Báo Giá Inox SAE 30303 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox SAE 30303 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken dễ gia công cắt gọt, thuộc nhóm thép không gỉ 300 series. Mác này thường được liên hệ với AISI 303, UNS S30300 và SAE 303, nổi bật nhờ hàm lượng Lưu huỳnh cao giúp cải thiện khả năng tiện, khoan, phay và sản xuất chi tiết trên máy tự động. SAE 30303 được sử dụng trong các chi tiết cơ khí chính xác, trục, bu lông, đai ốc và linh kiện cần gia công hàng loạt. Tuy nhiên, cần phân biệt mã SAE 30303 với các biến thể 303Se và 303 cải tiến theo tiêu chuẩn hàng không.

1. Inox SAE 30303 là gì?

Inox SAE 30303 là ký hiệu vật liệu xuất hiện trong các tiêu chuẩn SAE, bao gồm AMS 5640 dành cho thép chống ăn mòn 18Cr–9Ni dễ gia công ở dạng thanh, dây, phôi rèn và sản phẩm rèn. Tài liệu SAE liệt kê SAE 30303 cùng các biến thể 30303Se và 30303Mod trong nhóm thép không gỉ dễ gia công.

Trong hệ thống SAE thông dụng, mã 30303 thường được đối chiếu với SAE 303/AISI 303/UNS S30300. Vật liệu thuộc nhóm Austenitic, chứa khoảng 17–19% Crom và 8–10% Niken. Hàm lượng Lưu huỳnh được tăng lên để cải thiện khả năng tạo phoi, giảm lực cắt và hỗ trợ gia công cơ khí tốc độ cao.

Inox SAE 30303 thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính nhẹ sau gia công nguội. So với inox 304, vật liệu có khả năng gia công cắt gọt tốt hơn, nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn, đặc biệt trong môi trường Chloride hoặc các điều kiện ăn mòn mạnh.

Do ký hiệu SAE 30303 cũng xuất hiện trong các tiêu chuẩn AMS cùng biến thể Selenium và biến thể cải tiến, khi đặt hàng cần xác nhận chính xác tiêu chuẩn, thành phần hóa học và trạng thái cung cấp trên MTC/COA.

2. Báo giá Inox SAE 30303 mới nhất

Giá Inox SAE 30303 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Inox SAE 30303

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox SAE 30303 tấm 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox SAE 30303 cuộn 225.000 – 410.000 VNĐ/kg
Inox SAE 30303 láp tròn đặc 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox SAE 30303 thanh vuông 245.000 – 440.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã được xác nhận theo thời điểm. Giá thực tế cần được kiểm tra với nhà cung cấp dựa trên quy cách, tiêu chuẩn, dung sai, số lượng và xuất xứ.

Khi mua Inox SAE 30303, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng. Đối với các sản phẩm thanh hoặc dây dùng cho gia công tự động, cần xác định thêm dung sai đường kính và tình trạng bề mặt.

3. Đặc điểm của Inox SAE 30303

Inox SAE 30303 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Crom–Niken.
  • Thường được đối chiếu với SAE 303, AISI 303 và UNS S30300.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Hàm lượng Niken khoảng 8–10%.
  • Hàm lượng Lưu huỳnh cao hơn inox 304 thông thường.
  • Khả năng gia công cắt gọt tốt.
  • Phù hợp với tiện, khoan, phay và gia công tự động.
  • Có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
  • Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ.
  • Có thể xuất hiện từ tính nhẹ sau gia công nguội.
  • Khả năng hàn và tạo hình nguội bị hạn chế hơn một số mác Austenitic thông dụng.

Ưu điểm nổi bật nhất của SAE 30303 là khả năng gia công cơ khí. Lưu huỳnh hỗ trợ tạo phoi ngắn, giúp quá trình cắt gọt thuận lợi và giảm thời gian gia công ở các chi tiết sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, thành phần giúp cải thiện khả năng gia công cũng có thể làm giảm độ dai và khả năng chống ăn mòn cục bộ so với inox 304.

Vật liệu không phải lựa chọn ưu tiên cho các chi tiết cần hàn nhiều, tạo hình nguội nghiêm ngặt hoặc làm việc trong môi trường Chloride cao. Những ứng dụng này cần được đánh giá riêng theo yêu cầu kỹ thuật.

4. Ứng dụng của Inox SAE 30303

Nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt, Inox SAE 30303 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Trục và chốt cơ khí chính xác.
  • Bu lông, vít và đai ốc.
  • Linh kiện gia công CNC.
  • Chi tiết máy tiện tự động.
  • Phụ kiện và đầu nối cơ khí.
  • Chi tiết bơm và linh kiện van.
  • Các chi tiết lắp ráp cần dung sai chính xác.
  • Linh kiện thiết bị công nghiệp.
  • Chi tiết máy sản xuất hàng loạt.
  • Các bộ phận cần bề mặt gia công ổn định.

Tài liệu SAE J412 mô tả SAE 30303 là biến thể dễ gia công của SAE 30302, thích hợp cho các chi tiết được sản xuất bằng máy tự động như vít, đai ốc, chi tiết bộ chế hòa khí, đầu nối hàng không và trục bơm nước. Tài liệu cũng lưu ý vật liệu không phù hợp với một số ứng dụng hàn hoặc biến dạng nguội mạnh.

Đối với các chi tiết tiếp xúc thường xuyên với nước biển, dung dịch chứa Chloride hoặc hóa chất mạnh, cần cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn tùy môi trường thực tế.

5. Quy cách và thành phần Inox SAE 30303

Quy cách phổ biến

Inox SAE 30303 có thể được cung cấp dưới các dạng sau, tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:

  • Thanh tròn và láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh lục giác.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Thanh gia công chính xác.
  • Tấm, cuộn hoặc dải theo tiêu chuẩn cung cấp cụ thể.
  • Chi tiết gia công CNC theo bản vẽ.

Trong thực tế, thanh tròn và thanh lục giác thường được ưu tiên cho các chi tiết tiện tự động và gia công hàng loạt.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,15
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) Có thể đến khoảng 0,20 theo bảng SAE
Lưu huỳnh (S) ≥ 0,15 trong một số quy định SAE 303
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 8,00 – 10,00
Molypden (Mo) Có thể được quy định theo sản phẩm
Sắt (Fe) Còn lại

Các giá trị trên là thông tin tham khảo cho nhóm SAE 303/AISI 303; giới hạn chính xác phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm. Bảng thành phần của BSSA liệt kê SAE 30303/AISI 303/UNS S30300 với Cr 17–19%, Ni 8–10%, C tối đa 0,15% và S tối thiểu 0,15%.

Lưu ý quan trọng: Nếu đơn hàng ghi SAE 30303 theo AMS 5640, cần xác định rõ đó là phiên bản vật liệu nào, bởi tiêu chuẩn này có nhắc đến các biến thể 30303, 30303Se và 30303Mod. Không nên dùng bảng thành phần chung của AISI 303 thay cho chứng chỉ của một sản phẩm AMS cụ thể.

6. Mua Inox SAE 30303 ở đâu?

Khi mua Inox SAE 30303, cần xác định rõ mã SAE, tiêu chuẩn AMS hoặc SAE áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, dung sai và yêu cầu gia công. Đối với chi tiết tiện tự động, thanh tròn hoặc thanh lục giác có dung sai phù hợp sẽ giúp giảm thời gian gia công và hạn chế hao hụt vật liệu.

Không nên mặc định SAE 30303, AISI 303, 303Se và các biến thể 303 cải tiến hoàn toàn giống nhau. Cần đối chiếu thành phần hóa học, đặc biệt là Lưu huỳnh và Selenium, cùng cơ tính và trạng thái cung cấp trước khi thay thế vật liệu.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, kiểm tra đúng tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.

Inox SAE 30303 phù hợp với các ứng dụng cần khả năng gia công cắt gọt tốt, sản xuất hàng loạt và độ chính xác kích thước. Việc lựa chọn đúng biến thể và tiêu chuẩn sẽ giúp bảo đảm chất lượng chi tiết, năng suất gia công và hiệu quả sử dụng vật liệu.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo