Báo Giá Inox UNS S30415 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox UNS S30415
Từ khóa phụ: Inox UNS S30415 stainless steel, thép không gỉ UNS S30415, Inox 153 MA, 153 MA stainless steel, EN 1.4818, X6CrNiSiNCe19-10, Inox S30415 là gì, giá Inox UNS S30415
Từ khóa URL: inox-uns-s30415
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s30415/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s30415
Inox UNS S30415 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, được biết đến với tên thương mại 153 MA và thuộc hệ vật liệu EN 1.4818 – X6CrNiSiNCe19-10. Đây là loại inox được phát triển cho các ứng dụng nhiệt độ cao, nổi bật nhờ sự kết hợp của Chromium, Nickel, Nitrogen, Silicon và Cerium. Thành phần này giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy tốt hơn trong môi trường nhiệt. BSSA xác định S30415 là 153 MA, đồng thời liệt kê EN 1.4818/X6CrNiSiNCe19-10 trong nhóm thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt.
1. Inox UNS S30415 là gì?
Inox UNS S30415 là mác thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, có tên thương mại phổ biến là 153 MA. Trong hệ tiêu chuẩn châu Âu, vật liệu này được xác định là EN 1.4818 – X6CrNiSiNCe19-10. Không nên nhầm S30415 với UNS S30400 – Inox 304, vì S30415 được thiết kế thiên về khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Theo BSSA, S30415 có hàm lượng Chromium khoảng 18–19%, Nickel 9–10%, Silicon 1–2%, Nitrogen 0,12–0,18% và Cerium khoảng 0,03–0,08%. Chính sự kết hợp của các nguyên tố này tạo nên đặc tính chịu nhiệt nổi bật của vật liệu.
Đặc biệt, Cerium được bổ sung nhằm hỗ trợ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Nitrogen cũng góp phần cải thiện cơ tính và độ ổn định của cấu trúc Austenitic khi vật liệu làm việc trong điều kiện nhiệt.
2. Báo giá Inox UNS S30415 mới nhất
Giá Inox UNS S30415 thường cao hơn Inox 304 thông dụng do đây là vật liệu chuyên dụng cho các ứng dụng chịu nhiệt. Mức giá phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn, bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng và nguồn gốc.
Giá tham khảo Inox UNS S30415
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox UNS S30415 dạng tấm | 145.000 – 210.000 VNĐ/kg |
| Inox UNS S30415 dạng cuộn | 155.000 – 220.000 VNĐ/kg |
| Inox UNS S30415 láp tròn đặc | 165.000 – 235.000 VNĐ/kg |
| Inox UNS S30415 thanh vuông | 175.000 – 250.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo và có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME hoặc EN, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Với đơn hàng công nghiệp nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng UNS S30415/153 MA.
3. Đặc điểm của Inox UNS S30415
Khả năng chịu nhiệt tốt
S30415 thuộc nhóm Austenitic heat-resisting stainless steels. Thành phần Cr-Ni kết hợp với Si, N và Ce giúp vật liệu duy trì khả năng chống oxy hóa tốt khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Chống oxy hóa và tạo vảy
Một trong những ưu điểm nổi bật của 153 MA là khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy khi tiếp xúc với khí nóng. Silicon và Cerium đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ ổn định của lớp oxide bảo vệ trên bề mặt.
Hàm lượng Nitrogen được kiểm soát
S30415 có Nitrogen khoảng 0,12–0,18% theo dữ liệu BSSA. Nitrogen giúp ổn định cấu trúc Austenitic và góp phần nâng cao cơ tính của vật liệu.
Có bổ sung Cerium
Cerium khoảng 0,03–0,08% là điểm đáng chú ý trong thành phần của 153 MA. Nguyên tố này giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, phù hợp với những thiết bị phải vận hành lâu dài trong môi trường nhiệt.
Cấu trúc Austenitic
S30415 thuộc nhóm inox Austenitic chịu nhiệt. Vật liệu có thể được gia công và hàn bằng các phương pháp phù hợp, tuy nhiên thông số thực tế cần được lựa chọn dựa trên chiều dày, trạng thái vật liệu và yêu cầu của từng ứng dụng.
Khả năng chống ăn mòn
Ngoài khả năng chịu nhiệt, S30415 vẫn có đặc tính chống ăn mòn của thép không gỉ Austenitic. Tuy nhiên, ưu điểm chính của mác này nằm ở khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa, vì vậy cần lựa chọn vật liệu dựa trên cả nhiệt độ và môi trường hóa chất thực tế.
4. Ứng dụng của Inox UNS S30415
Nhờ khả năng chống oxy hóa và làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, Inox UNS S30415 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Lò công nghiệp: khung, giá đỡ, khay và các chi tiết bên trong lò.
- Thiết bị nhiệt luyện: đồ gá, giỏ, khay và các bộ phận chịu nhiệt.
- Hệ thống khí nóng: ống dẫn, kết cấu và chi tiết tiếp xúc với khí nóng.
- Thiết bị trao đổi nhiệt: các bộ phận cần khả năng chống oxy hóa.
- Công nghiệp điện: các chi tiết trong hệ thống xử lý khí và thiết bị nhiệt.
- Công nghiệp hóa chất: thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao trong môi trường phù hợp.
- Công nghiệp luyện kim: kết cấu và chi tiết trong dây chuyền xử lý nhiệt.
- Công nghiệp xi măng: các bộ phận tiếp xúc với khí nóng.
- Thiết bị đốt: một số chi tiết chịu nhiệt trong hệ thống đốt.
- Cơ khí nhiệt: chi tiết máy và kết cấu cần độ ổn định ở nhiệt độ cao.
BSSA xếp X6CrNiSiNCe19-10/1.4818 và S30415 vào nhóm thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt; vật liệu này cũng được nhận diện với tên thương mại 153 MA.
5. Quy cách và thành phần Inox UNS S30415
Quy cách phổ biến
Inox UNS S30415 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và yêu cầu sử dụng:
- Tấm Inox S30415.
- Cuộn và dải Inox 153 MA.
- Thanh tròn, láp tròn đặc.
- Thanh vuông, thanh dẹt.
- Ống và pipe.
- Fittings.
- Flange.
- Sản phẩm rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ UNS S30415 / 153 MA / EN 1.4818 cùng kích thước và tiêu chuẩn sản phẩm để hạn chế nhầm lẫn với các mác Inox 304 khác.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,04 – 0,06% |
| Silic (Si) | 1,00 – 2,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 0,80% |
| Photpho (P) | ≤ 0,045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 18,0 – 19,0% |
| Niken (Ni) | 9,0 – 10,0% |
| Nitơ (N) | 0,12 – 0,18% |
| Cerium (Ce) | 0,03 – 0,08% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Các giới hạn trên phù hợp với bảng thành phần BSSA cho UNS S30415/153 MA và tương thích với thành phần của EN 1.4818 – X6CrNiSiNCe19-10 trong EN 10088-1.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
S30415 có thể được cung cấp dưới các trạng thái và bề mặt khác nhau tùy dạng sản phẩm. Tùy ứng dụng, khách hàng có thể lựa chọn vật liệu dạng cán nóng, cán nguội, ủ dung dịch hoặc dạng gia công theo yêu cầu.
Đối với các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao, cần xác định rõ nhiệt độ vận hành, môi trường khí, tải trọng, chu kỳ gia nhiệt – làm nguội và thời gian sử dụng trước khi lựa chọn vật liệu.
6. Mua Inox UNS S30415 ở đâu?
Khi mua Inox UNS S30415, nên ghi rõ UNS S30415 – 153 MA – EN 1.4818 – X6CrNiSiNCe19-10 để nhà cung cấp xác định chính xác vật liệu. BSSA xác nhận S30415 là 153 MA và EN 1.4818 là X6CrNiSiNCe19-10 trong nhóm inox Austenitic chịu nhiệt.
Đối với đơn hàng phục vụ lò công nghiệp, nhiệt luyện, thiết bị trao đổi nhiệt hoặc hệ thống khí nóng, nên yêu cầu MTC/COA, CO/CQ để kiểm tra thành phần Cr, Ni, Si, N và Ce. Đây là cơ sở quan trọng để xác nhận đúng mác vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.
Inox UNS S30415 là dòng thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, nổi bật với tên thương mại 153 MA và thành phần đặc trưng gồm Cr, Ni, Si, N và Ce. Nhờ khả năng chống oxy hóa, chống tạo vảy và duy trì độ ổn định trong môi trường nhiệt cao, vật liệu phù hợp với lò công nghiệp, thiết bị nhiệt luyện, hệ thống khí nóng, công nghiệp điện, luyện kim và hóa chất.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
