Báo Giá Inox SUS434 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox
Inox SUS434 là thép không gỉ Ferritic thuộc hệ Chromium-Molybdenum (Cr-Mo), nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt hơn SUS430 trong một số môi trường, đặc biệt là khả năng chống ăn mòn cục bộ. Vật liệu có tính từ, chịu nhiệt tốt và được ứng dụng trong thiết bị nhà bếp, ô tô, cơ khí chế tạo, thiết bị công nghiệp và các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
1. Inox SUS434 là gì?
Inox SUS434 là mác thép không gỉ Ferritic theo tiêu chuẩn JIS, có thành phần Chromium khoảng 16–18% và được bổ sung Molybdenum (Mo).
Chromium giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Molybdenum góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn cục bộ. Vì vậy, SUS434 có thể được lựa chọn thay thế SUS430 trong một số môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Là thép Ferritic nên SUS434 có tính từ, có hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp và khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện phù hợp.
2. Báo giá Inox SUS434 mới nhất
Giá Inox SUS434 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox SUS434
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox SUS434 | 68.000 – 105.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox SUS434 | 65.000 – 101.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox SUS434 | 75.000 – 120.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox SUS434 | 79.000 – 128.000 VNĐ/kg |
| Thanh lục giác Inox SUS434 | 83.000 – 135.000 VNĐ/kg |
| Ống Inox SUS434 | 90.000 – 160.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.
Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC để kiểm tra chính xác mác SUS434, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc tính nổi bật của Inox SUS434
Khả năng chống ăn mòn tốt
SUS434 có Chromium kết hợp với Molybdenum, giúp khả năng chống ăn mòn tốt hơn một số inox Ferritic không chứa Mo.
Chống ăn mòn rỗ
Molybdenum giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn cục bộ, đặc biệt hữu ích trong một số môi trường có chloride ở mức phù hợp.
Khả năng chống oxy hóa
SUS434 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt phù hợp.
Tính từ
Do thuộc nhóm Ferritic, Inox SUS434 có tính từ.
Khả năng gia công
SUS434 có thể được cắt, uốn, dập, khoan, mài và gia công cơ khí theo yêu cầu.
4. Ứng dụng của Inox SUS434
Inox SUS434 được sử dụng trong:
- Thiết bị nhà bếp: bếp, máy hút mùi, mặt bàn và phụ kiện.
- Công nghiệp ô tô: một số chi tiết và linh kiện.
- Thiết bị công nghiệp: bộ phận máy và kết cấu.
- Cơ khí chế tạo: chi tiết máy và phụ kiện.
- Thiết bị xử lý nước: các bộ phận yêu cầu chống ăn mòn.
- Thiết bị nhiệt: chi tiết làm việc trong điều kiện nhiệt phù hợp.
- Trang trí nội thất: tấm và chi tiết inox.
- Thiết bị nhà hàng: bàn, kệ và phụ kiện.
- Kết cấu kim loại: các bộ phận yêu cầu khả năng chống gỉ.
5. Quy cách Inox SUS434
Inox SUS434 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox SUS434 | Dày 0.5 – 50 mm |
| Cuộn Inox SUS434 | Dày 0.3 – 6 mm |
| Thanh tròn | Ø 6 – 300 mm |
| Thanh vuông | 6 × 6 – 200 × 200 mm |
| Láp đặc | Nhiều đường kính theo yêu cầu |
| Ống Inox | Nhiều đường kính và độ dày |
Một số bề mặt có thể cung cấp gồm 2B, BA, No.1, No.4 và HL, tùy thuộc vào quy cách và yêu cầu sử dụng.
Sản phẩm có thể được cắt, chấn, uốn, dập hoặc gia công CNC theo bản vẽ.
6. Ưu điểm khi sử dụng Inox SUS434
Một số ưu điểm nổi bật của Inox SUS434 gồm:
- Chromium khoảng 16–18%.
- Có bổ sung Molybdenum.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Chống ăn mòn rỗ và cục bộ tốt hơn SUS430 trong một số môi trường.
- Chống oxy hóa tốt.
- Có tính từ.
- Hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp.
- Bề mặt dễ vệ sinh.
- Khả năng gia công đa dạng.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Tuy nhiên, SUS434 vẫn không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Cần căn cứ vào nồng độ chloride, nhiệt độ và điều kiện làm việc để lựa chọn vật liệu.
7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox SUS434
Để mua Inox SUS434 đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và cung cấp đầy đủ chứng từ.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mác thép: SUS434.
- Tiêu chuẩn áp dụng: JIS.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước và độ dày/đường kính.
- Bề mặt yêu cầu.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Nhà cung cấp sẽ dựa trên những thông tin này để xác định chính xác quy cách và báo giá.
Kết luận
Inox SUS434 là thép không gỉ Ferritic Chromium-Molybdenum có ưu điểm về khả năng chống ăn mòn, chống ăn mòn cục bộ, chống oxy hóa, tính từ và độ ổn định tốt. Vật liệu phù hợp cho thiết bị nhà bếp, ô tô, cơ khí chế tạo, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng cần khả năng chống gỉ cao hơn SUS430.
Giá Inox SUS434 tham khảo khoảng 65.000 – 160.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, bề mặt, tiêu chuẩn JIS, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác SUS434 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
