Báo Giá Inox STS329J1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox STS329J1 là thép không gỉ Duplex (Ferritic–Austenitic) theo hệ tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Vật liệu kết hợp hai pha Ferritic và Austenitic, có độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. STS329J1 thường được đối chiếu với SUS329J1, AISI 329, UNS S32900 và EN 1.4460, tuy nhiên cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.

1. Inox STS329J1 là gì?

Inox STS329J1 là mác thép không gỉ Duplex được sử dụng trong hệ tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc; tên gần tương ứng trong hệ JIS Nhật Bản là SUS329J1. Vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ hai pha, trong đó Ferritic và Austenitic kết hợp nhằm tạo sự cân bằng giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Thành phần đặc trưng của dòng inox 329 gồm khoảng 23–28% Crom, 2,5–6% Niken và 1–3% Molypden, tùy tiêu chuẩn cụ thể. Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn cục bộ, còn Niken góp phần ổn định pha Austenitic.

STS329J1 có từ tính do chứa pha Ferritic. So với inox Austenitic thông dụng như SUS304, thép Duplex thường có độ bền cao hơn, nhưng khả năng gia công, hàn và chống ăn mòn còn phụ thuộc vào thành phần, trạng thái nhiệt luyện và điều kiện sử dụng.

Lưu ý: STS329J1 và SUS329J1 là ký hiệu thuộc hai hệ tiêu chuẩn khác nhau. Không nên mặc định STS329J1, SUS329J1, AISI 329 và EN 1.4460 hoàn toàn tương đương nếu chưa kiểm tra chứng chỉ vật liệu.

2. Báo giá Inox STS329J1 mới nhất

Giá Inox STS329J1 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox STS329J1

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox STS329J1 tấm Chưa có báo giá xác thực
Inox STS329J1 cuộn Chưa có báo giá xác thực
Inox STS329J1 láp tròn đặc Chưa có báo giá xác thực
Inox STS329J1 thanh vuông Chưa có báo giá xác thực

Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá đáng tin cậy để xác nhận mức giá thị trường tại Việt Nam cho từng quy cách STS329J1. Vì vậy, không nên sử dụng một mức giá VNĐ/kg chưa được nhà cung cấp xác nhận làm báo giá thực tế.

Để nhận báo giá chính xác, cần cung cấp độ dày hoặc đường kính, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn yêu cầu và xuất xứ mong muốn. Giá có thể thay đổi theo nguồn hàng Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi đặt hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm.

3. Đặc điểm của Inox STS329J1

Inox STS329J1 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Duplex Ferritic–Austenitic.
  • Có từ tính do chứa pha Ferritic.
  • Hàm lượng Crom cao, giúp duy trì lớp màng thụ động.
  • Có Niken và Molypden để hỗ trợ cấu trúc và khả năng chống ăn mòn.
  • Độ bền cơ học thường cao hơn nhiều mác inox Austenitic thông dụng.
  • Có khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
  • Có thể sử dụng trong một số môi trường chứa Chloride khi điều kiện làm việc phù hợp.
  • Quy trình hàn và gia công cần được kiểm soát theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Cần kiểm soát nhiệt độ và quy trình xử lý nhiệt để duy trì cân bằng hai pha.

Dòng Duplex 329 được sử dụng khi cần kết hợp độ bền cơ học với khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, khả năng chống rỗ, ăn mòn khe và nứt do ăn mòn ứng suất phụ thuộc vào thành phần thực tế và môi trường làm việc. Không nên mặc định STS329J1 có khả năng chống ăn mòn tương đương các mác Duplex hiện đại như 2205 hoặc Super Duplex.

4. Ứng dụng của Inox STS329J1

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn, Inox STS329J1 có thể được sử dụng trong các lĩnh vực:

  • Thiết bị công nghiệp hóa chất.
  • Thiết bị xử lý và dẫn truyền chất lỏng.
  • Trục bơm và chi tiết bơm.
  • Van công nghiệp.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Bồn chứa và thiết bị quy trình.
  • Chi tiết cơ khí chịu tải.
  • Thiết bị dầu khí.
  • Kết cấu công nghiệp cần độ bền và chống ăn mòn.
  • Một số ứng dụng hàng hải trong môi trường phù hợp.

Các ứng dụng được ghi nhận cho dòng thép Duplex 329 gồm chi tiết bơm và máy nén, trục, bộ trao đổi nhiệt, bồn chứa hóa chất và các chi tiết kết cấu công nghiệp. Việc sử dụng thực tế cần dựa trên tiêu chuẩn vật liệu và điều kiện vận hành cụ thể.

Đối với môi trường nước biển, Chloride nồng độ cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá nhiệt độ, nồng độ, tốc độ dòng chảy và nguy cơ ăn mòn cục bộ trước khi lựa chọn vật liệu.

5. Quy cách và thành phần Inox STS329J1

Quy cách phổ biến

Tùy tiêu chuẩn và khả năng cung ứng, thép Duplex 329 có thể được cung cấp dưới dạng:

  • Tấm inox.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống và ống đúc.
  • Phôi rèn.
  • Mặt bích và phụ kiện.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Quy cách thực tế cần được xác nhận với nhà cung cấp, vì không phải mọi dạng sản phẩm đều có sẵn theo từng tiêu chuẩn STS329J1 hoặc SUS329J1.

Thành phần hóa học tham khảo của dòng inox 329

Thành phần Hàm lượng tham khảo (%)
Carbon (C) Theo tiêu chuẩn
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,50–2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 23,00–28,00
Niken (Ni) 2,50–6,00
Molypden (Mo) 1,00–3,00
Nitơ (N) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Lưu ý: Đây là khoảng tham khảo cho dòng inox 329, không phải bảng thành phần được bảo đảm cho mọi sản phẩm STS329J1. Ví dụ, JIS G 4304 quy định SUS329J1 với Cr 23–28%, Ni 3–6% và Mo 1–3%, trong khi các tiêu chuẩn khác có thể quy định giới hạn thành phần khác nhau.

Khi đặt hàng cần ghi rõ STS329J1 hoặc SUS329J1, tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách, trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính. Thành phần thực tế phải được xác nhận bằng MTC/COA của lô hàng.

6. Mua Inox STS329J1 ở đâu?

Khi mua Inox STS329J1, cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm, kích thước, số lượng và môi trường sử dụng. Với các ứng dụng hóa chất, bơm, van, trao đổi nhiệt hoặc dầu khí, nên xác định thêm yêu cầu về giới hạn chảy, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn.

Không nên thay thế trực tiếp STS329J1 bằng SUS329J1, AISI 329 hoặc EN 1.4460 chỉ dựa trên bảng tương đương. BSSA lưu ý các bảng đối chiếu vật liệu chỉ mang tính so sánh và không thay thế tiêu chuẩn sản phẩm chính thức.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo