Báo Giá Inox 7Cr17 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox 7Cr17 là thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Crom cao và Carbon tương đối lớn, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Mác thép này được sử dụng nhiều trong sản xuất dao kéo, dụng cụ cắt, dụng cụ nhà bếp, linh kiện cơ khí và một số thiết bị yêu cầu khả năng chống gỉ kết hợp với độ cứng. Theo các bảng đối chiếu vật liệu, 7Cr17 thường được xem là mác Trung Quốc tương đương hoặc gần tương đương với AISI 440A, SUS440A và UNS S44002.

1. Inox 7Cr17 Là Gì?

Inox 7Cr17 là mác thép không gỉ Martensitic Stainless Steel theo hệ tiêu chuẩn GB của Trung Quốc. Thành phần đặc trưng của vật liệu gồm Carbon 0,60–0,75% và Crom 16–18%, bên cạnh Silicon tối đa khoảng 1,00%, Mangan tối đa 1,00%, Niken tối đa 0,60% và Molypden có thể được quy định đến khoảng 0,75% tùy tiêu chuẩn/sản phẩm.

Trong hệ GB hiện đại, 7Cr17 còn được liên hệ với 68Cr17. Các bảng tham chiếu quốc tế thường đặt 7Cr17 trong nhóm vật liệu tương ứng với AISI 440A, SUS440A, UNS S44002, 1.4109 và X65CrMo14/X70CrMo15. Tuy nhiên, đây là các bảng đối chiếu gần tương đương; khi thay thế vật liệu trong thiết kế cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể và chứng chỉ của nhà sản xuất.

Hàm lượng Carbon cao giúp 7Cr17 có khả năng đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện, trong khi hàm lượng Crom 16–18% góp phần cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn. Vì thuộc nhóm Martensitic nên Inox 7Cr17 có từ tính và có thể điều chỉnh cơ tính thông qua quá trình tôi, ram.

2. Báo Giá Inox 7Cr17 Mới Nhất

Giá Inox 7Cr17 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Tấm Inox 7Cr17 225.000 – 425.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox 7Cr17 220.000 – 415.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox 7Cr17 245.000 – 455.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox 7Cr17 240.000 – 445.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn kỹ thuật, trạng thái nhiệt luyện và bề mặt sản phẩm đều ảnh hưởng đến giá thành.

Ngoài ra, sản phẩm có xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc có thể có mức giá khác nhau. Biến động giá nguyên liệu thép, tỷ giá, chi phí gia công và vận chuyển cũng tác động trực tiếp đến báo giá.

Khi mua Inox 7Cr17, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc vật liệu.

3. Đặc Điểm Của Inox 7Cr17

Inox 7Cr17 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm Inox Martensitic.
  • Mác GB: 7Cr17.
  • Mác GB mới thường được liên hệ: 68Cr17.
  • AISI thường đối chiếu: 440A.
  • JIS: SUS440A.
  • UNS: S44002.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Độ cứng cao sau tôi và ram.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác Martensitic Crom thấp.
  • Khả năng giữ cạnh phù hợp cho dao và dụng cụ cắt.
  • Phù hợp với nhiều sản phẩm cơ khí và dụng cụ.

Thành phần C 0,60–0,75% và Cr 16–18% là đặc điểm quan trọng tạo nên sự kết hợp giữa độ cứng và khả năng chống ăn mòn của 7Cr17.

So với các mác Martensitic có hàm lượng Carbon thấp như 1Cr13 hoặc 2Cr13, 7Cr17 có hàm lượng Carbon và Crom cao hơn đáng kể. Điều này giúp vật liệu phù hợp hơn với các sản phẩm cần độ cứng, chống mài mòn và khả năng chống gỉ.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của 7Cr17 vẫn phụ thuộc vào môi trường, độ hoàn thiện bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Trong môi trường Chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn.

4. Ứng Dụng Của Inox 7Cr17

Nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt, Inox 7Cr17 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Dao bếp.
  • Dao kéo.
  • Lưỡi dao công nghiệp.
  • Dụng cụ cắt.
  • Kéo.
  • Dụng cụ nhà bếp.
  • Dụng cụ ngoài trời.
  • Dụng cụ cơ khí.
  • Dụng cụ y tế trong những ứng dụng phù hợp.
  • Linh kiện máy móc.
  • Trục và chốt.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Một số loại khuôn và chi tiết cơ khí.

Đặc biệt, 7Cr17 được sử dụng phổ biến trong ngành dao kéo và dụng cụ cắt nhờ khả năng đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện. Các tài liệu kỹ thuật về 7Cr17 cũng liệt kê các dạng sản phẩm như thanh, tấm, cuộn, ống và sản phẩm rèn.

Trong ngành cơ khí, vật liệu có thể được lựa chọn cho những chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn. Với các sản phẩm yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, cần xem xét thêm các nhóm inox Austenitic hoặc Duplex tùy điều kiện làm việc.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Inox 7Cr17 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây, phôi rèn và sản phẩm gia công theo yêu cầu.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,60 – 0,75
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 16,00 – 18,00
Niken (Ni) ≤ 0,60
Molypden (Mo) ≤ 0,75
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật của GB 7Cr17; giới hạn một số nguyên tố có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản phẩm và phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.

Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày và kích thước, cuộn theo khổ rộng, láp theo đường kính hoặc thanh vuông theo tiết diện. Đối với dao, dụng cụ cắt và chi tiết chịu mài mòn, nên xác định thêm yêu cầu về độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và độ hoàn thiện bề mặt.

6. Mua Inox 7Cr17 Ở Đâu?

Khi mua Inox 7Cr17, nên ghi rõ tiêu chuẩn GB 7Cr17 và yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mác vật liệu trên chứng chỉ. Nếu cần đối chiếu với tiêu chuẩn quốc tế, có thể tham khảo AISI 440A, SUS440A, UNS S44002, 1.4109 và X65CrMo14/X70CrMo15. Các bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo và không nên được dùng để thay thế vật liệu mà không kiểm tra thành phần, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm.

Đối với dao, dụng cụ cắt, trục hoặc các chi tiết chịu mài mòn, khách hàng nên cung cấp đầy đủ kích thước, dung sai, độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt để nhận báo giá chính xác.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn, xuất xứ và chất lượng của từng lô vật liệu.

Inox 7Cr17 là thép không gỉ Martensitic Crôm có C 0,60–0,75% và Cr 16–18%, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt. Vật liệu thường được sử dụng cho dao kéo, dụng cụ cắt, dụng cụ nhà bếp, dụng cụ cơ khí và các chi tiết chịu mài mòn. 7Cr17 thường được đối chiếu với AISI 440A, SUS440A và UNS S44002.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo