Báo Giá Inox SUS305 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox SUS305 là thép không gỉ Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, có thành phần Crom khoảng 17–19% và Niken khoảng 10,5–13%. Hàm lượng Niken cao giúp SUS305 có khả năng tạo hình nguội tốt, giảm xu hướng hóa bền khi gia công và phù hợp với các chi tiết cần dập sâu, kéo vuốt hoặc tạo hình phức tạp. Vật liệu được sử dụng trong linh kiện điện tử, chi tiết dập nguội, vỏ thiết bị và các sản phẩm cơ khí chính xác. citeturn924423search0turn924423search2

1. Inox SUS305 là gì?

Inox SUS305 là mác thép không gỉ Austenitic Cr-Ni theo tiêu chuẩn JIS G 4304 và JIS G 4305, tương ứng với các sản phẩm thép không gỉ cán nóng và cán nguội thuộc phạm vi tiêu chuẩn áp dụng.

Thành phần hóa học điển hình của SUS305 gồm Carbon tối đa 0,12%, Crom 17–19% và Niken 10,5–13%. So với SUS304, SUS305 có hàm lượng Niken cao hơn, giúp giảm tốc độ hóa bền trong quá trình biến dạng nguội và hỗ trợ khả năng tạo hình. citeturn924423search3turn924423search24

SUS305 thường được lựa chọn cho các sản phẩm cần kéo vuốt sâu, dập nguội và tạo hình nhiều công đoạn. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ và không thể tăng độ cứng bằng phương pháp tôi nhiệt như thép không gỉ Martensitic.

Khi đối chiếu SUS305 với các mác theo EN hoặc ASTM/AISI, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu vì các mác có thành phần gần nhau không phải lúc nào cũng tương đương hoàn toàn.

2. Báo giá Inox SUS305 mới nhất

Giá Inox SUS305 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, chiều rộng, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox SUS305

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox SUS305 tấm 260.000 – 460.000 VNĐ/kg
Inox SUS305 cuộn 255.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox SUS305 láp tròn đặc 280.000 – 490.000 VNĐ/kg
Inox SUS305 thanh vuông 275.000 – 480.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá giao dịch trực tiếp. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt, số lượng mua, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu.

Khi đặt hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác SUS305, thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox SUS305

Inox SUS305 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Hàm lượng Niken khoảng 10,5–13%.
  • Khả năng tạo hình nguội tốt.
  • Xu hướng hóa bền khi biến dạng nguội thấp hơn một số mác Austenitic thông dụng.
  • Phù hợp với dập sâu, kéo vuốt và tạo hình phức tạp.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
  • Có độ dẻo tốt ở trạng thái ủ.
  • Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng bằng phương pháp tôi thông thường.
  • Có thể tăng độ bền thông qua biến dạng nguội.
  • Tính từ thường rất thấp ở trạng thái ủ, nhưng có thể thay đổi sau gia công nguội.

Đặc điểm quan trọng của SUS305 là khả năng gia công tạo hình. Hàm lượng Niken cao giúp vật liệu phù hợp với các sản phẩm cần biến dạng nhiều mà vẫn duy trì độ dẻo tương đối tốt. Nhà sản xuất JX Advanced Metals cũng liệt kê SUS305 cho các ứng dụng yêu cầu khả năng tạo hình tốt, chẳng hạn nắp cảm biến và vỏ động cơ. citeturn924423search2

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của SUS305 vẫn phụ thuộc vào môi trường làm việc, trạng thái bề mặt, nhiệt độ và điều kiện gia công. Trong môi trường nước biển hoặc Chloride cao, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.

4. Ứng dụng của Inox SUS305

Nhờ khả năng tạo hình nguội tốt và độ dẻo cao, Inox SUS305 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Chi tiết dập sâu và kéo vuốt.
  • Linh kiện điện tử.
  • Nắp cảm biến.
  • Vỏ động cơ và vỏ thiết bị.
  • Chi tiết cơ khí chính xác.
  • Linh kiện cần tạo hình nhiều công đoạn.
  • Chi tiết dập nguội.
  • Vỏ và bộ phận thiết bị gia dụng.
  • Phụ kiện kim loại.
  • Chi tiết dạng tấm mỏng.
  • Linh kiện công nghiệp yêu cầu bề mặt hoàn thiện tốt.

Theo dữ liệu của JX Advanced Metals, SUS305 được ứng dụng cho nắp cảm biến và vỏ động cơ, trong khi bảng ứng dụng thép không gỉ của Yamashin/Yamco cũng đề cập đến khả năng sử dụng SUS305 cho công đoạn kéo vuốt, tạo hình đặc biệt và dập nguội. citeturn924423search0turn924423search2

Đối với sản phẩm có hình dạng phức tạp, nên lựa chọn đúng trạng thái vật liệu và quy trình gia công để hạn chế nứt, nhăn hoặc biến dạng ngoài yêu cầu.

5. Quy cách và thành phần Inox SUS305

Quy cách phổ biến

Inox SUS305 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất:

  • Tấm Inox SUS305.
  • Cuộn inox cán nguội.
  • Dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Dây inox.
  • Phôi và chi tiết dập theo bản vẽ.

Trong thực tế, cuộn, dải và tấm mỏng là những dạng phù hợp với các ứng dụng dập nguội, kéo vuốt và chế tạo linh kiện chính xác. Quy cách có sẵn cần được xác nhận theo yêu cầu đặt hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,12
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 10,50 – 13,00
Molypden (Mo) Không quy định trong thành phần cơ bản
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn thành phần trên được tham khảo từ bảng thành phần SUS305 theo JIS. Tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể có thể có yêu cầu bổ sung, do đó cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng. citeturn924423search3turn924423search24

Khi đặt hàng nên ghi rõ SUS305 – tiêu chuẩn JIS áp dụng – quy cách – độ dày – bề mặt hoàn thiện để tránh nhầm với SUS304 hoặc các mác Austenitic có thành phần tương tự nhưng khả năng tạo hình khác nhau.

6. Mua Inox SUS305 ở đâu?

Khi mua Inox SUS305, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn JIS, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt và yêu cầu gia công. Với các chi tiết dập sâu hoặc kéo vuốt, nên thông báo trước cho nhà cung cấp về hình dạng sản phẩm, mức độ biến dạng và yêu cầu chất lượng bề mặt.

SUS305 có thể được cân nhắc thay cho một số mác Austenitic trong các ứng dụng tạo hình, nhưng không nên thay thế chỉ dựa trên tên gọi. Cần đối chiếu thành phần hóa học, tính chất cơ học và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.

Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc, quy cách và trạng thái cung cấp trước khi nhập hàng.

Inox SUS305 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần độ dẻo và khả năng tạo hình nguội tốt, đặc biệt trong lĩnh vực dập sâu, kéo vuốt, linh kiện điện tử và chi tiết cơ khí chính xác.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo