Báo Giá Inox SUSXM7 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox SUSXM7 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken có bổ sung Đồng (Cu) theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom, 8,5–10,5% Niken và 3–4% Đồng. Nhờ thành phần hợp kim này, SUSXM7 có khả năng chống ăn mòn tốt và đặc biệt phù hợp với gia công nguội, dập nguội, cán nguội và sản xuất chi tiết bằng phương pháp dập đầu nguội. Mác thép này thường được đối chiếu với UNS S30430 và EN 1.4567/X3CrNiCu18-9-4.
1. Inox SUSXM7 là gì?
Inox SUSXM7 là mác thép không gỉ Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Đây là loại thép được phát triển từ nền thành phần tương tự SUS304 nhưng bổ sung Đồng để cải thiện khả năng gia công nguội và tạo hình.
Thành phần đặc trưng của SUSXM7 gồm Crom 17–19%, Niken 8,5–10,5% và Đồng 3–4%. Hàm lượng Carbon tối đa 0,08%, giúp vật liệu duy trì các đặc tính chống ăn mòn của thép không gỉ Austenitic.
SUSXM7 thường được đối chiếu với UNS S30430, EN 1.4567 và X3CrNiCu18-9-4. Tuy nhiên, các mác này cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể trước khi thay thế trực tiếp.
Điểm nổi bật của SUSXM7 là khả năng gia công nguội tốt, phù hợp với các chi tiết yêu cầu tạo hình hoặc dập đầu nguội. Vật liệu thường được sử dụng trong sản xuất bu lông, vít, đai ốc và linh kiện kim loại sản xuất hàng loạt.
2. Báo giá Inox SUSXM7 mới nhất
Giá Inox SUSXM7 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, độ dày, dung sai, tiêu chuẩn JIS, trạng thái cung cấp, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox SUSXM7
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox SUSXM7 tấm | 260.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox SUSXM7 cuộn | 255.000 – 440.000 VNĐ/kg |
| Inox SUSXM7 láp tròn đặc | 280.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Inox SUSXM7 thanh vuông | 275.000 – 470.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, chưa phải báo giá đã được xác nhận từ nhà cung cấp. Giá thực tế cần được kiểm tra theo quy cách, số lượng, xuất xứ và thời điểm đặt hàng; không nên dùng bảng này thay cho báo giá thương mại hiện hành.
Khi mua SUSXM7, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp.
3. Đặc điểm của Inox SUSXM7
Inox SUSXM7 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS.
- Crom: 17–19%.
- Niken: 8,5–10,5%.
- Đồng: 3–4%.
- Carbon tối đa: 0,08%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường phù hợp.
- Khả năng gia công nguội tốt.
- Phù hợp với dập đầu nguội và tạo hình kim loại.
- Có độ dẻo phù hợp với nhiều quy trình gia công.
- Thường được cung cấp dưới dạng dây, thanh, tấm và dải tùy tiêu chuẩn sản phẩm.
Việc bổ sung Đồng là đặc điểm quan trọng của SUSXM7. Thành phần này giúp cải thiện khả năng gia công nguội so với một số mác inox Austenitic thông dụng, đặc biệt trong các quy trình sản xuất chi tiết bằng dập nguội.
SUSXM7 không phải mác thép được lựa chọn chủ yếu để tăng độ cứng bằng tôi nhiệt như inox Martensitic. Đối với sản phẩm cần độ bền cao sau gia công nguội, cần kiểm tra trạng thái vật liệu và cơ tính được quy định trong đơn hàng.
4. Ứng dụng của Inox SUSXM7
Nhờ khả năng chống ăn mòn và gia công nguội tốt, Inox SUSXM7 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Bu lông, vít và đai ốc inox.
- Chi tiết dập đầu nguội.
- Linh kiện gia công nguội.
- Chi tiết kim loại sản xuất hàng loạt.
- Dây inox dùng cho tạo hình.
- Chi tiết liên kết cơ khí.
- Phụ kiện công nghiệp.
- Linh kiện thiết bị gia dụng.
- Chi tiết cần khả năng chống ăn mòn và tạo hình.
- Các sản phẩm yêu cầu năng suất gia công nguội cao.
Theo tài liệu vật liệu JIS, SUSXM7 được thiết kế cho các ứng dụng dập đầu nguội, với Đồng được bổ sung nhằm cải thiện khả năng gia công nguội.
Đối với bu lông, vít và các chi tiết liên kết chịu tải, cần lựa chọn đúng đường kính dây, trạng thái cung cấp, quy trình tạo hình và yêu cầu cơ tính sau gia công.
5. Quy cách và thành phần Inox SUSXM7
Quy cách phổ biến
Inox SUSXM7 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng, tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Tấm Inox SUSXM7.
- Cuộn và dải inox.
- Dây inox.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Phôi gia công.
- Vật liệu dùng cho sản xuất bu lông, vít và đai ốc.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Trong thực tế, dây inox và thanh inox dùng cho gia công nguội là những dạng sản phẩm phù hợp với đặc tính của SUSXM7. JIS có các tiêu chuẩn sản phẩm riêng cho dây, thanh và tấm inox; cần ghi đúng tiêu chuẩn khi đặt hàng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 8,50 – 10,50 |
| Đồng (Cu) | 3,00 – 4,00 |
| Molypden (Mo) | Không quy định trong bảng thành phần này |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo từ dữ liệu SUSXM7 theo JIS G 4305 và JIS G 4308. Giới hạn cụ thể cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của từng lô hàng.
Khi đặt hàng, nên ghi rõ SUSXM7 – tiêu chuẩn JIS – dạng sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp. Nếu cần thay thế bằng UNS S30430 hoặc EN 1.4567, cần đối chiếu thành phần và cơ tính thay vì chỉ dựa vào bảng tương đương.
6. Mua Inox SUSXM7 ở đâu?
Khi mua Inox SUSXM7, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn JIS, dạng sản phẩm, kích thước, dung sai và mục đích sử dụng. Đối với vật liệu dùng cho dập đầu nguội, cần cung cấp thông tin về đường kính dây, mức độ biến dạng và yêu cầu cơ tính để lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp.
SUSXM7 thường được đối chiếu với UNS S30430 và EN 1.4567/X3CrNiCu18-9-4. Tuy nhiên, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm, thành phần hóa học và chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế.
Nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận thành phần Cr-Ni-Cu, quy cách và trạng thái cung cấp trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox SUSXM7 là thép không gỉ Austenitic có bổ sung Đồng, nổi bật với khả năng gia công nguội tốt và chống ăn mòn phù hợp. Vật liệu đặc biệt thích hợp cho bu lông, vít, đai ốc, chi tiết dập nguội và các linh kiện kim loại sản xuất hàng loạt.
Tham khảo vật liệu:
