Báo Giá Inox STS329J3L Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox STS329J3L là thép không gỉ Duplex (Austenitic–Ferritic) theo tiêu chuẩn KS của Hàn Quốc, nổi bật với độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Vật liệu chứa khoảng 21–24% Crom, 4,5–6,5% Niken và 2,5–3,5% Molypden, kết hợp với Nitơ để cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ. STS329J3L thường được đối chiếu với SUS329J3L, UNS S31803/S32205 và EN 1.4462, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.
1. Inox STS329J3L là gì?
Inox STS329J3L là thép không gỉ Duplex, có cấu trúc kết hợp giữa hai pha Austenitic và Ferritic. Sự kết hợp này giúp vật liệu có độ bền cao hơn nhiều mác inox Austenitic thông dụng, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Theo dữ liệu thành phần của mác thép này, STS329J3L có hàm lượng Carbon tối đa 0,03%, Crom 21–24%, Niken 4,5–6,5%, Molypden 2,5–3,5% và Nitơ 0,08–0,20%. Carbon thấp giúp hạn chế nguy cơ kết tủa cacbua Crom tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn.
STS329J3L thường được đối chiếu với SUS329J3L của Nhật Bản, UNS S31803/S32205 của Mỹ và EN 1.4462/X2CrNiMoN22-5-3 của châu Âu. Tuy nhiên, thành phần và giới hạn cơ tính giữa các tiêu chuẩn có thể khác nhau, vì vậy không nên mặc định các mác này hoàn toàn tương đương trong mọi ứng dụng.
Nhờ hàm lượng Cr-Ni-Mo-N, STS329J3L phù hợp với những hệ thống cần độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa Chloride.
2. Báo giá Inox STS329J3L mới nhất
Giá Inox STS329J3L phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.
Giá tham khảo Inox STS329J3L
| Quy cách sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Inox STS329J3L tấm | Liên hệ báo giá |
| Inox STS329J3L cuộn | Liên hệ báo giá |
| Inox STS329J3L láp tròn đặc | Liên hệ báo giá |
| Inox STS329J3L thanh vuông | Liên hệ báo giá |
Hiện chưa có báo giá thị trường đáng tin cậy được xác nhận cho từng quy cách STS329J3L, vì vậy không đưa ra mức giá VNĐ/kg chưa được kiểm chứng. Giá thực tế cần được xác nhận trực tiếp theo quy cách, số lượng và tình trạng hàng tại thời điểm đặt mua.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp độ dày hoặc đường kính, chiều dài, bề mặt, tiêu chuẩn sản phẩm, số lượng và địa điểm giao hàng. Đồng thời, cần yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra mác thép, thành phần hóa học và cơ tính.
3. Đặc điểm của Inox STS329J3L
Inox STS329J3L có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Duplex Austenitic–Ferritic.
- Tiêu chuẩn Hàn Quốc: KS.
- Hàm lượng Crom khoảng 21–24%.
- Hàm lượng Niken khoảng 4,5–6,5%.
- Hàm lượng Molypden khoảng 2,5–3,5%.
- Carbon tối đa 0,03%.
- Có bổ sung Nitơ để cải thiện đặc tính chống ăn mòn và cơ tính.
- Độ bền cơ học cao.
- Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt trong nhiều môi trường phù hợp.
- Khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất Chloride tốt hơn nhiều mác inox Austenitic thông dụng.
- Có từ tính do cấu trúc chứa pha Ferritic.
Molypden và Nitơ đóng vai trò quan trọng trong khả năng chống ăn mòn cục bộ của STS329J3L. Vật liệu thường được lựa chọn cho những môi trường mà inox 304L hoặc 316L có thể không đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật.
Tuy nhiên, khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ Chloride, nhiệt độ, pH, điều kiện dòng chảy và quy trình chế tạo. Đối với các kết cấu hàn, cần kiểm soát quy trình hàn và xử lý nhiệt theo yêu cầu kỹ thuật để duy trì cân bằng pha và khả năng chống ăn mòn.
4. Ứng dụng của Inox STS329J3L
Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Inox STS329J3L được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Đường ống và mặt bích ngành dầu khí.
- Thiết bị khai thác ngoài khơi.
- Hệ thống xử lý nước biển.
- Thiết bị khử mặn nước biển.
- Máy bơm nước biển.
- Bồn và thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Van công nghiệp và chi tiết chịu áp lực.
- Đường ống vận chuyển chất lỏng có chứa Chloride.
- Các kết cấu công nghiệp yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.
Nhà sản xuất Nippon Yakin liệt kê SUS329J3L trong nhóm inox Duplex chống ăn mòn cao, được sử dụng trong nhà máy hóa chất, hệ thống khử mặn nước biển và máy bơm nước biển.
Với các hệ thống dầu khí và công trình ngoài khơi, việc lựa chọn STS329J3L cần dựa trên áp suất, nhiệt độ, thành phần lưu chất và yêu cầu chống ăn mòn của thiết kế. Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào tên mác hoặc hàm lượng Crom.
5. Quy cách và thành phần Inox STS329J3L
Quy cách phổ biến
Tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất, Inox STS329J3L có thể được cung cấp dưới dạng:
- Tấm Inox STS329J3L.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn đặc.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông và thanh la.
- Ống inox hàn hoặc ống đúc.
- Phôi rèn.
- Mặt bích và chi tiết gia công theo bản vẽ.
Tiêu chuẩn KS có các quy định liên quan đến thép thanh, tấm, lá và dải inox. Đối với sản phẩm ống, cần xác định đúng tiêu chuẩn ống áp dụng thay vì chỉ dựa vào mác vật liệu.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 21,00–24,00 |
| Niken (Ni) | 4,50–6,50 |
| Molypden (Mo) | 2,50–3,50 |
| Nitơ (N) | 0,08–0,20 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo từ dữ liệu STS329J3L theo hệ tiêu chuẩn KS và tài liệu đối chiếu vật liệu. Một số tiêu chuẩn quốc tế có thể quy định giới hạn khác đối với Cr, P, S và N, vì vậy cần kiểm tra chứng chỉ của lô hàng thực tế.
Khi đặt hàng, nên ghi rõ STS329J3L – tiêu chuẩn KS – dạng sản phẩm – kích thước – yêu cầu cơ tính. Nếu sử dụng cho hệ thống áp lực, đường ống hoặc mặt bích, cần bổ sung tiêu chuẩn chế tạo và yêu cầu kiểm tra tương ứng.
6. Mua Inox STS329J3L ở đâu?
Khi mua Inox STS329J3L, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn KS, quy cách, kích thước và môi trường làm việc. Đối với đường ống dầu khí, thiết bị ngoài khơi hoặc hệ thống nước biển, cần kiểm tra thêm yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tiêu chuẩn chế tạo.
STS329J3L thường được đối chiếu với SUS329J3L, UNS S31803/S32205 và EN 1.4462. Tuy nhiên, các mác này không phải lúc nào cũng có giới hạn thành phần hoàn toàn giống nhau. Việc thay thế cần dựa trên chứng chỉ vật liệu, cơ tính và yêu cầu thiết kế, không chỉ dựa vào bảng tương đương.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và tình trạng cung cấp trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
