Báo Giá Inox 420S45 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 420S45 là thép không gỉ Martensitic Chromium, thuộc nhóm inox có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn tốt. Mác thép này thường được đối chiếu với EN 1.4028 – X30Cr13, AISI 420 và UNS S42000, đồng thời có liên hệ với SUS420J2 trong một số bảng đối chiếu vật liệu. Inox 420S45 được sử dụng cho dao kéo, dụng cụ cắt, van, trục, chốt và nhiều chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao.

1. Inox 420S45 Là Gì?

Inox 420S45 là mác thép không gỉ theo tiêu chuẩn BS, thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Vật liệu có khả năng nhiệt luyện, nhờ đó có thể nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Theo BSSA, 420S45 được liên hệ với X30Cr13 – EN 1.4028, đồng thời thuộc nhóm AISI 420 và UNS S42000 trong bảng đối chiếu thép không gỉ Martensitic.

Thành phần của 420S45 theo BS 1449-2 gồm Carbon khoảng 0,28–0,36%, Chromium 12–14%, Silicon tối đa 1,00%, Mangan tối đa 1,00%, Phốt pho tối đa 0,030% và Lưu huỳnh tối đa 0,040%.

Trong tiêu chuẩn EN 10088-2, X30Cr13 – 1.4028 có Carbon khoảng 0,26–0,36% và Chromium 12–14%. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng thay vì chỉ ghi chung “Inox 420”.

Nhờ hàm lượng Carbon tương đối cao, Inox 420S45 có thể đạt độ cứng cao sau tôi và ram. Vật liệu có tính từ, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp với các môi trường công nghiệp ăn mòn vừa phải.

2. Báo Giá Inox 420S45 Mới Nhất

Giá Inox 420S45 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox 420S45

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox 420S45 tấm 220.000 – 410.000 VNĐ/kg
Inox 420S45 cuộn 215.000 – 400.000 VNĐ/kg
Inox 420S45 láp tròn đặc 240.000 – 440.000 VNĐ/kg
Inox 420S45 thanh vuông 235.000 – 430.000 VNĐ/kg

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox 420S45, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO, CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.

3. Đặc Điểm Của Inox 420S45

Inox 420S45 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • Mác BS: 420S45.
  • Số vật liệu thường được đối chiếu: EN 1.4028.
  • Tên thép theo EN: X30Cr13.
  • Thường được đối chiếu với AISI 420 và UNS S42000.
  • Chromium: 12–14%.
  • Carbon: khoảng 0,26–0,36% theo EN 1.4028.
  • Có tính từ.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Độ cứng cao sau tôi và ram.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép Carbon thông thường.
  • Có khả năng gia công cơ khí.
  • Có thể đánh bóng sau khi gia công phù hợp.

Theo dữ liệu của X30Cr13 – 1.4028, vật liệu có thể đạt độ bền kéo khoảng 800–1.000 MPa trong trạng thái +QT800 và độ cứng khoảng 500–540 HV ở trạng thái nhiệt luyện được công bố.

Hàm lượng Carbon và Chromium là hai yếu tố quan trọng tạo nên đặc tính của Inox 420S45. Carbon hỗ trợ khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện, trong khi Chromium tạo khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.

4. Ứng Dụng Của Inox 420S45

Nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt, Inox 420S45 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Dao, kéo và lưỡi dao.
  • Dụng cụ cắt gọt.
  • Dụng cụ cơ khí.
  • Dụng cụ đo.
  • Van và các chi tiết van.
  • Trục và chốt.
  • Bạc và linh kiện máy.
  • Chi tiết máy chịu ma sát.
  • Chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao.
  • Khuôn và dụng cụ công nghiệp.
  • Một số chi tiết trong ngành dầu khí.
  • Các sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn vừa phải.

Inox 420S45 phù hợp với những sản phẩm cần kết hợp giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn. Đặc biệt, vật liệu thích hợp cho các chi tiết được nhiệt luyện trước khi đưa vào sử dụng.

Đối với dao, dụng cụ cắt, van hoặc chi tiết chịu ma sát, cần xác định rõ yêu cầu về độ cứng, cơ tính và trạng thái nhiệt luyện trước khi lựa chọn vật liệu.

5. Quy Cách Và Thành Phần Inox 420S45

Inox 420S45 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, dải, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, phôi rèn và sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,28 – 0,36
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,030
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,040
Crom (Cr) 12,00 – 14,00
Niken (Ni) ≤ 1,00
Molypden (Mo) Không quy định
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên được đối chiếu theo dữ liệu BS 420S45 của BSSA. Theo tiêu chuẩn EN 10088-2, X30Cr13 – 1.4028 có C 0,26–0,36%, Si ≤1,00%, Mn ≤1,50%, P ≤0,040%, S ≤0,015% và Cr 12–14%. Vì vậy, giới hạn thành phần có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn sản phẩm.

Đáng chú ý, BSSA cũng liệt kê 420S45 với cả X30Cr13 – 1.4028 và X39Cr13 – 1.4031 trong các bảng đối chiếu BS/EN. Do đó, khi đặt hàng nên ghi rõ 420S45 theo tiêu chuẩn BS, đồng thời yêu cầu MTC/COA để xác nhận thành phần thực tế.

Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày, cuộn theo chiều rộng, láp theo đường kính hoặc thanh theo kích thước tiết diện. Đối với các chi tiết chịu tải hoặc yêu cầu độ cứng cao, cần xác định thêm trạng thái nhiệt luyện và cơ tính.

6. Mua Inox 420S45 Ở Đâu?

Khi mua Inox 420S45, cần xác định chính xác mác thép theo tiêu chuẩn BS và có thể ghi kèm EN 1.4028 – X30Cr13 – AISI 420 – UNS S42000 để nhà cung cấp xác định đúng vật liệu. Tuy nhiên, các mác đối chiếu không nên được xem là hoàn toàn giống nhau nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.

Đối với các ứng dụng như dao, dụng cụ cắt, van, trục, chốt và chi tiết máy chịu mài mòn, nên xác định rõ kích thước, dung sai, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính.

Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO, CQ, MTC/COA để kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp của vật liệu.

Inox 420S45 là thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Với khoảng 12–14% Chromium và 0,28–0,36% Carbon theo BS 420S45, vật liệu phù hợp với dao kéo, dụng cụ cắt, van, trục, chốt và nhiều chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo