Báo Giá Inox SUS304LN Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox SUS304LN là thép không gỉ Austenitic thuộc tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, được phát triển từ nền thép 304L với hàm lượng Carbon thấp và bổ sung Nitơ nhằm tăng độ bền cơ học. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom, 8,5–11,5% Niken và 0,12–0,22% Nitơ, giúp kết hợp khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và độ bền cao hơn so với một số mác inox 304L thông thường. SUS304LN phù hợp với kết cấu chịu tải, thiết bị công nghiệp, bồn chứa và các ứng dụng yêu cầu độ bền cùng khả năng chống ăn mòn. citeturn926266search0turn926266search8

1. Inox SUS304LN là gì?

Inox SUS304LN là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-N, được quy định trong hệ tiêu chuẩn JIS. Chữ L thể hiện hàm lượng Carbon thấp, còn chữ N cho biết vật liệu có bổ sung Nitơ để cải thiện độ bền cơ học.

Theo bảng thành phần của SUS304LN, vật liệu có Carbon tối đa 0,03%, Crom 17–19%, Niken 8,5–11,5% và Nitơ 0,12–0,22%. Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên hạt sau hàn, trong khi Nitơ góp phần nâng cao giới hạn chảy mà vẫn duy trì các đặc tính quan trọng của thép Austenitic. citeturn926266search2turn926266search8

SUS304LN thường được đối chiếu với AISI 304LN, UNS S30453 và EN 1.4311/X2CrNiN18-10. Tuy nhiên, việc thay thế giữa các mác cần dựa trên tiêu chuẩn sản phẩm, thành phần hóa học và cơ tính thực tế, không chỉ dựa vào tên gọi tương đương. citeturn926266search20turn926266search8

Vật liệu thường có cấu trúc Austenitic và nhìn chung không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ dung dịch, nhưng gia công nguội có thể làm xuất hiện từ tính. SUS304LN không được lựa chọn chủ yếu để tăng độ cứng bằng tôi nhiệt như thép Martensitic.

2. Báo giá Inox SUS304LN mới nhất

Giá Inox SUS304LN phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox SUS304LN

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox SUS304LN tấm 260.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox SUS304LN cuộn 255.000 – 440.000 VNĐ/kg
Inox SUS304LN láp tròn đặc 280.000 – 480.000 VNĐ/kg
Inox SUS304LN thanh vuông 275.000 – 470.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá trực tiếp từ nhà sản xuất. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá Niken, Crom cùng các nguyên liệu hợp kim.

Khi mua SUS304LN nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần Nitơ, hàm lượng Carbon và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox SUS304LN

Inox SUS304LN có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Chứa khoảng 17–19% Crom và 8,5–11,5% Niken.
  • Carbon thấp, tối đa 0,03%.
  • Nitơ khoảng 0,12–0,22%, góp phần tăng độ bền.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Khả năng hàn tốt khi sử dụng quy trình phù hợp.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Độ bền cơ học cao hơn một số mác 304L thông thường nhờ bổ sung Nitơ.
  • Không được tăng độ cứng chủ yếu bằng tôi nhiệt.
  • Có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.

Sự kết hợp giữa Carbon thấp và Nitơ giúp SUS304LN đáp ứng những ứng dụng cần độ bền cơ học cao, khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn. Tài liệu vật liệu JIS cũng ghi nhận SUS304LN có khả năng chống ăn mòn liên hạt tốt và được dùng trong các kết cấu cần độ bền cao. citeturn926266search0turn926266search6

Dù vậy, khả năng chống ăn mòn còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, hàm lượng Chloride, tình trạng bề mặt và quy trình gia công. Không nên mặc định SUS304LN phù hợp với mọi môi trường axit hoặc nước biển.

4. Ứng dụng của Inox SUS304LN

Nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính hàn tốt, Inox SUS304LN được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Kết cấu công nghiệp chịu tải.
  • Bồn chứa và thiết bị áp lực theo thiết kế phù hợp.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Đường ống công nghiệp.
  • Thiết bị vận chuyển hóa chất.
  • Kết cấu hàn.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị công nghiệp và cơ khí.
  • Linh kiện bơm, van và hệ thống đường ống.
  • Các chi tiết cần độ bền cao kết hợp khả năng chống ăn mòn.

Theo tài liệu JIS và các bảng vật liệu, SUS304LN được sử dụng cho kết cấu có yêu cầu độ bền cao, thiết bị và đường ống công nghiệp; một số ứng dụng được ghi nhận gồm kết cấu chịu tải và tàu vận chuyển hóa chất. citeturn926266search0turn926266search6

Đối với các công trình chịu tải, thiết bị áp lực hoặc hệ thống vận chuyển hóa chất, cần lựa chọn vật liệu dựa trên tiêu chuẩn thiết kế, nhiệt độ làm việc, môi trường tiếp xúc và yêu cầu cơ tính cụ thể.

5. Quy cách và thành phần Inox SUS304LN

Quy cách phổ biến

Inox SUS304LN có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:

  • Tấm SUS304LN.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống inox.
  • Dây inox.
  • Phôi rèn.
  • Sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Tấm, cuộn và dải SUS304LN thường được sử dụng trong chế tạo thiết bị và kết cấu hàn. Thanh, ống và phôi có thể được lựa chọn tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu cơ khí. citeturn926266search3turn926266search8

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,030
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 8,50 – 11,50
Nitơ (N) 0,12 – 0,22
Molypden (Mo) Không quy định trong thành phần cơ bản
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên tham khảo dữ liệu SUS304LN theo JIS G 4305 và các bảng thành phần kỹ thuật. Giới hạn cụ thể cần được xác nhận theo phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm đặt mua. citeturn926266search2turn926266search8

Khi đặt hàng nên ghi rõ SUS304LN – JIS – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp. Đặc biệt, cần kiểm tra hàm lượng Nitơ trên chứng chỉ vật liệu để phân biệt SUS304LN với SUS304L và các mác Austenitic khác.

6. Mua Inox SUS304LN ở đâu?

Khi mua Inox SUS304LN, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn JIS, quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt và yêu cầu cơ tính. Với các ứng dụng kết cấu chịu tải, đường ống hoặc thiết bị hóa chất, cần xác định thêm áp suất, nhiệt độ và môi trường sử dụng.

SUS304LN thường được đối chiếu với AISI 304LN, UNS S30453 và EN 1.4311/X2CrNiN18-10, nhưng không nên mặc định các mác này tương đương tuyệt đối trong mọi tiêu chuẩn sản phẩm. Cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và chứng chỉ của từng lô trước khi thay thế. citeturn926266search8turn926266search20

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, hàm lượng Nitơ, thành phần hóa học và quy cách sản phẩm trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

Inox SUS304LN là thép không gỉ Austenitic Carbon thấp có bổ sung Nitơ, phù hợp với những ứng dụng cần kết hợp độ bền cơ học cao, khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp giúp bảo đảm vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo