Báo Giá Inox F6NM Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox F6NM là thép không gỉ Martensitic mềm Cr-Ni-Mo, thường được đối chiếu với UNS S41500 và EN 1.4313 – X3CrNiMo13-4. Đây là vật liệu có hàm lượng Carbon thấp, kết hợp Chromium, Niken và Molypden giúp đạt độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác thép Martensitic Carbon cao. F6NM được sử dụng nhiều trong thủy điện, dầu khí, bơm, van, turbine và các thiết bị công nghiệp chịu tải.
1. Inox F6NM Là Gì?
Inox F6NM là tên gọi của một loại thép không gỉ Martensitic mềm thuộc nhóm thép Cr-Ni-Mo. Theo BSSA, F6NM được liên hệ với UNS S41500, trong khi EN 1.4313 có ký hiệu X3CrNiMo13-4.
F6NM có hàm lượng Carbon thấp, giúp cải thiện độ dai và khả năng hàn so với nhiều mác inox Martensitic thông thường. BSSA mô tả F6NM có độ bền tốt, độ dai tốt và khả năng hàn tốt hơn phần lớn các mác Martensitic khác.
Theo tiêu chuẩn UNS/AISI được BSSA tổng hợp, UNS S41500/F6NM có C tối đa 0,05%, Cr 11,5–14,0%, Ni 3,5–5,5% và Mo 0,50–1,00%. Trong khi đó, thành phần EN 1.4313 quy định Cr 12–14%, Ni 3,5–4,5% và Mo 0,30–0,70%. Vì vậy, khi đặt hàng cần ghi rõ tiêu chuẩn vật liệu thay vì chỉ sử dụng tên F6NM.
F6NM có thể được nhiệt luyện để đạt cơ tính cao và thường được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu đồng thời độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn.
2. Báo Giá Inox F6NM Mới Nhất
Giá Inox F6NM phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox F6NM
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox F6NM tấm | 280.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox F6NM cuộn | 275.000 – 470.000 VNĐ/kg |
| Inox F6NM láp tròn đặc | 300.000 – 510.000 VNĐ/kg |
| Inox F6NM thanh vuông | 295.000 – 500.000 VNĐ/kg |
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua Inox F6NM, nên yêu cầu CO, CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác vật liệu, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.
3. Đặc Điểm Của Inox F6NM
Inox F6NM có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic mềm.
- Thuộc hệ Cr-Ni-Mo.
- Thường được gọi là F6NM.
- Có liên hệ với UNS S41500.
- EN 1.4313 có ký hiệu X3CrNiMo13-4.
- Carbon thấp, tối đa khoảng 0,05%.
- Chromium khoảng 11,5–14%.
- Niken khoảng 3,5–5,5% theo UNS S41500.
- Molypden khoảng 0,50–1,00% theo UNS S41500.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ bền tốt.
- Độ dai tốt.
- Khả năng chống ăn mòn cơ bản đến khá tốt.
- Khả năng hàn tốt hơn nhiều mác Martensitic khác.
- Có khả năng làm việc trong các chi tiết chịu tải.
Hàm lượng Carbon thấp và Niken giúp F6NM có độ dai tốt, trong khi Molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn. Theo BSSA, F6NM có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 520–800 MPa theo điều kiện nhiệt luyện khác nhau trong tiêu chuẩn EN.
Đối với EN 1.4313, BSSA công bố các trạng thái QT760, QT780 và QT900 với giới hạn chảy tối thiểu tương ứng khoảng 550, 620 và 800 MPa trong các điều kiện quy định.
4. Ứng Dụng Của Inox F6NM
Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn, Inox F6NM được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Thiết bị thủy điện.
- Trục và chi tiết turbine thủy lực.
- Cánh turbine.
- Trục bơm và linh kiện bơm.
- Máy nén và chi tiết máy nén.
- Van công nghiệp.
- Thân van và đế van.
- Mặt bích.
- Thiết bị dầu khí.
- Thiết bị hóa dầu.
- Thiết bị xử lý hóa chất.
- Chi tiết chịu áp lực.
- Thiết bị năng lượng.
- Khuôn và dụng cụ đúc áp lực.
BSSA liệt kê các ứng dụng của F6NM gồm thân van, mặt bích, đế van, thiết bị dầu khí, hệ thống turbine thủy điện, bơm, thiết bị xử lý hóa chất và khuôn đúc áp lực. Swiss Steel cũng nêu các ứng dụng như ngành dầu khí, hóa dầu, linh kiện bơm – máy nén và turbine thủy điện.
F6NM đặc biệt phù hợp với các chi tiết cần khả năng chịu tải cao nhưng vẫn yêu cầu độ dai và khả năng chống ăn mòn tốt.
5. Quy Cách Và Thành Phần Inox F6NM
Inox F6NM có thể được cung cấp dưới dạng tấm, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, phôi rèn, chi tiết đúc và sản phẩm gia công theo bản vẽ tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Thành phần hóa học tham khảo của F6NM
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,05 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,60 |
| Mangan (Mn) | 0,50 – 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 11,50 – 14,00 |
| Molypden (Mo) | 0,50 – 1,00 |
| Niken (Ni) | 3,50 – 5,50 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng trên là thành phần tham khảo của UNS S41500/F6NM theo BSSA. Đối với EN 1.4313/X3CrNiMo13-4, giới hạn thành phần có khác biệt, chẳng hạn Cr 12–14%, Ni 3,5–4,5% và Mo 0,30–0,70%.
Do đó, khi đặt hàng cần xác định rõ F6NM theo UNS S41500 hay 1.4313 theo EN 10088, đặc biệt với các chi tiết turbine, bơm, van và thiết bị chịu áp lực.
Về quy cách, khách hàng nên cung cấp rõ đường kính, chiều dài, độ dày, kích thước tiết diện, dung sai, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính để lựa chọn vật liệu phù hợp.
6. Mua Inox F6NM Ở Đâu?
Khi mua Inox F6NM, cần xác định rõ mã vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng. F6NM thường được liên hệ với UNS S41500 và EN 1.4313/X3CrNiMo13-4, nhưng thành phần của các tiêu chuẩn này không hoàn toàn giống nhau.
Đối với các ứng dụng như turbine, bơm, van, thủy điện, dầu khí và thiết bị năng lượng, nên xác định rõ giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, độ dai va đập và trạng thái nhiệt luyện.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO, CQ, MTC/COA để đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.
Inox F6NM là thép không gỉ Martensitic mềm Cr-Ni-Mo có Carbon thấp, nổi bật với độ bền tốt, độ dai tốt và khả năng hàn tốt hơn nhiều mác Martensitic thông thường. Vật liệu phù hợp với turbine thủy điện, bơm, van, thiết bị dầu khí, hóa chất và các chi tiết công nghiệp chịu tải.
Tham khảo vật liệu tại:
