Báo Giá Inox SAE 30305 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox SAE 30305 là ký hiệu thép không gỉ được sử dụng trong một số tiêu chuẩn vật liệu SAE/AMS của Hoa Kỳ. Tài liệu SAE mô tả vật liệu này thuộc nhóm thép chống ăn mòn có thành phần danh nghĩa khoảng 18% Crom và 11,5% Niken, được cung cấp dưới dạng dây, tấm, dải và lá theo từng tiêu chuẩn sản phẩm. Cần phân biệt SAE 30305 với inox 303 (UNS S30300), bởi đây không phải cùng một mác thép.

1. Inox SAE 30305 là gì?

Inox SAE 30305 là ký hiệu vật liệu xuất hiện trong các tiêu chuẩn SAE/AMS dành cho thép không gỉ chống ăn mòn. Theo tài liệu của SAE International, AMS 5514 quy định thép dạng tấm, dải và lá với thành phần danh nghĩa 18% Cr – 11,5% Ni ở trạng thái xử lý dung dịch. Tiêu chuẩn AMS 5686 áp dụng cho sản phẩm dây tán đinh cùng hệ vật liệu.

Với thành phần Cr-Ni này, vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic. Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, còn Niken hỗ trợ ổn định tổ chức Austenitic và cải thiện độ dẻo.

Một số tài liệu kỹ thuật cũ mô tả SAE 30305 có đặc tính tương tự SAE 30304 nhưng có độ cứng thấp hơn, độ dẻo cao hơn và tốc độ hóa bền khi gia công nguội chậm hơn. Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cần xác định đúng tiêu chuẩn và dạng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào ký hiệu rút gọn.

Lưu ý: Không nên mặc định SAE 30305 tương đương hoàn toàn với AISI 303, AISI 305 hoặc một mác EN cụ thể. Cần đối chiếu tiêu chuẩn SAE/AMS, thành phần hóa học và chứng chỉ của lô hàng trước khi thay thế.

2. Báo giá Inox SAE 30305 mới nhất

Giá Inox SAE 30305 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, dung sai, tiêu chuẩn SAE/AMS, trạng thái xử lý nhiệt, bề mặt hoàn thiện và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Inox SAE 30305

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox SAE 30305 tấm 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox SAE 30305 cuộn 245.000 – 440.000 VNĐ/kg
Inox SAE 30305 láp tròn đặc 270.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox SAE 30305 thanh vuông 265.000 – 470.000 VNĐ/kg

Lưu ý về giá: Các mức trên là khoảng dự toán tham khảo, không phải báo giá thị trường đã được xác nhận. Giá thực tế cần được kiểm tra với nhà cung cấp theo đúng mác vật liệu, tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Các sản phẩm dây hoặc tấm theo tiêu chuẩn AMS có thể có mức giá và quy cách khác với inox thương mại thông thường.

Khi mua hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận thành phần Cr-Ni, tiêu chuẩn áp dụng, trạng thái xử lý nhiệt và nguồn gốc vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox SAE 30305

Inox SAE 30305 có những đặc điểm cần lưu ý:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni theo thành phần được mô tả trong tài liệu SAE/AMS.
  • Thành phần danh nghĩa khoảng 18% Crom và 11,5% Niken theo các tiêu chuẩn SAE/AMS liên quan.
  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp với các môi trường sử dụng được thiết kế.
  • Có độ dẻo và khả năng tạo hình phù hợp với một số ứng dụng gia công nguội.
  • Có thể được cung cấp ở trạng thái xử lý dung dịch theo tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Đặc tính cơ học phụ thuộc vào dạng sản phẩm, trạng thái cung cấp và yêu cầu của tiêu chuẩn.
  • Không nên suy ra khả năng gia công cắt gọt từ tên SAE 30305; cần kiểm tra đúng cấp vật liệu.

Thành phần Crom tạo lớp màng thụ động giúp hạn chế oxy hóa và ăn mòn. Niken góp phần duy trì cấu trúc Austenitic, hỗ trợ độ dẻo và khả năng tạo hình.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và tình trạng bề mặt. Không nên xem SAE 30305 là vật liệu phù hợp cho mọi môi trường axit, nước biển hoặc Chloride nồng độ cao.

4. Ứng dụng của Inox SAE 30305

Theo tài liệu SAE International, SAE 30305 được quy định cho một số dạng sản phẩm thép chống ăn mòn như dây, tấm, dải và lá. Ứng dụng cụ thể phải tuân theo tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Một số nhóm ứng dụng có thể xem xét gồm:

  • Dây thép không gỉ dùng cho sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Dây tán đinh và các chi tiết liên kết phù hợp với tiêu chuẩn AMS.
  • Tấm, dải và lá thép không gỉ.
  • Chi tiết cơ khí yêu cầu độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.
  • Các bộ phận được tạo hình nguội.
  • Linh kiện công nghiệp cần kiểm soát thành phần và trạng thái xử lý nhiệt.
  • Các sản phẩm chế tạo theo bản vẽ và tiêu chuẩn đặt hàng.

Không nên áp dụng danh sách ứng dụng của inox 303 hoặc 305 cho SAE 30305 khi chưa xác minh mác vật liệu. Với sản phẩm hàng không, vận tải hoặc các chi tiết chịu tải quan trọng, cần tuân thủ đúng tiêu chuẩn SAE/AMS được ghi trong hồ sơ thiết kế.

5. Quy cách và thành phần Inox SAE 30305

Quy cách phổ biến

Theo các tiêu chuẩn SAE/AMS được công bố, vật liệu SAE 30305 có thể xuất hiện dưới các dạng sản phẩm sau:

  • Tấm thép không gỉ.
  • Dải thép không gỉ.
  • Lá thép không gỉ.
  • Dây thép chống ăn mòn.
  • Dây tán đinh.
  • Sản phẩm theo quy cách và yêu cầu kỹ thuật riêng.

Các dạng thanh tròn đặc, thanh vuông hoặc láp không nên được mặc định có sẵn theo cùng tiêu chuẩn. Cần xác nhận dạng sản phẩm thực tế với nhà sản xuất trước khi đặt hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng danh nghĩa/tham khảo
Crom (Cr) Khoảng 18%
Niken (Ni) Khoảng 11,5%
Carbon (C) Theo tiêu chuẩn SAE/AMS áp dụng
Silicon (Si) Theo tiêu chuẩn SAE/AMS áp dụng
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn SAE/AMS áp dụng
Phốt pho (P) Theo tiêu chuẩn SAE/AMS áp dụng
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn SAE/AMS áp dụng
Sắt (Fe) Thành phần còn lại, cùng các nguyên tố được quy định

Bảng trên chỉ thể hiện thành phần danh nghĩa được nêu trong tiêu đề các tiêu chuẩn SAE/AMS liên quan, không thay thế bảng giới hạn thành phần hóa học chính thức. Muốn xác định chính xác hàm lượng từng nguyên tố cần tra đúng phiên bản tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của sản phẩm.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ SAE 30305 – mã AMS áp dụng – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái xử lý nhiệt để tránh nhầm lẫn với các mác inox có tên gần giống.

6. Mua Inox SAE 30305 ở đâu?

Khi mua Inox SAE 30305, cần xác định chính xác tiêu chuẩn SAE/AMS và dạng sản phẩm cần sử dụng. Đặc biệt, phải phân biệt ký hiệu SAE 30305 trong tài liệu kỹ thuật với inox 303 thương mại, vì thành phần và mục đích sử dụng không mặc nhiên giống nhau.

Đối với các đơn hàng yêu cầu kỹ thuật cao, nên kiểm tra:

  • Tiêu chuẩn SAE/AMS và phiên bản áp dụng.
  • Thành phần hóa học trên MTC/COA.
  • Dạng sản phẩm và kích thước thực tế.
  • Trạng thái xử lý nhiệt.
  • Cơ tính và yêu cầu kiểm tra chất lượng.
  • Nguồn gốc và chứng chỉ của nhà sản xuất.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA và xác nhận được đúng tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo