Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
48.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S41008

Inox S41008 Là Gì?

Inox S41008 là một loại thép không gỉ ferritic martensitic cao cấp, thuộc nhóm inox có khả năng chống ăn mòn, chịu oxy hóa và chịu nhiệt tốt hơn các loại thép carbon thường, đồng thời có thể được tôi luyện và ủ để tăng độ bền cơ học. Đây là một mác thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa hiệu năng cơ học, khả năng chống ăn mòn và chi phí hợp lý.

Không giống các dòng inox Austenitic như 304 hay 316, Inox S41008 có thành phần hợp lý giữa Chromium và các nguyên tố khác giúp tạo lớp màng thụ động bề mặt khá bền, đồng thời có thể được tăng cường độ cứng thông qua nhiệt xử lý martensitic. Điều này khiến Inox S41008 thường được lựa chọn cho các chi tiết chịu lực cao, hoạt động trong môi trường có độ mài mòn vừa phải và yêu cầu tuổi thọ lâu dài.

Trong bối cảnh lựa chọn vật liệu kỹ thuật, nhiều kỹ sư còn tham khảo các hợp kim đồng như CuZn5 Copper Alloys nhằm tìm vật liệu có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt cho các ứng dụng khác. Hợp kim như CuZn36Pb1-5 Copper Alloys với thành phần chì giúp cải thiện gia công, trong khi CuZn35Ni2 Copper Alloys nổi bật về độ bền và chống mài mòn. Một lựa chọn khác, CuZn38Pb1-5 Copper Alloys, là hợp kim đồng-thau mềm dẻo, dễ gia công. Mặc dù các hợp kim này phục vụ mục đích khác so với Inox S41008, nhưng việc tìm hiểu đa dạng vật liệu giúp mở rộng lựa chọn cho từng ứng dụng cụ thể.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S41008

Inox S41008 có đặc tính kỹ thuật nổi bật giúp nó đứng vững trong danh mục vật liệu yêu cầu:

Thành phần hóa học và cấu trúc

Inox S41008 thuộc nhóm ferritic-martensitic, nghĩa là ở trạng thái cơ bản nó có cấu trúc tinh thể ferrite, nhưng có thể biến đổi một phần thành martensite khi tôi luyện. Thành phần hóa học điển hình thường bao gồm một lượng Chromium khá cao, giúp tăng khả năng chống ăn mòn bề mặt và khả năng chống oxy hóa, đồng thời có thể được nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và độ bền kéo.

Một số đặc tính kỹ thuật nổi bật

  • Chống ăn mòn: Inox S41008 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn thép carbon nhờ lớp màng Chromium thụ động.

  • Độ bền cơ học: Có thể đạt độ bền và độ cứng cao sau khi nhiệt luyện martensitic, giúp chịu tải trọng và va đập tốt hơn.

  • Khả năng gia công: Dễ dàng gia công cơ khí, đặc biệt khi ở trạng thái mềm trước khi tôi luyện.

  • Hàn và nhiệt xử lý: Có thể hàn, nhưng yêu cầu quy trình phù hợp để tránh nứt gãy và biến dạng.

  • Tính ổn định: Ổn định trong nhiều điều kiện làm việc, đặc biệt ở môi trường không quá ăn mòn mạnh.

Những đặc tính này làm cho Inox S41008 trở thành lựa chọn hiệu quả cho nhiều chi tiết máy yêu cầu kết hợp độ bền và khả năng chống ăn mòn tương đối. Đối với các mô phỏng hay lựa chọn vật liệu khác trong thiết kế cơ khí, kỹ sư cũng thường so sánh với hợp kim đồng như CuZn35Ni2 Copper Alloys, vốn có tính chất cơ học và chống mài mòn vượt trội trong các chi tiết truyền động, hay với CuZn38Pb1-5 Copper Alloys nếu cần ưu tiên gia công dễ dàng.

Ứng Dụng Của Inox S41008

Nhờ kết hợp tốt giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học, Inox S41008 được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực kỹ thuật:

🛠️ Cơ khí – chi tiết chịu tải

  • Bánh răng, trục, bulong đòi hỏi độ bền cao: nhờ khả năng đạt độ cứng cao khi nhiệt luyện.

  • Các chi tiết máy chịu rung, va đập: độ bền cơ học ổn định sau xử lý nhiệt.

  • Bộ phận kết cấu chịu lực trong máy móc sản xuất.

🏭 Công nghiệp chế tạo thiết bị

  • Vỏ bọc máy, giá đỡ, kết cấu chịu mài mòn nhẹ đến trung bình: môi trường công nghiệp chế biến thực phẩm, đóng gói.

  • Các bộ phận trong hệ thống truyền động, thiết bị vận hành liên tục.

🏗️ Ứng dụng trong xây dựng và sản xuất trung gian

  • Kết cấu kiến trúc và khung chịu tải: nơi inox phải chịu tải trọng cơ học và khí quyển.

  • Ống dẫn và thanh chịu lực trong nhà xưởng, thiết bị phụ trợ.

Để tham khảo thêm các vật liệu cơ khí khác phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể và cách chọn lựa, bạn có thể tham khảo 👉 https://vatlieucokhi.com/ để có tư liệu tổng hợp và hướng dẫn chi tiết về các vật liệu thép, inox và hợp kim khác nhau.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S41008

Inox S41008 sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó được tin dùng trong nhiều dự án kỹ thuật:

🌟 Khả năng chống ăn mòn bề mặt tốt – phù hợp với môi trường hơi ẩm, không axit mạnh.
🌟 Độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện – giúp ứng dụng cho chi tiết chịu tải trọng lớn.
🌟 Khả năng gia công đa dạng – dễ uốn, cắt, tiện trước khi tôi luyện, thuận lợi trong sản xuất.
🌟 Ổn định về tính chất cơ học – ít bị biến dạng dưới tải trọng và va chạm.
🌟 Chi phí hiệu quả – rẻ hơn nhiều so với inox Austenitic cao cấp khi yêu cầu tính chống ăn mòn mức độ trung bình.

Ưu điểm này giúp Inox S41008 trở thành lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí sản xuất trong nhiều tình huống.

Bảng Giá Inox S41008

Bảng giá Inox S41008 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, hình dạng (tấm, cuộn, ống, thanh), số lượng đặt hàng, cũng như yêu cầu gia công kèm theo (cắt, uốn, gia công CNC).

Một số dạng sản phẩm Inox S41008

  • Tấm Inox S41008: thường dùng cho vỏ máy, khung kết cấu.

  • Cuộn Inox S41008: thích hợp tạo hình theo yêu cầu sản xuất hàng loạt.

  • Ống và Thanh Inox S41008: dùng trong kết cấu chịu lực và chi tiết máy.

Những yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá

  • Biến động thị trường thép không gỉ: giá nguyên liệu thép biến động theo từng thời điểm, ảnh hưởng đến chi phí sản phẩm cuối cùng.

  • Khối lượng đặt hàng: đặt số lượng lớn thường có giá thành rẻ hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm.

  • Yêu cầu gia công: nếu yêu cầu xử lý bề mặt, cắt theo kích thước hoặc cơ khí phức tạp, chi phí sản xuất có thể cao hơn.

Inox S41008 thường có giá dễ tiếp cận hơn nhiều inox Austenitic cao cấp nhưng lại mang đến hiệu năng tốt cho các chi tiết cơ khí đòi hỏi độ bền và chống ăn mòn cơ bản. Do đó đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều ngành sản xuất, từ máy móc công nghiệp đến chế tạo chi tiết kết cấu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan

    UNS S44700 STAINLESS STEEL

    UNS S44700 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ DUPLEX CHỐNG ĂN MÒN VÀ CHỊU LỰC [...]

    Thép Không Gỉ X6Cr13

    Thép Không Gỉ X6Cr13 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X6Cr13 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Đồng CW451K Là Gì?

    Đồng CW451K 1. Đồng CW451K Là Gì? Đồng CW451K là một loại đồng thau hợp [...]

    Đồng Hợp Kim C14415 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C14415 1. Đồng Hợp Kim C14415 Là Gì? Đồng Hợp Kim C14415 [...]

    Thép Inox SUS302

    Thép Inox SUS302 1. Thép Inox SUS302 Là Gì? Thép Inox SUS302 là một loại [...]

    Cuộn Inox 2mm

    Cuộn Inox 2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    ĐỒNG DÂY 8MM

    ĐỒNG DÂY 8MM – DÂY ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Dây 8mm Là [...]

    Thép Không Gỉ 316S16

    Thép Không Gỉ 316S16 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 316S16 Là Gì? 🧪 Thép [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    108.000 
    1.579.000 
    48.000 
    270.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    90.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo