Báo Giá Inox UNS S31000 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox UNS S31000
Từ khóa phụ: Inox UNS S31000 stainless steel, thép không gỉ UNS S31000, Inox 310, AISI 310, SUS 310, EN 1.4845, X8CrNi25-21, Inox S31000 là gì, giá Inox UNS S31000
Từ khóa URL: inox-uns-s31000
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s31000/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s31000

Inox UNS S31000 là mác thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, thường được biết đến với tên Inox 310, AISI 310. Vật liệu nổi bật nhờ hàm lượng Chromium khoảng 24–26% và Nickel 19–22%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ở nhiệt độ cao và duy trì độ ổn định khi làm việc trong môi trường nhiệt khắc nghiệt. BSSA xác nhận UNS S31000 tương ứng với AISI 310; trong hệ EN, vật liệu liên quan đến 1.4845 – X8CrNi25-21.

1. Inox UNS S31000 là gì?

Inox UNS S31000 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni chịu nhiệt, thuộc nhóm inox 300 series chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ cao. Mác này thường được gọi là Inox 310 hoặc AISI 310, trong khi EN 1.4845 – X8CrNi25-21 là mác Austenitic chịu nhiệt có thành phần Cr-Ni tương ứng trong hệ tiêu chuẩn châu Âu.

Theo BSSA, S31000 có thành phần tham khảo gồm Carbon tối đa 0,25%, Silicon tối đa 1,50%, Mangan tối đa 2,00%, Chromium 24–26% và Nickel 19–22%. Hàm lượng Cr và Ni cao là yếu tố quan trọng giúp Inox 310 chống oxy hóa và duy trì tính ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Inox S31000 thường được lựa chọn cho lò công nghiệp, thiết bị nhiệt luyện, hệ thống đốt, ống dẫn khí nóng và các chi tiết phải tiếp xúc với nhiệt độ cao. BSSA cũng liệt kê Inox 310 với ứng dụng tiêu biểu là high temperature furnace.

2. Báo giá Inox UNS S31000 mới nhất

Do Inox UNS S31000 có hàm lượng Chromium và Nickel cao, giá thường cao hơn các mác inox Austenitic thông dụng như 304. Giá thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn, bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng và nguồn gốc.

Giá tham khảo Inox UNS S31000

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox UNS S31000 dạng tấm 155.000 – 225.000 VNĐ/kg
Inox UNS S31000 dạng cuộn 165.000 – 240.000 VNĐ/kg
Inox UNS S31000 láp tròn đặc 175.000 – 255.000 VNĐ/kg
Inox UNS S31000 thanh vuông 185.000 – 270.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá cố định. Giá có thể thay đổi theo chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME hoặc EN, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá Nickel, Chromium. Với đơn hàng công nghiệp nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận đúng mác UNS S31000.

3. Đặc điểm của Inox UNS S31000

Khả năng chịu nhiệt cao

Đây là đặc tính nổi bật nhất của Inox 310. Hàm lượng Chromium 24–26% và Nickel 19–22% giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và duy trì độ ổn định tốt trong điều kiện nhiệt độ cao.

Khả năng chống oxy hóa tốt

Hàm lượng Chromium cao giúp hình thành lớp oxide bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa khi vật liệu tiếp xúc lâu dài với khí nóng. Vì vậy, S31000 phù hợp với các thiết bị thường xuyên làm việc trong môi trường nhiệt.

Hàm lượng Nickel cao

Nickel khoảng 19–22% giúp ổn định cấu trúc Austenitic và góp phần cải thiện khả năng chịu nhiệt của vật liệu. Đây cũng là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa Inox 310 và các mác inox Austenitic thông dụng có hàm lượng Ni thấp hơn.

Duy trì cơ tính ở nhiệt độ cao

S31000 được sử dụng trong các thiết bị phải chịu tải và nhiệt trong thời gian dài. Tuy nhiên, cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, nhiệt độ, tải trọng và môi trường làm việc nên cần lựa chọn theo điều kiện thiết kế cụ thể.

Khả năng gia công và hàn

Inox 310 có thể được gia công bằng các phương pháp cơ khí và hàn phù hợp với thép Austenitic. Do vật liệu có độ bền và khả năng hóa bền khi gia công, nên cần lựa chọn dụng cụ và thông số gia công thích hợp.

4. Ứng dụng của Inox UNS S31000

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, Inox UNS S31000 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Lò công nghiệp: khung, giá đỡ, khay và các chi tiết bên trong lò.
  • Thiết bị nhiệt luyện: giỏ, giá, muffle và các bộ phận chịu nhiệt.
  • Ống dẫn khí nóng: đường ống và các chi tiết tiếp xúc với khí nhiệt độ cao.
  • Thiết bị đốt: burner, flame holder và các bộ phận chịu nhiệt.
  • Công nghiệp hóa dầu: thiết bị gia nhiệt, đường ống và một số bộ phận của hệ thống xử lý.
  • Nhà máy điện: các chi tiết trong hệ thống khí nóng và thiết bị đốt.
  • Công nghiệp xi măng: thiết bị và chi tiết tiếp xúc với khí nóng.
  • Công nghiệp thủy tinh: các bộ phận chịu nhiệt trong quá trình sản xuất.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: các bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Lò nung và lò đốt: các chi tiết yêu cầu khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt.

BSSA liệt kê Inox 310/S31000 trong nhóm Austenitic chịu nhiệt và ghi nhận ứng dụng tiêu biểu cho lò nhiệt độ cao.

5. Quy cách và thành phần Inox UNS S31000

Quy cách phổ biến

Inox UNS S31000 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox S31000.
  • Cuộn và dải Inox 310.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh tròn.
  • Thanh vuông, thanh dẹt.
  • Ống và pipe.
  • Fittings.
  • Flange.
  • Phôi và sản phẩm rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Quy cách cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, nhà sản xuất và yêu cầu của khách hàng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,25%
Silic (Si) ≤ 1,50%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Photpho (P) ≤ 0,045%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 24,0 – 26,0%
Niken (Ni) 19,0 – 22,0%
Nitơ (N) ≤ 0,11%
Sắt (Fe) Phần còn lại

Bảng trên tham khảo thành phần UNS S31000/AISI 310 từ BSSA. Với EN 1.4845/X8CrNi25-21, BSSA quy định C tối đa 0,10%, Si tối đa 1,50%, Cr 24–26% và Ni 19–22%. Do đó, thành phần cụ thể phải được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm mà khách hàng đặt mua, không nên đồng nhất mọi giới hạn hóa học giữa các tiêu chuẩn.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

S31000 có thể được cung cấp dưới dạng cán nóng, cán nguội, ủ dung dịch hoặc các trạng thái khác tùy sản phẩm. Khi đặt hàng cần xác định rõ kích thước, dung sai, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt.

6. Mua Inox UNS S31000 ở đâu?

Khi mua Inox UNS S31000, khách hàng nên ghi rõ UNS S31000, AISI 310 và tiêu chuẩn sản phẩm cần áp dụng. Nếu sử dụng hệ EN, cần xác định chính xác EN 1.4845/X8CrNi25-21 theo sản phẩm và chứng chỉ vật liệu.

Đối với các dự án lò công nghiệp, nhiệt luyện, hóa dầu hoặc thiết bị chịu nhiệt, nên yêu cầu MTC/COA để kiểm tra hàm lượng Cr, Ni, C và các nguyên tố liên quan. Đồng thời cần cung cấp nhiệt độ làm việc, môi trường khí, tải trọng và chu kỳ gia nhiệt – làm nguội để lựa chọn vật liệu chính xác.

Inox UNS S31000 là dòng Austenitic chịu nhiệt Inox 310, nổi bật với hàm lượng Chromium và Nickel cao, khả năng chống oxy hóa và khả năng duy trì tính ổn định ở nhiệt độ cao. Đây là vật liệu phù hợp cho lò công nghiệp, thiết bị nhiệt luyện, hệ thống đốt, hóa dầu, năng lượng và các thiết bị xử lý khí nóng.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo