Báo Giá Inox SUS304N1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox SUS304N1 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni có bổ sung Nitơ, thuộc hệ tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 18–20%, Niken 7–10,5% và Nitơ 0,10–0,25%. Việc bổ sung Nitơ giúp tăng độ bền cơ học mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn và độ dẻo đặc trưng của thép Austenitic. SUS304N1 phù hợp với các kết cấu chịu tải, thiết bị công nghiệp, bồn chứa, đường ống và các chi tiết yêu cầu độ bền cao hơn inox SUS304 thông thường. citeturn145672search0turn145672search3
1. Inox SUS304N1 là gì?
Inox SUS304N1 là mác thép không gỉ Austenitic được quy định trong hệ tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Đây là biến thể của dòng inox 304, được bổ sung Nitơ nhằm cải thiện độ bền cơ học, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải tốt.
Thành phần chính của SUS304N1 gồm Crom 18–20%, Niken 7–10,5% và Nitơ 0,10–0,25%. Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic, còn Nitơ góp phần tăng độ bền mà không cần sử dụng cơ chế nhiệt luyện tăng độ cứng như inox Martensitic. citeturn145672search3turn145672search19
SUS304N1 thường được đối chiếu với AISI 304N và UNS S30451. Một số bảng vật liệu cũng liên hệ mác này với 06Cr19Ni10N trong hệ GB. Tuy nhiên, các mác đối chiếu không mặc nhiên hoàn toàn tương đương; cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế. citeturn145672search3
SUS304N1 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, độ dẻo phù hợp cho gia công và thường có tính không từ tính trong trạng thái ủ. Vật liệu được lựa chọn khi cần kết hợp khả năng chống ăn mòn của inox Austenitic với độ bền cơ học cao hơn.
2. Báo giá Inox SUS304N1 mới nhất
Giá Inox SUS304N1 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn JIS, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox SUS304N1
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox SUS304N1 tấm | 85.000 – 130.000 VNĐ/kg |
| Inox SUS304N1 cuộn | 82.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Inox SUS304N1 láp tròn đặc | 95.000 – 145.000 VNĐ/kg |
| Inox SUS304N1 thanh vuông | 90.000 – 140.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá giao dịch trực tiếp. Giá thực tế cần được xác nhận theo quy cách, tiêu chuẩn, số lượng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua SUS304N1 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần Nitơ, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox SUS304N1
Inox SUS304N1 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni.
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS.
- Hàm lượng Crom: 18–20%.
- Hàm lượng Niken: 7–10,5%.
- Hàm lượng Nitơ: 0,10–0,25%.
- Độ bền cơ học cao hơn SUS304 thông thường trong các điều kiện so sánh phù hợp.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
- Có khả năng hàn khi áp dụng quy trình phù hợp.
- Thường có tính không từ tính ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội.
- Không tăng độ cứng bằng tôi nhiệt theo cơ chế của thép Martensitic.
Điểm khác biệt đáng chú ý của SUS304N1 là Nitơ được bổ sung để tăng độ bền cơ học. Theo dữ liệu JIS được tổng hợp bởi Caishuku, vật liệu có giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 550 MPa và giới hạn chảy tối thiểu khoảng 275 MPa đối với một số sản phẩm thanh theo tiêu chuẩn tương ứng. Các trị số thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước và tiêu chuẩn áp dụng. citeturn145672search6
So với SUS304, SUS304N1 phù hợp hơn khi cần cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn trong môi trường Chloride hoặc hóa chất mạnh vẫn cần được đánh giá theo điều kiện vận hành thực tế.
4. Ứng dụng của Inox SUS304N1
Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tốt, Inox SUS304N1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Kết cấu công nghiệp chịu tải.
- Khung và bộ phận kết cấu inox.
- Bồn chứa và thiết bị công nghiệp.
- Đường ống và phụ kiện.
- Thiết bị hóa chất trong môi trường phù hợp.
- Chi tiết máy yêu cầu độ bền cao.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị ngành dầu khí và năng lượng.
- Thanh và chi tiết gia công cơ khí.
- Các bộ phận cần giảm chiều dày vật liệu nhưng vẫn bảo đảm khả năng chịu lực theo thiết kế.
Tài liệu kỹ thuật về SUS304N1 xác định các kết cấu chịu tải cao là nhóm ứng dụng phù hợp, nhờ độ bền được cải thiện so với SUS304 trong những điều kiện so sánh tương ứng. citeturn145672search0turn145672search1
Đối với thiết bị làm việc trong môi trường nước biển, Chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá nguy cơ ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trước khi lựa chọn SUS304N1.
5. Quy cách và thành phần Inox SUS304N1
Quy cách phổ biến
Inox SUS304N1 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:
- Tấm Inox SUS304N1.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Ống inox.
- Phôi và chi tiết gia công theo bản vẽ.
SUS304N1 được quy định cho nhiều dạng sản phẩm, bao gồm thanh, tấm cán nóng, tấm cán nguội, dây và các sản phẩm liên quan tùy tiêu chuẩn JIS áp dụng. citeturn145672search3turn145672search5
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 18,00 – 20,00 |
| Niken (Ni) | 7,00 – 10,50 |
| Nitơ (N) | 0,10 – 0,25 |
| Molypden (Mo) | Không quy định như nguyên tố hợp kim chính |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo theo dữ liệu SUS304N1 thuộc JIS G 4308 và các tiêu chuẩn JIS liên quan. Giới hạn cụ thể cần được xác nhận theo dạng sản phẩm và phiên bản tiêu chuẩn đặt hàng. citeturn145672search3turn145672search5
Khi đặt hàng nên ghi rõ SUS304N1 – JIS – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp để tránh nhầm với SUS304, SUS304N2 hoặc SUS304LN, vì hàm lượng Nitơ, Niken và yêu cầu cơ tính có thể khác nhau.
6. Mua Inox SUS304N1 ở đâu?
Khi mua Inox SUS304N1, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn JIS, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện và yêu cầu cơ tính.
Đối với các kết cấu chịu tải hoặc chi tiết yêu cầu độ bền cao, cần kiểm tra giới hạn chảy, giới hạn bền kéo, độ giãn dài và thành phần Nitơ theo chứng chỉ vật liệu. Không nên thay thế SUS304N1 bằng SUS304 chỉ dựa trên khả năng chống ăn mòn vì hai mác có thể khác nhau về yêu cầu cơ tính.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox SUS304N1 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni có bổ sung Nitơ, phù hợp với kết cấu chịu tải, thiết bị công nghiệp, bồn chứa, đường ống và chi tiết cơ khí cần độ bền cao kết hợp khả năng chống ăn mòn.
Tham khảo vật liệu:
