Báo Giá Inox SAE 30301 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox SAE 30301 là ký hiệu theo hệ SAE thường được dùng để chỉ thép không gỉ AISI 301, UNS S30100. Đây là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken, nổi bật với khả năng hóa bền khi biến dạng nguội, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Vật liệu được sử dụng trong lò xo, chi tiết dập, linh kiện ô tô, thiết bị vận chuyển và các kết cấu cần độ bền tốt.
1. Inox SAE 30301 là gì?
Inox SAE 30301 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, thường được đối chiếu với AISI 301 và UNS S30100. Theo bảng thành phần của British Stainless Steel Association (BSSA), SAE 30301 là mã SAE tương ứng với UNS S30100/AISI 301, không phải inox 303.
Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 16–18% và Niken khoảng 6–8%, với Carbon tối đa khoảng 0,15%. Thành phần này giúp thép có khả năng chống ăn mòn và có thể tăng độ bền đáng kể thông qua quá trình cán nguội hoặc biến dạng nguội.
Inox SAE 30301 có thể ở trạng thái ủ tương đối dẻo hoặc ở trạng thái gia công nguội với độ bền cao hơn. Khả năng đáp ứng yêu cầu cơ tính phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, mức độ biến dạng nguội và tiêu chuẩn sản phẩm.
Lưu ý: SAE 30301 không nên nhầm với SAE 30303/AISI 303. Inox 303 là loại Austenitic dễ gia công cắt gọt, có thành phần lưu huỳnh cao hơn; trong khi SAE 30301 được liên hệ với AISI 301.
2. Báo giá Inox SAE 30301 mới nhất
Giá Inox SAE 30301 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, chiều rộng, trạng thái cán nguội, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox SAE 30301
| Quy cách sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Tấm Inox SAE 30301 | Liên hệ báo giá |
| Cuộn Inox SAE 30301 | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc SAE 30301 | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông SAE 30301 | Liên hệ báo giá |
Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá công khai, được xác minh cho đúng mác SAE 30301 để đưa ra mức giá VNĐ/kg đáng tin cậy. Vì vậy, bảng trên không sử dụng giá ước đoán nhằm tránh gây nhầm lẫn khi dự toán chi phí.
Để nhận báo giá chính xác, cần cung cấp độ dày, kích thước, trạng thái vật liệu, bề mặt, số lượng và tiêu chuẩn áp dụng. Khi mua hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép và thành phần hóa học.
3. Đặc điểm của Inox SAE 30301
Inox SAE 30301 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Mã SAE: 30301.
- Mác AISI thường tương ứng: 301.
- Mã UNS: S30100.
- Crom: khoảng 16–18%.
- Niken: khoảng 6–8%.
- Có khả năng hóa bền khi biến dạng nguội.
- Độ bền có thể tăng đáng kể sau cán nguội.
- Có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình phụ thuộc vào trạng thái cung cấp.
- Có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội do biến đổi một phần cấu trúc Austenitic.
Một ưu điểm quan trọng của inox 301 là khả năng đạt độ bền cao mà vẫn giữ được các đặc tính hữu ích của thép không gỉ Austenitic. Điều này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết mỏng, lò xo và bộ phận cần khả năng đàn hồi.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 301 cần được đánh giá theo môi trường sử dụng. Trong môi trường có nồng độ Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần kiểm tra điều kiện làm việc và lựa chọn mác thép phù hợp.
4. Ứng dụng của Inox SAE 30301
Nhờ khả năng hóa bền khi biến dạng nguội và độ bền tốt, Inox SAE 30301 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Lò xo và chi tiết đàn hồi.
- Chi tiết dập nguội.
- Linh kiện ô tô.
- Chi tiết kết cấu mỏng.
- Băng tải và bộ phận vận chuyển.
- Chi tiết thiết bị điện.
- Phụ kiện cơ khí.
- Vỏ và chi tiết thiết bị gia dụng.
- Các bộ phận cần độ bền cao sau cán nguội.
- Chi tiết công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Inox 301 thường được sử dụng trong các ứng dụng như lò xo, chi tiết ô tô, thiết bị nhà bếp, hệ thống vận chuyển và các bộ phận kết cấu.
Đối với các chi tiết yêu cầu khả năng tạo hình sâu hoặc độ dẻo cao, cần chọn đúng trạng thái vật liệu. Với chi tiết cần độ bền cao, có thể xem xét vật liệu đã được cán nguội theo cấp độ cứng phù hợp.
5. Quy cách và thành phần Inox SAE 30301
Quy cách phổ biến
Inox SAE 30301/AISI 301 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm inox.
- Cuộn inox.
- Dải inox cán nguội.
- Thanh và sản phẩm bán thành phẩm theo tiêu chuẩn cung cấp.
- Chi tiết dập hoặc gia công theo bản vẽ.
Đối với các ứng dụng lò xo, chi tiết dập và linh kiện mỏng, cuộn và dải inox cán nguội thường là dạng vật liệu cần xem xét.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,15 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00–18,00 |
| Niken (Ni) | 6,00–8,00 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,10 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên tham khảo bảng thành phần của UNS S30100/AISI 301 do BSSA công bố. Giới hạn cụ thể có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn sản phẩm và dạng vật liệu, do đó cần kiểm tra chứng chỉ của từng lô hàng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ SAE 30301 – AISI 301 – UNS S30100, đồng thời xác định tiêu chuẩn sản phẩm, độ dày và trạng thái cán nguội để tránh nhầm với AISI 303 hoặc các mác Austenitic khác.
6. Mua Inox SAE 30301 ở đâu?
Khi mua Inox SAE 30301, cần xác định chính xác mã vật liệu, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp. Đối với lò xo hoặc chi tiết chịu lực, cần làm rõ yêu cầu về độ bền, độ cứng và khả năng đàn hồi.
Do SAE 30301 thường được đối chiếu với AISI 301/UNS S30100, không nên đặt hàng chỉ dựa vào tên gọi rút gọn. Hãy kiểm tra MTC/COA để xác nhận thành phần hóa học và trạng thái vật liệu thực tế.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận quy cách và yêu cầu kỹ thuật trước khi nhập hàng.
Tham khảo vật liệu:
