Báo Giá Inox SAE 30321 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox SAE 30321 là thép không gỉ Austenitic ổn định bằng Titan, thường được biết đến với tên AISI 321, UNS S32100 và EN 1.4541/X6CrNiTi18-10. Vật liệu có thành phần chính khoảng 17–19% Crom, 9–12% Niken và được bổ sung Titan nhằm hạn chế kết tủa carbide Crom khi làm việc hoặc gia nhiệt trong một số khoảng nhiệt độ nhất định. Nhờ khả năng chống ăn mòn liên hạt và đặc tính chịu nhiệt tốt, inox SAE 30321 phù hợp với đường ống, thiết bị nhiệt, công nghiệp hóa chất và các chi tiết cơ khí chịu nhiệt.
1. Inox SAE 30321 là gì?
Inox SAE 30321 là mã thép không gỉ được sử dụng trong hệ thống ký hiệu SAE, gắn với loại thép 18Cr–10Ni–Ti theo tài liệu SAE AMS5645. Trong hệ thống mác inox thông dụng, vật liệu này thường được nhận diện là Type 321/AISI 321, UNS S32100. Tiêu chuẩn SAE AMS5645 áp dụng cho các dạng sản phẩm như thanh, dây, phôi rèn, ống cơ khí và vòng thép chịu ăn mòn, chịu nhiệt.
Thành phần điển hình của inox 321 gồm khoảng 17–19% Crom, 9–12% Niken và Titan được bổ sung theo tỷ lệ quy định. Titan giúp ổn định Carbon, hạn chế hình thành carbide Crom tại biên hạt sau khi vật liệu tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc trải qua quá trình hàn. Nhờ đó, inox 321 thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần duy trì khả năng chống ăn mòn sau gia nhiệt.
Inox SAE 30321 thuộc nhóm Austenitic, có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và khả năng hàn phù hợp. Vật liệu thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính nhẹ sau gia công nguội mạnh.
2. Báo giá Inox SAE 30321 mới nhất
Giá Inox SAE 30321 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.
Giá tham khảo Inox SAE 30321
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox SAE 30321 tấm | 250.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox SAE 30321 cuộn | 245.000 – 440.000 VNĐ/kg |
| Inox SAE 30321 láp tròn đặc | 270.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox SAE 30321 thanh vuông | 265.000 – 470.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là mức dự toán tham khảo, không phải báo giá đã được xác nhận từ nhà cung cấp. Cần lấy báo giá thực tế theo đúng tiêu chuẩn, quy cách và số lượng cần mua. Giá có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua inox SAE 30321 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.
3. Đặc điểm của Inox SAE 30321
Inox SAE 30321 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Mã SAE: 30321.
- Mác thông dụng tương ứng: AISI 321, UNS S32100.
- Số vật liệu EN thường gặp: 1.4541/X6CrNiTi18-10.
- Crom khoảng 17–19%.
- Niken khoảng 9–12%.
- Có bổ sung Titan để ổn định cấu trúc.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Khả năng chống ăn mòn liên hạt tốt sau các chu kỳ gia nhiệt phù hợp.
- Khả năng hàn và tạo hình tốt.
- Có thể làm việc trong các ứng dụng nhiệt độ cao khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Đặc tính quan trọng nhất của inox SAE 30321 là ổn định bằng Titan. Khi vật liệu được hàn hoặc sử dụng trong một số khoảng nhiệt độ có nguy cơ kết tủa carbide Crom, Titan giúp hạn chế sự suy giảm khả năng chống ăn mòn liên hạt. Inox 321 cũng có khả năng chống rão và độ bền ở nhiệt độ cao phù hợp với nhiều ứng dụng nhiệt.
Tuy nhiên, inox 321 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường hóa chất hoặc nước biển. Cần đánh giá nồng độ Chloride, nhiệt độ, điều kiện dòng chảy và yêu cầu cơ tính trước khi lựa chọn vật liệu.
4. Ứng dụng của Inox SAE 30321
Nhờ khả năng chống ăn mòn và đặc tính chịu nhiệt, inox SAE 30321 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Đường ống và phụ kiện đường ống chịu nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị hóa dầu và lọc dầu.
- Bộ phận lò và hệ thống gia nhiệt.
- Ống dẫn và thiết bị trao đổi nhiệt.
- Chi tiết cơ khí làm việc ở nhiệt độ cao.
- Thiết bị vận chuyển và công nghiệp ô tô.
- Các kết cấu hàn có yêu cầu chống ăn mòn liên hạt.
- Thanh, phôi rèn và chi tiết gia công cơ khí.
Tài liệu kỹ thuật về inox 321 ghi nhận ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, thiết bị sữa, hóa chất, hóa dầu và giao thông. Khả năng ổn định bằng Titan giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết phải chịu gia nhiệt kéo dài trong điều kiện thiết kế cho phép.
Đối với hệ thống chịu áp lực hoặc nhiệt độ cao, cần kiểm tra tiêu chuẩn chế tạo, áp suất, nhiệt độ thiết kế và trạng thái vật liệu trước khi đưa vào sử dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox SAE 30321
Quy cách phổ biến
Inox SAE 30321 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm inox SAE 30321.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn, láp tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Ống inox.
- Dây inox.
- Phôi rèn và chi tiết gia công theo bản vẽ.
Theo SAE AMS5645, một số dạng sản phẩm thuộc phạm vi tiêu chuẩn gồm thanh, dây, phôi rèn, ống cơ khí và vòng thép chịu ăn mòn, chịu nhiệt.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 9,00 – 12,00 |
| Titan (Ti) | Theo tiêu chuẩn, thường ổn định theo hàm lượng C |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên là thành phần tham khảo thường gặp của inox 321 theo dữ liệu kỹ thuật sản phẩm. Yêu cầu cụ thể có thể khác nhau theo tiêu chuẩn và dạng sản phẩm; cần kiểm tra MTC/COA của lô hàng trước khi sử dụng.
Khi đặt hàng nên ghi rõ SAE 30321 – AISI 321 – UNS S32100, đồng thời nêu tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước và yêu cầu cơ tính để tránh nhầm lẫn giữa mã SAE và các ký hiệu tiêu chuẩn khác.
6. Mua Inox SAE 30321 ở đâu?
Khi mua inox SAE 30321, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và điều kiện làm việc. Với các ứng dụng chịu nhiệt hoặc kết cấu hàn, cần kiểm tra thêm yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn liên hạt và trạng thái cung cấp.
SAE 30321 thường được đối chiếu với AISI 321, UNS S32100 và EN 1.4541/X6CrNiTi18-10. Tuy nhiên, việc thay thế cần căn cứ vào tiêu chuẩn đặt hàng và chứng chỉ vật liệu, không chỉ dựa trên tên mác.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản phẩm và quy cách trước khi nhập hàng.
Tham khảo vật liệu:
