Báo Giá Inox UNS S30453 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox UNS S30453
Từ khóa phụ: Inox UNS S30453 stainless steel, thép không gỉ UNS S30453, Inox 304LN, 304LN stainless steel, EN 1.4311, X2CrNiN18-9, Inox S30453 là gì, giá Inox UNS S30453
Từ khóa URL: inox-uns-s30453
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s30453/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s30453
Inox UNS S30453 là thép không gỉ Austenitic 304LN, thuộc dòng inox 300 series Cr-Ni. Đây là biến thể Carbon thấp của 304 được bổ sung Nitrogen nhằm tăng độ bền cơ học trong khi vẫn duy trì các đặc tính của thép Austenitic. Theo BSSA, S30453 được nhận diện là 304LN, với Chromium 18–20%, Nickel 8–12%, Carbon tối đa 0,030% và Nitrogen 0,10–0,16%.
1. Inox UNS S30453 là gì?
Inox UNS S30453 là mã UNS của Inox 304LN, một loại thép không gỉ Austenitic được phát triển trên nền Inox 304L nhưng có bổ sung Nitrogen.
Thông tin nhận diện cơ bản:
- UNS: S30453.
- Tên thông dụng: Inox 304LN.
- Nhóm: Austenitic stainless steel.
- Chromium: 18,00–20,00%.
- Nickel: 8,00–12,00%.
- Carbon: ≤0,030%.
- Nitrogen: 0,10–0,16%.
- Manganese: ≤2,00%.
- Silicon: ≤0,75%.
BSSA liệt kê S30453 là 304LN, đồng thời ghi nhận thành phần Cr 18–20%, Ni 8–12%, C tối đa 0,030% và N 0,10–0,16%. Thành phần thực tế cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.
Chữ “L” thể hiện hàm lượng Carbon thấp, còn “N” cho biết vật liệu được bổ sung Nitrogen. Sự kết hợp này giúp 304LN có hàm lượng Carbon thấp tương tự 304L nhưng đạt độ bền cao hơn nhờ Nitrogen.
304LN vẫn giữ đặc trưng của nhóm 304: khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo, khả năng tạo hình và khả năng hàn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
2. Báo giá Inox UNS S30453 mới nhất
Giá Inox UNS S30453 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, chiều dày, trạng thái vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc hàng hóa. Do 304LN là mác chuyên dụng hơn so với 304 hoặc 304L thông dụng, giá có thể thay đổi tùy nguồn cung.
Giá tham khảo Inox UNS S30453
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Inox UNS S30453 tấm | VNĐ/kg | 72.000 – 105.000 |
| Inox UNS S30453 cuộn | VNĐ/kg | 75.000 – 110.000 |
| Inox UNS S30453 láp tròn đặc | VNĐ/kg | 82.000 – 120.000 |
| Inox UNS S30453 thanh vuông | VNĐ/kg | 85.000 – 128.000 |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, trạng thái ủ hoặc cán nguội, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và biến động giá nguyên liệu.
Với các đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng UNS S30453, thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn của từng lô hàng.
3. Đặc điểm của Inox UNS S30453
Carbon thấp
Một trong những đặc điểm quan trọng của 304LN là hàm lượng Carbon được giới hạn ở mức ≤0,030%.
Carbon thấp giúp hạn chế nguy cơ nhạy cảm ăn mòn liên tinh thể sau các quá trình gia nhiệt phù hợp, tương tự ưu điểm của dòng 304L.
Bổ sung Nitrogen
Điểm khác biệt đáng chú ý giữa 304L và 304LN là Nitrogen.
Theo BSSA, S30453 có Nitrogen khoảng 0,10–0,16%.
Nitrogen là nguyên tố có tác dụng tăng độ bền của thép Austenitic. Vì vậy, 304LN có thể đạt cơ tính cao hơn so với một số trạng thái của 304L trong khi vẫn duy trì cấu trúc Austenitic.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Chromium 18–20% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
Inox 304LN có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường như:
- Môi trường khí quyển.
- Nước ngọt.
- Thiết bị thực phẩm.
- Nhiều môi trường công nghiệp.
- Một số môi trường hóa chất nhẹ.
Tuy nhiên, 304LN không chứa Molybdenum nên không nên mặc định thay thế 316L trong môi trường chloride hoặc hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
Cấu trúc Austenitic
304LN thuộc nhóm Austenitic nên có:
- Độ dẻo tốt.
- Độ dai tốt.
- Khả năng tạo hình cao.
- Khả năng hàn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng gia công đa dạng.
Khả năng hàn
Hàm lượng Carbon thấp là ưu điểm đối với các kết cấu cần hàn. 304LN có thể được sử dụng cho các sản phẩm hàn khi quy trình hàn được lựa chọn phù hợp.
Sau hàn, việc lựa chọn vật liệu hàn và quy trình nhiệt cần căn cứ vào chiều dày, môi trường làm việc và tiêu chuẩn thiết kế.
Độ bền cơ học
Nitrogen giúp tăng độ bền của thép Austenitic. Đây là ưu điểm của 304LN khi cần vật liệu vừa có khả năng chống ăn mòn tốt vừa cần cơ tính cao hơn.
Đối với sản phẩm yêu cầu cơ tính cụ thể, cần kiểm tra trực tiếp chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên mác.
Khả năng tạo hình
Inox UNS S30453 có thể được:
- Uốn.
- Dập.
- Cán.
- Kéo.
- Tạo hình.
- Cắt.
- Gia công cơ khí.
Khi gia công nguội mạnh, vật liệu có thể hóa bền, do đó cần lựa chọn chế độ gia công phù hợp.
4. Ứng dụng của Inox UNS S30453
Thiết bị công nghiệp
304LN có thể được sử dụng trong:
- Bồn chứa.
- Vỏ thiết bị.
- Khung máy.
- Đường ống.
- Phụ kiện.
- Chi tiết cơ khí.
Đặc biệt phù hợp với các thiết bị yêu cầu kết hợp giữa chống ăn mòn và cơ tính tốt.
Công nghiệp thực phẩm
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Bồn chứa.
- Bồn trộn.
- Đường ống.
- Máng inox.
- Thiết bị chế biến.
- Máy đóng gói.
Bề mặt inox có thể được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu vệ sinh của từng hệ thống.
Công nghiệp hóa chất
304LN có thể được dùng cho một số thiết bị tiếp xúc với môi trường hóa chất có mức ăn mòn phù hợp:
- Bể chứa.
- Đường ống.
- Thiết bị xử lý.
- Bồn phản ứng.
- Chi tiết máy.
Đối với môi trường hóa chất mạnh, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi lựa chọn vật liệu.
Kết cấu hàn
Nhờ Carbon thấp, 304LN có thể được lựa chọn cho các kết cấu cần hàn như:
- Khung thiết bị.
- Bồn.
- Đường ống.
- Giá đỡ.
- Vỏ máy.
- Thiết bị công nghiệp.
Thiết bị cơ khí
Vật liệu có thể được gia công thành:
- Thanh inox.
- Láp inox.
- Tấm inox.
- Chi tiết tiện.
- Chi tiết phay.
- Linh kiện máy.
Kiến trúc và trang trí
Các dạng sản phẩm có bề mặt hoàn thiện đẹp có thể được sử dụng trong:
- Lan can.
- Tay vịn.
- Ốp inox.
- Nội thất.
- Phụ kiện kiến trúc.
- Chi tiết trang trí.
5. Quy cách và thành phần Inox UNS S30453
Quy cách phổ biến
Inox UNS S30453 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm Inox 304LN.
- Cuộn Inox 304LN.
- Dải inox.
- Ống inox.
- Láp tròn đặc.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông.
- Thanh la.
- Dây inox.
- Mặt bích.
- Phụ kiện.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Khi đặt tấm hoặc cuộn cần xác định rõ chiều dày, chiều rộng, chiều dài và bề mặt. Với láp hoặc thanh vuông cần xác định kích thước, chiều dài và dung sai.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030% |
| Silicon (Si) | ≤ 0,75% |
| Manganese (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Chromium (Cr) | 18,00 – 20,00% |
| Nickel (Ni) | 8,00 – 12,00% |
| Nitrogen (N) | 0,10 – 0,16% |
| Molybdenum (Mo) | Không quy định |
| Iron (Fe) | Còn lại |
Các giá trị trên là thành phần tham khảo của UNS S30453/304LN theo bảng thành phần của BSSA. BSSA cũng lưu ý rằng giới hạn thành phần có thể khác nhau tùy dạng sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng, vì vậy cần đối chiếu tiêu chuẩn cụ thể khi mua hàng.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy dạng sản phẩm, Inox UNS S30453 có thể được cung cấp với:
- No.1.
- 2B.
- BA.
- No.4.
- Hairline.
- Mirror.
- Cán nóng.
- Cán nguội.
- Ủ dung dịch.
Khi đặt hàng nên ghi rõ UNS S30453 / 304LN, tiêu chuẩn áp dụng, quy cách, trạng thái vật liệu và yêu cầu bề mặt.
6. Mua Inox UNS S30453 ở đâu?
Khi mua Inox UNS S30453, cần xác định chính xác đây là 304LN, tránh nhầm với:
- S30400: Inox 304.
- S30403: Inox 304L.
- S30451: Inox 304N.
- S30452: Inox 304HN.
BSSA liệt kê các mã UNS này là những biến thể riêng biệt với giới hạn Carbon và Nitrogen khác nhau.
Các thông tin cần kiểm tra trước khi đặt hàng:
- Mác: Inox 304LN.
- UNS: S30453.
- Chiều dày.
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Đường kính hoặc kích thước thanh.
- Trạng thái cung cấp.
- Cơ tính.
- Bề mặt.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- CO/CQ.
- MTC/COA.
Inox UNS S30453 là lựa chọn phù hợp khi cần thép không gỉ Austenitic Carbon thấp có bổ sung Nitrogen, kết hợp khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng hàn và cơ tính tương đối cao. So với 304L, điểm đáng chú ý của 304LN là Nitrogen được kiểm soát ở mức 0,10–0,16%, góp phần tăng độ bền của vật liệu.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên cung cấp đầy đủ quy cách, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu, yêu cầu cơ tính và số lượng để có báo giá chính xác.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
