Báo Giá Inox UNS S30323 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox UNS S30323 là thép không gỉ Austenitic dễ gia công cắt gọt, thường được gọi là AISI 303Se hoặc 303 Se. Vật liệu thuộc nhóm inox Cr-Ni, chứa khoảng 17–19% Crom, 8–10% Niken và được bổ sung Selenium nhằm cải thiện khả năng gia công trên máy tiện tự động. UNS S30323 phù hợp với các chi tiết cơ khí chính xác, trục, van, phụ kiện và linh kiện cần gia công hàng loạt.
1. Inox UNS S30323 là gì?
Inox UNS S30323 là mác thép không gỉ Austenitic Cr-Ni dễ gia công, được phát triển từ dòng inox 18-8. Tên gọi phổ biến của vật liệu là 303Se, trong đó Selenium là nguyên tố quan trọng giúp cải thiện đặc tính cắt gọt.
Theo dữ liệu kỹ thuật của Carpenter Technology, thành phần điển hình của S30323 gồm Carbon tối đa 0,12%, Crom 17–19%, Niken 8–10% và Selenium 0,15–0,35%. Hàm lượng Mangan tối đa khoảng 2,00% và Silicon tối đa 1,00%.
Khác với inox 303 thông thường thường sử dụng Lưu huỳnh để cải thiện khả năng gia công, 303Se sử dụng Selenium để tạo đặc tính gia công phù hợp. Vật liệu có cấu trúc Austenitic, thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ và không thể làm cứng bằng phương pháp tôi nhiệt thông thường.
UNS S30323 thường được đối chiếu với AISI 303Se, JIS SUS303Se và SAE 30303Se. Tuy nhiên, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể để bảo đảm các yêu cầu về thành phần hóa học và cơ tính phù hợp.
2. Báo giá Inox UNS S30323 mới nhất
Giá Inox UNS S30323 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái gia công, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.
Giá tham khảo Inox UNS S30323
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox UNS S30323 tấm | 260.000 – 460.000 VNĐ/kg |
| Inox UNS S30323 cuộn | 255.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Inox UNS S30323 láp tròn đặc | 280.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Inox UNS S30323 thanh vuông | 275.000 – 480.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá trên là mức dự toán tham khảo, không phải báo giá thị trường đã xác minh theo thời gian thực. Giá thực tế cần được xác nhận với nhà cung cấp theo quy cách, tiêu chuẩn, số lượng và xuất xứ hàng hóa.
Khi mua Inox UNS S30323 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép, hàm lượng Selenium, thành phần Cr-Ni và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc điểm của Inox UNS S30323
Inox UNS S30323 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Tên thương mại: AISI 303Se.
- Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
- Hàm lượng Niken khoảng 8–10%.
- Selenium khoảng 0,15–0,35%.
- Khả năng gia công cắt gọt tốt.
- Phù hợp với máy tiện tự động và gia công CNC.
- Thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ.
- Không thể làm cứng bằng tôi nhiệt thông thường.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường thông thường nhưng cần đánh giá theo điều kiện sử dụng.
Ưu điểm nổi bật nhất của S30323 là khả năng gia công cơ khí, đặc biệt với các chi tiết có hình dạng phức tạp hoặc cần sản xuất số lượng lớn. Carpenter Technology cho biết Selenium giúp vật liệu dễ gia công hơn và có đặc tính chống kẹt dính tại các bề mặt chuyển động trong những ứng dụng phù hợp.
Tuy nhiên, vật liệu dễ gia công không đồng nghĩa với khả năng chống ăn mòn vượt trội. Trong môi trường Chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc và cân nhắc mác inox phù hợp hơn.
4. Ứng dụng của Inox UNS S30323
Nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt, Inox UNS S30323 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Trục và chi tiết truyền động.
- Thân van và linh kiện van.
- Phụ kiện đường ống.
- Bu lông, đai ốc và vít.
- Linh kiện gia công CNC.
- Chi tiết máy tiện tự động.
- Chi tiết cơ khí chính xác.
- Linh kiện công nghiệp.
- Chi tiết có hình dạng phức tạp.
- Một số chi tiết dùng trong ngành hàng không và công nghiệp.
Theo tài liệu của Ulbrich và Carpenter Technology, 303Se phù hợp với các ứng dụng như trục, thân van, bộ phận van, phụ kiện và chi tiết cần gia công chính xác. Vật liệu cũng có thể được xem xét cho một số chi tiết cần gia công kết hợp với tạo hình nguội theo yêu cầu kỹ thuật.
Đối với các chi tiết chịu tải lớn, chịu mài mòn hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn khắc nghiệt, cần kiểm tra cơ tính và khả năng chống ăn mòn của trạng thái vật liệu cụ thể trước khi lựa chọn.
5. Quy cách và thành phần Inox UNS S30323
Quy cách phổ biến
Inox UNS S30323 có thể được cung cấp dưới các dạng sản phẩm tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
- Thanh tròn và láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Thanh lục giác.
- Dây inox.
- Phôi gia công CNC.
- Phôi rèn.
- Dải inox và sản phẩm theo bản vẽ.
Thanh tròn, thanh lục giác và dây inox là các dạng phù hợp với đặc tính gia công tự động của 303Se. Tấm hoặc cuộn cần được xác nhận theo khả năng cung ứng của nhà sản xuất và tiêu chuẩn đặt hàng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,12 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Phốt pho (P) | 0,12 – 0,17 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,060 |
| Crom (Cr) | 17,00 – 19,00 |
| Niken (Ni) | 8,00 – 10,00 |
| Selenium (Se) | 0,15 – 0,35 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần trên được tham khảo từ bảng dữ liệu của Carpenter Technology dành cho 303Se. Giới hạn cụ thể có thể khác nhau theo tiêu chuẩn sản phẩm và điều kiện cung cấp, vì vậy cần đối chiếu với MTC/COA của lô hàng thực tế.
Khi đặt hàng nên ghi rõ UNS S30323 – AISI 303Se – tiêu chuẩn sản phẩm – kích thước – trạng thái cung cấp để tránh nhầm với UNS S30300/AISI 303, vốn là mác dễ gia công có thành phần và cơ chế tạo phoi khác.
6. Mua Inox UNS S30323 ở đâu?
Khi mua Inox UNS S30323, cần xác định rõ mác S30323/303Se, dạng sản phẩm, kích thước, dung sai và yêu cầu gia công. Với các chi tiết tiện tự động hoặc gia công CNC, nên trao đổi trước với nhà cung cấp về độ cứng, trạng thái vật liệu và khả năng đáp ứng dung sai.
Do Selenium là nguyên tố tạo nên đặc tính riêng của 303Se, cần kiểm tra thành phần này trên MTC/COA, thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại hoặc bảng đối chiếu mác thép.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận nguồn gốc, tiêu chuẩn và quy cách trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Inox UNS S30323 là thép không gỉ Austenitic dễ gia công, phù hợp với trục, van, phụ kiện, chi tiết CNC và linh kiện cơ khí sản xuất hàng loạt. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn và kiểm tra chứng chỉ vật liệu sẽ giúp bảo đảm khả năng gia công cũng như chất lượng thành phẩm.
Tham khảo vật liệu:
