Báo Giá Inox SUS430F Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox SUS430F là thép không gỉ Ferritic dễ gia công, thuộc nhóm inox Crom với hàm lượng lưu huỳnh cao nhằm cải thiện khả năng cắt gọt. Vật liệu thường được biết đến với các ký hiệu AISI 430F, UNS S43020 và EN 1.4104/X14CrMoS17. SUS430F có từ tính, khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong môi trường thông thường và đặc biệt phù hợp với các chi tiết gia công bằng máy tiện tự động.
1. Inox SUS430F là gì?
Inox SUS430F là mác thép không gỉ Ferritic free-machining theo tiêu chuẩn JIS. So với SUS430 thông thường, SUS430F được thiết kế với hàm lượng lưu huỳnh cao hơn để cải thiện khả năng tạo phoi và nâng cao năng suất gia công cơ khí.
SUS430F thường được đối chiếu với AISI 430F, UNS S43020 và EN 1.4104/X14CrMoS17. Tuy nhiên, các mác thuộc những hệ tiêu chuẩn khác nhau không nên mặc định là hoàn toàn tương đương; cần kiểm tra thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế.
Vật liệu thuộc nhóm Ferritic nên có từ tính và không được lựa chọn chủ yếu để nhiệt luyện tăng độ cứng như inox Martensitic. Điểm nổi bật của SUS430F là khả năng gia công cắt gọt tốt, phù hợp với các chi tiết nhỏ được sản xuất hàng loạt.
SUS430F thường được sử dụng cho trục nhỏ, vít, bu lông, chi tiết máy tiện tự động, linh kiện van và các chi tiết cơ khí chính xác.
2. Báo giá Inox SUS430F mới nhất
Giá Inox SUS430F phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp, bề mặt, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox SUS430F
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox SUS430F tấm | 225.000 – 405.000 VNĐ/kg |
| Inox SUS430F cuộn | 220.000 – 395.000 VNĐ/kg |
| Inox SUS430F láp tròn đặc | 245.000 – 435.000 VNĐ/kg |
| Inox SUS430F thanh vuông | 240.000 – 425.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo đường kính, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua SUS430F nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn JIS, thành phần hóa học và trạng thái vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox SUS430F
Inox SUS430F có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng gia công cắt gọt tốt.
- Có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn SUS430 thông thường.
- Có từ tính mạnh.
- Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong môi trường thông thường.
- Có khả năng chống oxy hóa phù hợp.
- Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng đáng kể như inox Martensitic.
- Phù hợp với tiện tự động và gia công hàng loạt.
- Khả năng tạo phoi thuận lợi hơn SUS430 tiêu chuẩn.
- Phù hợp với các chi tiết cơ khí có yêu cầu gia công nhiều.
Điểm khác biệt quan trọng giữa SUS430F và SUS430 nằm ở khả năng gia công. SUS430F được bổ sung lưu huỳnh để cải thiện đặc tính cắt gọt, trong khi SUS430 tiêu chuẩn có hàm lượng S thấp hơn. TOKKIN công bố SUS430 có C ≤0,12%, Si ≤0,75%, Mn ≤1,00%, P ≤0,040%, S ≤0,030% và Cr 16–18%.
Tuy nhiên, hàm lượng lưu huỳnh cao để cải thiện khả năng gia công có thể làm giảm một số tính chất như độ dai hoặc khả năng chống ăn mòn so với mác có hàm lượng S thấp. Vì vậy, SUS430F nên được lựa chọn khi khả năng gia công là một yêu cầu quan trọng.
4. Ứng dụng của Inox SUS430F
Nhờ đặc tính dễ gia công, Inox SUS430F được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Chi tiết máy tiện tự động.
- Trục và chốt nhỏ.
- Bu lông, vít và đai ốc.
- Linh kiện van.
- Chi tiết bơm.
- Phụ kiện cơ khí.
- Chi tiết CNC.
- Linh kiện thiết bị điện.
- Chi tiết máy chính xác.
- Các bộ phận sản xuất hàng loạt.
- Chi tiết cần khả năng chống ăn mòn kết hợp gia công cắt gọt.
SUS430F đặc biệt phù hợp với các chi tiết có nhiều bước tiện, khoan, phay hoặc tarô, trong đó năng suất gia công và khả năng kiểm soát phoi có vai trò quan trọng.
Đối với môi trường có Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi sử dụng SUS430F. Nếu yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, có thể cần cân nhắc các mác inox có hàm lượng Molypden hoặc hệ hợp kim phù hợp hơn.
5. Quy cách và thành phần Inox SUS430F
Quy cách phổ biến
Inox SUS430F có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox SUS430F.
- Cuộn và dải inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Dây inox.
- Phôi gia công CNC.
- Phôi rèn.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Trong thực tế, thanh tròn và thanh lục giác đặc biệt phù hợp với các chi tiết gia công tự động từ phôi thanh.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,12% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,25% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,060% |
| Lưu huỳnh (S) | ≥ 0,15% |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00% |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần cụ thể của SUS430F cần được kiểm tra theo JIS G4303/G4305 và MTC/COA của nhà sản xuất. Các bảng đối chiếu quốc tế có thể đưa ra giới hạn thành phần khác nhau tùy tiêu chuẩn sản phẩm.
SUS430F thường được đối chiếu với AISI 430F, UNS S43020 và EN 1.4104/X14CrMoS17. Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ SUS430F – JIS – quy cách – trạng thái cung cấp để tránh nhầm với SUS430 hoặc các mác 430F thuộc tiêu chuẩn khác.
6. Mua Inox SUS430F ở đâu?
Khi mua Inox SUS430F, cần xác định rõ mác SUS430F, tiêu chuẩn JIS, đường kính hoặc kích thước tiết diện, dung sai, trạng thái cung cấp và yêu cầu gia công.
Đặc biệt, với SUS430F cần kiểm tra hàm lượng lưu huỳnh trên MTC/COA, vì đây là nguyên tố quan trọng tạo nên đặc tính dễ gia công của vật liệu. Nếu sản phẩm được gia công bằng máy tiện tự động, nên xác định trước yêu cầu về khả năng tạo phoi và chất lượng bề mặt sau gia công.
SUS430F có thể được đối chiếu với AISI 430F, UNS S43020 và EN 1.4104/X14CrMoS17, nhưng không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên tên mác. Cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi sử dụng.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn JIS, thành phần hóa học, quy cách và chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
Inox SUS430F là thép không gỉ Ferritic dễ gia công, nổi bật với khả năng cắt gọt tốt và tính từ. Với hàm lượng Cr khoảng 16–18% cùng đặc tính free-machining, vật liệu phù hợp với chi tiết máy tiện tự động, trục, chốt, vít, van và các linh kiện cơ khí sản xuất hàng loạt.
Tham khảo vật liệu:
