Báo Giá Inox UNS S30900 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox UNS S30900
Từ khóa phụ: Inox UNS S30900 stainless steel, thép không gỉ UNS S30900, Inox 309, AISI 309, SUS 309, EN 1.4833, X12CrNi23-13, Inox S30900 là gì, giá Inox UNS S30900
Từ khóa URL: inox-uns-s30900
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s30900/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s30900

Inox UNS S30900 là mác thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt thuộc dòng Inox 309, nổi bật với hàm lượng Chromium và Nickel cao hơn nhiều loại inox Austenitic thông dụng. Vật liệu thường được sử dụng trong các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao nhờ khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn khí nóng và duy trì cơ tính tương đối tốt khi nung nóng. Theo BSSA, UNS S30900 tương ứng với AISI 309, EN 1.4833 và ký hiệu X12CrNi23-13.

1. Inox UNS S30900 là gì?

Inox UNS S30900 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, thuộc nhóm vật liệu Cr-Ni có hàm lượng Chromium khoảng 22–24% và Nickel khoảng 12–15%. Đây là những nguyên tố chính giúp S30900 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong điều kiện nhiệt độ cao.

Trong hệ tiêu chuẩn châu Âu, vật liệu thường được liên hệ với EN 1.4833 – X12CrNi23-13. BSSA cũng liệt kê 1.4833 cùng AISI 309 và UNS S30900 trong nhóm thép Austenitic chịu nhiệt.

So với Inox 304, S30900 có hàm lượng Chromium và Nickel cao hơn, nhờ đó phù hợp hơn với môi trường nhiệt. BSSA đưa ra nhiệt độ sử dụng tối đa tham khảo trong không khí khoảng 1.000°C cho Inox 309 theo EN 10095; nhiệt độ làm việc thực tế còn phụ thuộc tải trọng, môi trường khí và thiết kế thiết bị.

2. Báo giá Inox UNS S30900 mới nhất

Giá Inox UNS S30900 thường cao hơn Inox Austenitic thông dụng do đây là dòng thép chịu nhiệt có hàm lượng Chromium và Nickel cao. Giá phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn, bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox UNS S30900

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox UNS S30900 dạng tấm 125.000 – 180.000 VNĐ/kg
Inox UNS S30900 dạng cuộn 130.000 – 190.000 VNĐ/kg
Inox UNS S30900 láp tròn đặc 140.000 – 205.000 VNĐ/kg
Inox UNS S30900 thanh vuông 145.000 – 215.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME hoặc EN, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá Nickel, Chromium. Với đơn hàng công nghiệp nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng mác UNS S30900.

3. Đặc điểm của Inox UNS S30900

Khả năng chịu nhiệt tốt

S30900 được phát triển cho các ứng dụng nhiệt độ cao. Hàm lượng Chromium khoảng 22–24% tạo điều kiện hình thành lớp oxide bảo vệ, trong khi Nickel giúp duy trì cấu trúc Austenitic và cải thiện độ ổn định của vật liệu khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Khả năng chống oxy hóa

Một trong những ưu điểm chính của Inox 309 là khả năng chống oxy hóa trong môi trường khí nóng. Vì vậy, vật liệu thường được lựa chọn cho các chi tiết lò nung, thiết bị xử lý nhiệt và hệ thống dẫn khí nóng.

Hàm lượng Chromium và Nickel cao

Theo dữ liệu BSSA, S30900 có C tối đa khoảng 0,20%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 2,00%, Cr 22–24% và Ni 12–15%. Thành phần này tạo nên sự khác biệt giữa Inox 309 và các mác Austenitic phổ thông như 304.

Duy trì cơ tính ở nhiệt độ cao

Inox S30900 có khả năng duy trì độ bền tương đối tốt trong điều kiện nhiệt độ cao. Tuy nhiên, cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái sản phẩm và nhiệt độ làm việc. Không nên chỉ dựa vào nhiệt độ danh nghĩa khi thiết kế thiết bị chịu nhiệt.

Khả năng gia công và hàn

S30900 có thể được gia công và hàn bằng các phương pháp phù hợp với thép không gỉ Austenitic. Đối với các chi tiết chịu nhiệt, quy trình hàn cần được kiểm soát để hạn chế biến dạng và duy trì khả năng chống oxy hóa của vật liệu.

4. Ứng dụng của Inox UNS S30900

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, Inox UNS S30900 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Lò công nghiệp: khay, giá đỡ, bộ phận bên trong lò.
  • Thiết bị nhiệt luyện: giỏ, khung và các chi tiết chịu nhiệt.
  • Ống dẫn khí nóng: đường ống và các bộ phận tiếp xúc với khí nhiệt độ cao.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: các bộ phận phải làm việc trong điều kiện nhiệt cao.
  • Công nghiệp hóa dầu: một số thiết bị gia nhiệt, đường ống và bộ phận của hệ thống xử lý.
  • Nhà máy điện: chi tiết trong hệ thống khí nóng và thiết bị đốt.
  • Công nghiệp xi măng: bộ phận chịu nhiệt và thiết bị xử lý khí.
  • Công nghiệp thủy tinh: các chi tiết tiếp xúc với khí nóng và môi trường nhiệt.
  • Thiết bị đốt: các bộ phận chịu tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của nhiệt độ cao.

Đối với môi trường có nhiệt độ rất cao hoặc có tải trọng lâu dài, cần đánh giá cụ thể giữa S30900, 309S, 310/310S và các mác inox chịu nhiệt chuyên dụng khác.

5. Quy cách và thành phần Inox UNS S30900

Quy cách phổ biến

Inox UNS S30900 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox S30900.
  • Cuộn và dải Inox 309.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh tròn.
  • Thanh vuông, thanh dẹt.
  • Ống và pipe.
  • Fittings.
  • Flange.
  • Phôi và sản phẩm rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Tùy tiêu chuẩn sản phẩm, S30900 có thể được sản xuất dưới dạng tấm, thanh, ống và các sản phẩm gia công chịu nhiệt.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,20%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Photpho (P) ≤ 0,045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 22,0 – 24,0%
Niken (Ni) 12,0 – 15,0%
Nitơ (N) ≤ 0,11%
Sắt (Fe) Phần còn lại

Các giới hạn trên tham khảo dữ liệu UNS S30900 và EN 1.4833/X12CrNi23-13. BSSA lưu ý rằng thành phần trong bảng hướng dẫn mang tính đại diện và thành phần chính thức cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

S30900 có thể được cung cấp ở trạng thái cán nóng, cán nguội, ủ dung dịch hoặc các trạng thái khác tùy dạng sản phẩm và tiêu chuẩn. Khi đặt hàng nên xác định rõ kích thước, dung sai, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt.

6. Mua Inox UNS S30900 ở đâu?

Khi mua Inox UNS S30900, khách hàng nên ghi rõ UNS S30900, AISI 309, EN 1.4833 hoặc X12CrNi23-13, cùng với tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách, kích thước và trạng thái cung cấp.

Đối với các dự án lò công nghiệp, hóa dầu, nhiệt luyện hoặc thiết bị chịu nhiệt, nên yêu cầu MTC/COA để kiểm tra hàm lượng Cr, Ni, C và các nguyên tố hợp kim. Đồng thời cần xác định nhiệt độ làm việc, môi trường khí, tải trọng và chu kỳ gia nhiệt – làm nguội để lựa chọn vật liệu chính xác.

Inox UNS S30900 là dòng Austenitic chịu nhiệt Inox 309, nổi bật với hàm lượng Chromium và Nickel cao, khả năng chống oxy hóa và khả năng làm việc ở nhiệt độ cao. Theo dữ liệu BSSA, Inox 309 có nhiệt độ sử dụng tối đa tham khảo trong không khí khoảng 1.000°C theo EN 10095, phù hợp với nhiều thiết bị lò, nhiệt luyện, hóa dầu và xử lý khí nóng.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo