Báo Giá Inox STS304LN Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox STS304LN là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc, phát triển từ dòng inox 304L với hàm lượng Carbon thấp và bổ sung Nitơ nhằm cải thiện độ bền cơ học. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và khả năng hàn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. STS304LN thường được đối chiếu với SUS304LN, AISI 304LN và UNS S30453; khi thay thế vật liệu cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ đi kèm.
1. Inox STS304LN là gì?
Inox STS304LN là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-N, được quy định trong hệ tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc, bao gồm các tiêu chuẩn sản phẩm như KS D 3698, KS D 3705 và KS D 3706. Chữ L thể hiện hàm lượng Carbon thấp, còn N biểu thị việc bổ sung Nitơ để tăng độ bền cơ học.
Thành phần hóa học tham khảo của STS304LN gồm Carbon tối đa 0,030%, Crom 17–19%, Niken 8,5–11,5% và Nitơ 0,12–0,22%. Carbon thấp giúp hạn chế nguy cơ kết tủa carbide tại vùng biên hạt khi hàn, trong khi Nitơ góp phần nâng cao giới hạn chảy mà vẫn duy trì độ dẻo của vật liệu.
STS304LN có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường, có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt. Vật liệu thường có từ tính thấp ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau quá trình gia công nguội.
2. Báo giá Inox STS304LN mới nhất
Giá Inox STS304LN phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn KS, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.
Giá tham khảo Inox STS304LN
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox STS304LN tấm | 95.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Inox STS304LN cuộn | 90.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Inox STS304LN láp tròn đặc | 110.000 – 175.000 VNĐ/kg |
| Inox STS304LN thanh vuông | 105.000 – 170.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Các mức giá trên là khoảng dự toán tham khảo, chưa phải báo giá thị trường đã được xác nhận tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế cần được kiểm tra theo quy cách, xuất xứ, tiêu chuẩn sản phẩm và số lượng đặt hàng. Không nên sử dụng bảng này làm căn cứ chốt đơn nếu chưa có báo giá từ nhà cung cấp.
Khi mua STS304LN, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn đặt hàng.
3. Đặc điểm của Inox STS304LN
Inox STS304LN có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Tiêu chuẩn Hàn Quốc: KS STS304LN.
- Hàm lượng Carbon thấp, tối đa 0,030%.
- Crom khoảng 17–19%.
- Niken khoảng 8,5–11,5%.
- Nitơ khoảng 0,12–0,22%.
- Độ bền cơ học cao hơn dòng 304L thông thường nhờ Nitơ.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Khả năng hàn phù hợp khi sử dụng quy trình đúng.
- Từ tính thấp ở trạng thái ủ, nhưng có thể tăng sau gia công nguội.
Theo dữ liệu kỹ thuật của STS304LN theo KS D 3706, giới hạn chảy tối thiểu khoảng 245 MPa, độ bền kéo tối thiểu khoảng 550 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 40% đối với thanh trong điều kiện thử nghiệm được quy định. Các giá trị áp dụng thực tế còn phụ thuộc vào dạng sản phẩm và tiêu chuẩn cung cấp.
So với STS304L, STS304LN có bổ sung Nitơ để tăng độ bền. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào thành phần cụ thể, bề mặt, nhiệt độ và môi trường sử dụng.
4. Ứng dụng của Inox STS304LN
Nhờ độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt, Inox STS304LN được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Bồn chứa nước và bồn chứa hóa chất phù hợp.
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Đường ống và hệ thống dẫn lưu chất.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị công nghiệp yêu cầu độ bền cao.
- Kết cấu và chi tiết cơ khí.
- Thiết bị xử lý nước.
- Thiết bị gia dụng và bồn chứa công nghiệp.
Tài liệu vật liệu STS304LN của nhà sản xuất thép Hàn Quốc liệt kê các ứng dụng như bồn nước nóng và bồn chứa hóa chất.
Đối với môi trường nước biển, Chloride nồng độ cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi lựa chọn. STS304LN không mặc nhiên phù hợp với mọi môi trường ăn mòn; một số ứng dụng có thể cần inox chứa Molypden hoặc thép duplex.
5. Quy cách và thành phần Inox STS304LN
Quy cách phổ biến
Inox STS304LN có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm inox STS304LN.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Ống inox.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Cần xác nhận quy cách thực tế với nhà cung cấp vì phạm vi sản phẩm được quy định khác nhau giữa tiêu chuẩn tấm, dải, thanh và ống.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 8,50 – 11,50 |
| Nitơ (N) | 0,12 – 0,22 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng thành phần trên tham khảo dữ liệu STS304LN theo KS D 3698 và KS D 3706. Khi đặt hàng, cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu của lô hàng vì giới hạn thành phần và cơ tính có thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.
6. Mua Inox STS304LN ở đâu?
Khi mua Inox STS304LN, cần xác định rõ mác STS304LN, tiêu chuẩn KS, dạng sản phẩm, kích thước, bề mặt và yêu cầu cơ tính. Với các ứng dụng chịu tải hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn, nên cung cấp điều kiện vận hành cụ thể để nhà cung cấp tư vấn đúng vật liệu.
STS304LN thường được đối chiếu với SUS304LN, AISI 304LN và UNS S30453, nhưng không nên mặc định mọi tiêu chuẩn hoàn toàn giống nhau. Cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA trước khi thay thế.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận giá theo đúng quy cách, số lượng và thời điểm đặt hàng.
Tham khảo vật liệu:
