, UNS S42000 và EN 1.4021 – X20Cr13. Với Carbon 0,14–0,20% và Crom 11,5–13,5%, vật liệu có khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn phù hợp cho dao, dụng cụ cắt, van, bơm, trục và nhiều chi tiết cơ khí công nghiệp.
Tham khảo vật liệu tại:
