Báo Giá Inox S40300 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox S40300 là thép không gỉ Martensitic Crom theo hệ UNS, tương ứng với AISI 403 và SAE 51403. Vật liệu chứa khoảng 11,5–13% Crom và Carbon tối đa 0,15%, có từ tính, có khả năng nhiệt luyện và nổi bật với sự kết hợp giữa độ bền, độ dai và độ dẻo. Inox S40300 thường được sử dụng cho cánh turbine, cánh máy nén, trục, van rèn, chi tiết bơm và các linh kiện cơ khí chịu tải.

1. Inox S40300 là gì?

Inox S40300 là mã số vật liệu theo hệ thống UNS (Unified Numbering System) dành cho thép không gỉ Martensitic AISI 403. Mác này thường được ghi dưới dạng UNS S40300 / AISI 403 / SAE 51403. Một số tài liệu cũng đối chiếu S40300 với DIN 1.4000, tuy nhiên cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể trước khi xem các mác này là tương đương hoàn toàn.

Thành phần đặc trưng của S40300 gồm Carbon tối đa 0,15%, Silicon tối đa 0,50%, Mangan tối đa 1,00%, Phốt pho tối đa 0,040%, Lưu huỳnh tối đa 0,030% và Crom khoảng 11,5–13,0%.

S40300 có khả năng tôi cứng bằng nhiệt luyện. Vật liệu có thể được làm nguội bằng dầu, quạt hoặc không khí tùy quy trình, sau đó ram để cải thiện độ dai và cơ tính.

So với Inox 410, S40300 có hàm lượng Silicon thấp hơn và khoảng Crom thường thấp hơn một chút. Nhờ đó, vật liệu được sử dụng cho những chi tiết cần cân bằng giữa độ bền, độ dai, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.

2. Báo giá Inox S40300 mới nhất

Giá Inox S40300 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox S40300

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox S40300 tấm 210.000 – 390.000 VNĐ/kg
Inox S40300 cuộn 205.000 – 380.000 VNĐ/kg
Inox S40300 láp tròn đặc 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox S40300 thanh vuông 225.000 – 410.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, xử lý bề mặt, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua Inox S40300 số lượng lớn, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mã UNS, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox S40300

Inox S40300 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • UNS: S40300.
  • AISI: 403.
  • SAE: 51403.
  • Crom: 11,5–13,0%.
  • Carbon: ≤0,15%.
  • Có từ tính.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao sau tôi.
  • Độ bền và độ dai tốt.
  • Độ dẻo tương đối tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
  • Khả năng chống oxy hóa phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và nhiệt.
  • Thích hợp cho các chi tiết chịu tải và làm việc ở nhiệt độ cao trong điều kiện phù hợp.

Theo dữ liệu của GMTC, S40300 ở trạng thái ủ có độ bền kéo tối thiểu khoảng 70 ksi (≈483 MPa), giới hạn chảy tối thiểu khoảng 40 ksi (≈276 MPa), độ giãn dài tối thiểu 20% và độ co thắt tối thiểu 45%. Độ cứng sau tôi được công bố từ khoảng 35 HRC trở lên theo điều kiện thử tương ứng.

Dữ liệu khác về S40300 ghi nhận mật độ vật liệu khoảng 7,80 g/cm³. Inox 403 cũng có hệ số giãn nở nhiệt khoảng 9,9 µm/m·°C trong khoảng nhiệt độ được công bố.

Đặc điểm quan trọng của S40300 là vật liệu không chỉ hướng đến độ cứng mà còn duy trì độ dai và độ dẻo, do đó phù hợp với các chi tiết turbine và máy móc chịu tải động.

4. Ứng dụng của Inox S40300

Nhờ khả năng nhiệt luyện cùng độ bền và độ dai tốt, Inox S40300 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Cánh turbine hơi.
  • Cánh turbine khí.
  • Cánh máy nén.
  • Trục và shafting.
  • Chi tiết bơm.
  • Van rèn.
  • Bu lông và fastener.
  • Bạc và chi tiết cơ khí.
  • Linh kiện ngành năng lượng.
  • Chi tiết máy chịu tải.
  • Các bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Một số dụng cụ và linh kiện công nghiệp.

GMTC liệt kê các ứng dụng của S40300 gồm turbine parts, compressor blades, shafts, fasteners và forged valves. Titanium Industries cũng cung cấp S40300 dưới dạng thanh tròn và thanh lục giác cho các ứng dụng như cánh máy nén và chi tiết turbine.

Đối với turbine và máy nén, yêu cầu về độ bền, độ dai và khả năng chịu tải thay đổi theo thiết kế. Vì vậy, trạng thái nhiệt luyện cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu kỹ thuật của từng chi tiết.

Trong môi trường có Chloride cao, axit hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá riêng điều kiện làm việc vì S40300 không thuộc nhóm inox có khả năng chống ăn mòn cao như các mác Austenitic hoặc Ferritic Cr-Mo chuyên dụng.

5. Quy cách và thành phần Inox S40300

Inox S40300 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:

  • Tấm Inox S40300.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh lục giác.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Phôi gia công CNC.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,15
Silicon (Si) ≤ 0,50
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 11,50 – 13,00
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn
Molypden (Mo) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên được đối chiếu từ dữ liệu UNS S40300/AISI 403. GMTC công bố C ≤0,15%, Si ≤0,50%, Mn ≤1,00%, P ≤0,040%, S ≤0,030% và Cr 11,50–12,00% cho tiêu chuẩn sản phẩm mà họ cung cấp; các bảng dữ liệu UNS/AISI phổ biến ghi Cr 11,5–13,0%. Vì thành phần có thể khác theo tiêu chuẩn và dạng sản phẩm, cần kiểm tra MTC của lô hàng thực tế.

Khi đặt hàng nên ghi rõ UNS S40300 – AISI 403 – SAE 51403, tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước và trạng thái nhiệt luyện.

Không nên nhầm S40300/AISI 403 với SUS403 chỉ dựa trên cách gọi “403”. Một số tài liệu có liên hệ các mã này, nhưng việc thay thế vật liệu cần dựa trên thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. MatWeb cũng ghi nhận UNS S40300 trong vật liệu SUS 403-B theo JIS G4303 cho một dạng sản phẩm cụ thể.

6. Mua Inox S40300 ở đâu?

Khi mua Inox S40300, cần xác định rõ mã UNS S40300, AISI 403 hoặc SAE 51403, tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách, kích thước và trạng thái nhiệt luyện.

Đối với các ứng dụng như cánh turbine, cánh máy nén, trục, van rèn, chi tiết bơm và fastener, nên xác định trước yêu cầu về giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, độ dai và độ cứng để lựa chọn đúng trạng thái vật liệu.

Inox S40300 là thép không gỉ Martensitic với khoảng 11,5–13% Crom và Carbon tối đa 0,15%, có khả năng nhiệt luyện và sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ dai và độ dẻo. Vật liệu đặc biệt phù hợp với turbine, máy nén, trục, bơm, van và các chi tiết cơ khí chịu tải.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và cơ tính trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo