Báo Giá Inox UNS S30400 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox UNS S30400
Từ khóa phụ: Inox UNS S30400 stainless steel, thép không gỉ UNS S30400, Inox 304, AISI 304, SUS 304, EN 1.4301, X5CrNi18-9, Inox S30400 là gì, giá Inox UNS S30400
Từ khóa URL: inox-uns-s30400
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s30400/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s30400
Inox UNS S30400 là mã UNS của Inox 304, thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic 300 series và là một trong những mác inox được sử dụng phổ biến trong công nghiệp. Vật liệu có nền Chromium – Nickel, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, khả năng tạo hình, hàn và gia công tốt. BSSA xác nhận S30400 tương ứng với AISI 304; trong hệ EN, mác tương đương phổ biến là 1.4301 / X5CrNi18-10 tùy tiêu chuẩn sản phẩm.
1. Inox UNS S30400 là gì?
Inox UNS S30400 còn được gọi là Inox 304, AISI 304 hoặc SUS 304. Đây là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni, được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm dân dụng, thực phẩm, kiến trúc, cơ khí và công nghiệp.
Một số thông tin nhận diện cơ bản:
- UNS: S30400.
- AISI: 304.
- SAE: 30304.
- JIS: SUS 304.
- EN phổ biến: 1.4301.
- Tên vật liệu EN: X5CrNi18-10.
- Nhóm: Austenitic stainless steel.
- Chromium: khoảng 17,5–19,5% theo bảng thành phần BSSA.
- Nickel: khoảng 8–10,5%.
- Carbon: ≤0,07%.
- Manganese: ≤2,00%.
- Silicon: ≤0,75%.
BSSA lưu ý rằng giới hạn thành phần có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và dạng sản phẩm. Chẳng hạn, đối với sản phẩm thanh theo ASTM A276, S30400 có giới hạn Cr 18–20%, Ni 8–11% và C tối đa 0,08%. Vì vậy, khi mua hàng cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn áp dụng trên MTC/COA.
Inox 304 có cấu trúc Austenitic, thường có độ dẻo cao, dễ tạo hình và có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
2. Báo giá Inox UNS S30400 mới nhất
Giá Inox UNS S30400 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, chiều dày, bề mặt, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu, số lượng và nguồn gốc.
Giá tham khảo Inox UNS S30400
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Inox UNS S30400 tấm | VNĐ/kg | 68.000 – 98.000 |
| Inox UNS S30400 cuộn | VNĐ/kg | 70.000 – 102.000 |
| Inox UNS S30400 láp tròn đặc | VNĐ/kg | 78.000 – 112.000 |
| Inox UNS S30400 thanh vuông | VNĐ/kg | 80.000 – 118.000 |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME/JIS/EN, bề mặt No.1, 2B, BA, No.4 hoặc Hairline, trạng thái cán nóng/cán nguội, số lượng đặt hàng và nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu.
Ngoài ra, giá Nickel và các nguyên liệu đầu vào trên thị trường cũng có thể tác động trực tiếp đến giá Inox 304. Với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để kiểm tra đúng mã UNS S30400.
3. Đặc điểm của Inox UNS S30400
Khả năng chống ăn mòn tốt
Hàm lượng Chromium khoảng 17,5–19,5% giúp Inox 304 hình thành lớp màng thụ động bảo vệ trên bề mặt.
Vật liệu có thể sử dụng tốt trong nhiều môi trường:
- Không khí và môi trường đô thị.
- Nước ngọt.
- Thiết bị nhà bếp.
- Công nghiệp thực phẩm.
- Một số môi trường hóa chất nhẹ.
Tuy nhiên, Inox 304 không chứa Molybdenum ở mức đặc trưng như Inox 316 nên khả năng chống ăn mòn cục bộ trong môi trường chloride mạnh thường thấp hơn 316/316L.
Cấu trúc Austenitic
UNS S30400 thuộc nhóm Austenitic nên có độ dẻo và độ dai tốt. Vật liệu thích hợp cho nhiều phương pháp gia công tạo hình như:
- Cán.
- Uốn.
- Dập.
- Kéo.
- Tạo hình nguội.
Khả năng hàn tốt
Inox 304 có khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp hàn thông dụng khi quy trình được lựa chọn phù hợp.
Đối với kết cấu hàn yêu cầu kiểm soát nguy cơ nhạy cảm ăn mòn liên tinh thể sau hàn, có thể cân nhắc 304L – UNS S30403, loại có Carbon thấp hơn. BSSA xác nhận 304L có C tối đa 0,030%, trong khi 304 tiêu chuẩn có C tối đa 0,07% trong bảng thành phần tương ứng.
Dễ gia công và hoàn thiện bề mặt
Inox 304 có thể được cắt, uốn, dập, tiện, phay và đánh bóng. Vật liệu cũng phù hợp với nhiều kiểu hoàn thiện bề mặt từ công nghiệp đến trang trí.
Tính thẩm mỹ cao
Bề mặt inox sáng, sạch và dễ vệ sinh. Đây là lý do Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc, nội thất, nhà bếp và thiết bị thực phẩm.
4. Ứng dụng của Inox UNS S30400
Công nghiệp thực phẩm
Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong:
- Bồn chứa.
- Bồn trộn.
- Bàn inox.
- Máng inox.
- Đường ống.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Máy đóng gói.
Khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh giúp vật liệu phù hợp với nhiều thiết bị chế biến.
Nhà hàng và nhà bếp
Một số sản phẩm phổ biến gồm:
- Chậu rửa.
- Bàn bếp.
- Kệ inox.
- Xe đẩy.
- Tủ inox.
- Thiết bị bếp công nghiệp.
- Dụng cụ và phụ kiện.
Kiến trúc và nội thất
Inox UNS S30400 có thể được gia công thành:
- Lan can.
- Tay vịn.
- Cửa inox.
- Ốp trang trí.
- Mặt dựng.
- Khung và phụ kiện.
- Chi tiết nội thất.
Công nghiệp cơ khí
Vật liệu được sử dụng cho:
- Chi tiết máy.
- Khung thiết bị.
- Giá đỡ.
- Bu lông và phụ kiện.
- Trục và chi tiết gia công.
- Linh kiện cơ khí.
Hóa chất và công nghiệp
Trong những môi trường ăn mòn ở mức phù hợp, Inox 304 có thể được dùng cho:
- Bồn chứa.
- Đường ống.
- Thiết bị xử lý.
- Vỏ máy.
- Phụ kiện công nghiệp.
Với môi trường có nồng độ chloride cao hoặc yêu cầu chống ăn mòn nghiêm ngặt, cần đánh giá vật liệu cụ thể trước khi lựa chọn.
5. Quy cách và thành phần Inox UNS S30400
Quy cách phổ biến
Inox UNS S30400 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm inox 304.
- Cuộn inox 304.
- Dải inox.
- Ống inox.
- Láp tròn đặc.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Mặt bích.
- Phụ kiện inox.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Tùy mục đích sử dụng, khách hàng cần xác định rõ chiều dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính, dung sai và bề mặt sản phẩm.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,07% |
| Silicon (Si) | ≤ 0,75% |
| Manganese (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Chromium (Cr) | 17,5 – 19,5% |
| Nickel (Ni) | 8,0 – 10,5% |
| Nitrogen (N) | ≤ 0,10% |
| Molybdenum (Mo) | Không quy định |
| Iron (Fe) | Còn lại |
Đây là thành phần tham khảo theo bảng Austenitic stainless steel grades của BSSA. Với từng sản phẩm, cần đối chiếu tiêu chuẩn cụ thể vì thành phần có thể có khác biệt theo dạng sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Inox 304 có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt:
- No.1.
- 2B.
- BA.
- No.4.
- Hairline.
- Mirror.
Tùy yêu cầu kỹ thuật, vật liệu có thể ở trạng thái cán nóng, cán nguội hoặc xử lý nhiệt phù hợp.
6. Mua Inox UNS S30400 ở đâu?
Khi mua Inox UNS S30400, cần xác định đúng mã vật liệu để tránh nhầm với các biến thể gần giống như:
- S30400: Inox 304.
- S30403: Inox 304L.
- S30453: Inox 304LN.
- S30452: Inox 304HN.
BSSA xác nhận S30400 là 304, trong khi S30403 là 304L và S30453 là 304LN. Đây là các mã UNS riêng biệt với giới hạn thành phần khác nhau.
Trước khi đặt hàng, nên cung cấp:
- Mác thép: Inox 304.
- UNS: S30400.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước.
- Chiều dày.
- Bề mặt.
- Trạng thái vật liệu.
- Số lượng.
- Nguồn gốc.
- CO/CQ.
- MTC/COA.
Inox UNS S30400 là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng cần thép không gỉ Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ tạo hình, dễ hàn và có tính thẩm mỹ cao. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn và kiểm tra MTC/COA giúp đảm bảo vật liệu thực tế đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
