Báo Giá Inox STS409 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox
Inox STS409 là thép không gỉ Ferritic thuộc nhóm inox chịu nhiệt, có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng phù hợp. Vật liệu thường được lựa chọn cho hệ thống xả ô tô, ống chịu nhiệt, thiết bị công nghiệp, lò nhiệt và các chi tiết cơ khí.
1. Inox STS409 là gì?
Inox STS409 là cách gọi của mác thép không gỉ SUS409, thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel theo tiêu chuẩn JIS. Vật liệu chứa Chromium ở mức phù hợp để tạo lớp màng thụ động trên bề mặt, giúp tăng khả năng chống gỉ và chống oxy hóa.
SUS409 được phát triển chủ yếu cho các ứng dụng chịu nhiệt và khí thải, đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô. Vật liệu có tính từ, hệ số giãn nở nhiệt thấp và khả năng duy trì độ ổn định tốt khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ phù hợp.
2. Báo giá Inox STS409 mới nhất
Giá Inox STS409 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox STS409
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox STS409 | 55.000 – 88.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox STS409 | 52.000 – 84.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox STS409 | 62.000 – 98.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox STS409 | 65.000 – 105.000 VNĐ/kg |
| Thanh lục giác Inox STS409 | 68.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| Ống Inox STS409 | 72.000 – 135.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.
Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC để xác nhận chính xác mác STS409/SUS409, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc tính nổi bật của Inox STS409
Khả năng chống oxy hóa tốt
Chromium giúp STS409 hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, cho khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt phù hợp.
Khả năng chịu nhiệt
STS409 được sử dụng phổ biến trong những ứng dụng chịu nhiệt, đặc biệt là các chi tiết trong hệ thống xả ô tô.
Hệ số giãn nở nhiệt thấp
Cấu trúc Ferritic giúp vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp, phù hợp với những bộ phận thường xuyên chịu chu kỳ nóng – nguội.
Tính từ
Do thuộc nhóm Ferritic, Inox STS409 có tính từ.
Khả năng gia công
Vật liệu có thể được cắt, uốn, dập, hàn và gia công cơ khí theo quy trình phù hợp.
4. Ứng dụng của Inox STS409
Inox STS409 được ứng dụng trong:
- Hệ thống xả ô tô: ống xả, bộ phận và kết cấu hệ thống xả.
- Ống chịu nhiệt: đường ống làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
- Thiết bị nhiệt: các chi tiết chịu nhiệt.
- Lò công nghiệp: bộ phận và kết cấu chịu nhiệt.
- Công nghiệp ô tô: chi tiết yêu cầu chống oxy hóa.
- Thiết bị gia dụng: một số bộ phận chịu nhiệt.
- Cơ khí chế tạo: chi tiết máy và linh kiện.
- Thiết bị công nghiệp: các bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt.
5. Quy cách Inox STS409
Inox STS409 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox STS409 | Dày 0.5 – 50 mm |
| Cuộn Inox STS409 | Dày 0.3 – 6 mm |
| Thanh tròn | Ø 6 – 300 mm |
| Thanh vuông | 6 × 6 – 200 × 200 mm |
| Láp đặc | Nhiều đường kính theo yêu cầu |
| Ống Inox | Nhiều đường kính và độ dày |
Sản phẩm có thể được cắt, chấn, uốn, dập hoặc gia công CNC theo bản vẽ.
Khi đặt hàng nên ghi rõ STS409/SUS409, tiêu chuẩn JIS, kích thước, độ dày/đường kính, bề mặt và số lượng.
6. Ưu điểm khi sử dụng Inox STS409
Một số ưu điểm nổi bật của Inox STS409 gồm:
- Khả năng chống oxy hóa tốt.
- Phù hợp với ứng dụng chịu nhiệt.
- Có tính từ.
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp.
- Độ ổn định tốt khi làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
- Khả năng gia công đa dạng.
- Chi phí tương đối hợp lý.
- Đặc biệt phù hợp với hệ thống xả ô tô.
Tuy nhiên, STS409 không nên được lựa chọn cho các môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox STS409
Để mua Inox STS409 đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và đầy đủ chứng từ vật liệu.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mác thép: STS409/SUS409.
- Tiêu chuẩn: JIS.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước và độ dày/đường kính.
- Bề mặt yêu cầu.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Nhà cung cấp sẽ dựa trên những thông tin này để xác định chính xác quy cách và báo giá.
Kết luận
Inox STS409 là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, tính từ, hệ số giãn nở nhiệt thấp và độ ổn định tốt trong môi trường nhiệt. Vật liệu được sử dụng phổ biến trong hệ thống xả ô tô, ống chịu nhiệt, thiết bị nhiệt và cơ khí công nghiệp.
Giá Inox STS409 tham khảo khoảng 52.000 – 135.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn JIS, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác STS409/SUS409 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
