Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
54.000 
23.000 
191.000 
30.000 
242.000 

Inox S30900: Tính Năng, Ứng Dụng và Những Lưu Ý

1. Giới Thiệu về Inox S30900

Inox S30900 là một hợp kim thép không gỉ thuộc dòng inox Austenitic, với thành phần chính bao gồm Crom và Niken, giúp mang lại khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là ở nhiệt độ cao. Loại inox này có đặc điểm nổi bật là độ bền cao và khả năng chống oxy hóa vượt trội.

2. Thành Phần Hóa Học của Inox S30900

  • Crom (Cr): 24-26%

  • Niken (Ni): 19-22%

  • Mangan (Mn): 2.0-3.0%

  • Silic (Si): 0.5-2.0%

  • Carbon (C): Max 0.20%

3. Tính Năng Nổi Bật

  • Khả Năng Chống Oxy Hóa: Inox S30900 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường có nhiệt độ cao, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao.

  • Khả Năng Chịu Nhiệt: Có thể làm việc ở nhiệt độ lên đến 1000°C mà không bị hư hại, lý tưởng cho các hệ thống lò nung và các ứng dụng công nghiệp liên quan.

4. Ứng Dụng của Inox S30900

Inox S30900 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế tạo, xây dựng và lắp ráp, bao gồm:

  • Lò nung, ống dẫn khí thải: Do khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn, inox S30900 là vật liệu lý tưởng cho các bộ phận của lò nung và ống dẫn khí thải.

  • Thiết bị công nghiệp cao: Các bộ phận máy móc trong công nghiệp yêu cầu độ bền cao và chịu được môi trường nhiệt độ cao.

5. Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Inox S30900

  • Chống ăn mòn tốt nhưng không hoàn toàn: Dù có khả năng chống ăn mòn cao, nhưng inox S30900 không thể chịu được các axit mạnh hoặc môi trường cực kỳ ăn mòn.

  • Khó gia công: Vì độ bền cao, việc gia công inox S30900 có thể khó khăn hơn so với các loại inox khác, yêu cầu máy móc chuyên dụng.

6. Để Tìm Hiểu Thêm Vật Liệu Khác

Đọc thêm các vật liệu khác tại đây.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 Xem thêm các sản phẩm liên quan tại: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 304 2mm

    Lá Căn Inox 304 2mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 316 2.5mm

    Tấm Inox 316 2.5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CW352H Copper Alloys

    CW352H Copper Alloys – Hợp Kim Đồng – Niken – Kẽm Cho Ứng Dụng Công [...]

    Niken Hợp Kim Nicrofer 4241: Ứng Dụng, Tính Chất & Mua Ở Đâu?

    Niken Hợp Kim Nicrofer 4241 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng công [...]

    Hợp Kim Đồng C1700

    Hợp Kim Đồng C1700 – Beryllium Copper Với Độ Bền Cơ Học Vượt Trội 1. [...]

    Thép Inox 04Cr17Ni12Mo2

    Thép Inox 04Cr17Ni12Mo2 1. Thép Inox 04Cr17Ni12Mo2 Là Gì? Thép Inox 04Cr17Ni12Mo2 là một loại [...]

    Đồng Hợp Kim CuTeP Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuTeP 1. Đồng Hợp Kim CuTeP Là Gì? Đồng hợp kim CuTeP [...]

    Lục Giác Inox 440 6mm

    Lục Giác Inox 440 6mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    216.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    16.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo