Báo Giá Inox UNS S31008 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox UNS S31008 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, thường được biết đến với tên AISI 310S, ký hiệu JIS SUS310S và số vật liệu EN 1.4845. Vật liệu chứa khoảng 24–26% Crom và 19–22% Niken, kết hợp hàm lượng Carbon thấp tối đa 0,08%. Nhờ thành phần hợp kim cao, Inox S31008 có khả năng chống oxy hóa và duy trì cơ tính tốt ở nhiệt độ cao, phù hợp với lò nung, thiết bị xử lý nhiệt, ống bức xạ và các bộ phận công nghiệp chịu nhiệt.

1. Inox UNS S31008 là gì?

UNS S31008 là mã định danh vật liệu thuộc hệ thống Unified Numbering System (UNS), tương ứng với thép không gỉ 310S. Đây là phiên bản Carbon thấp của dòng inox chịu nhiệt 310, được sử dụng khi cần khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao và hạn chế nguy cơ nhạy cảm hóa sau hàn.

Thành phần nổi bật của vật liệu gồm Crom 24–26%, Niken 19–22% và Carbon ≤0,08%. Crom giúp hình thành lớp oxit bảo vệ bề mặt, còn Niken hỗ trợ duy trì cấu trúc Austenitic và độ dẻo khi làm việc ở nhiệt độ cao. Hàm lượng Carbon thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt sau quá trình hàn hoặc gia nhiệt trong những điều kiện phù hợp.

UNS S31008 thường được đối chiếu với AISI 310S, JIS SUS310S và EN 1.4845/X8CrNi25-21. Các ký hiệu này được sử dụng phổ biến trong các bảng đối chiếu vật liệu, nhưng khi đặt hàng vẫn cần xác nhận đúng tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của từng lô.

2. Báo giá Inox UNS S31008 mới nhất

Giá Inox UNS S31008 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá Crom, Niken trên thị trường.

Giá tham khảo Inox UNS S31008

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox UNS S31008 tấm Liên hệ báo giá
Inox UNS S31008 cuộn Liên hệ báo giá
Inox UNS S31008 láp tròn đặc Liên hệ báo giá
Inox UNS S31008 thanh vuông Liên hệ báo giá

Lưu ý: Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá thị trường được xác minh để đưa ra mức giá VNĐ/kg đáng tin cậy cho từng quy cách UNS S31008. Giá thực tế cần được xác nhận theo kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và tình trạng hàng tại thời điểm đặt mua.

Do đây là mác inox chịu nhiệt có hàm lượng Crom và Niken cao, nên cần kiểm tra rõ xuất xứ, bề mặt, dung sai và yêu cầu kỹ thuật khi so sánh báo giá. Khi mua hàng, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox UNS S31008

Inox UNS S31008 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt.
  • Mã UNS: S31008.
  • Tên thương mại phổ biến: AISI 310S.
  • Ký hiệu JIS: SUS310S.
  • Số vật liệu EN: 1.4845.
  • Crom: 24–26%.
  • Niken: 19–22%.
  • Carbon tối đa 0,08%.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
  • Độ dẻo và khả năng gia công phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Có thể gia công hàn bằng quy trình thích hợp.
  • Không được lựa chọn chủ yếu để tăng độ cứng bằng phương pháp tôi thông thường.

Theo dữ liệu kỹ thuật của ATI, Inox 310S dạng tấm có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 205 MPa, độ bền kéo tối thiểu khoảng 515 MPa và độ giãn dài tối thiểu 40% theo thông số sản phẩm được công bố. Các giá trị cơ tính thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và dạng sản phẩm.

Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao là ưu điểm chính của S31008. Tuy nhiên, nhiệt độ sử dụng an toàn còn phụ thuộc vào tải trọng, thời gian tiếp xúc nhiệt, chu kỳ gia nhiệt và thành phần khí trong môi trường. Đặc biệt, môi trường chứa lưu huỳnh có thể làm giảm khả năng chống oxy hóa của vật liệu.

4. Ứng dụng của Inox UNS S31008

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, Inox UNS S31008 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Lò nung công nghiệp và lò xử lý nhiệt.
  • Ống bức xạ và các bộ phận gia nhiệt.
  • Giỏ, khay và đồ gá xử lý nhiệt.
  • Bộ phận đầu đốt và thiết bị đốt dầu.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị công nghiệp nhiệt.
  • Chi tiết làm việc trong môi trường oxy hóa ở nhiệt độ cao.
  • Thiết bị hóa chất và hóa dầu trong điều kiện phù hợp.
  • Chi tiết chế tạo cần duy trì độ bền khi gia nhiệt.
  • Một số hệ thống nhiệt trong ngành năng lượng.

Các ứng dụng này phù hợp với đặc tính của thép 310S được công bố trong tài liệu kỹ thuật của North American Stainless và các nhà cung cấp vật liệu chịu nhiệt.

Đối với lò nung hoặc thiết bị vận hành liên tục ở nhiệt độ cao, cần xác định rõ nhiệt độ làm việc, môi trường oxy hóa hay khử, tải trọng cơ học và chu kỳ vận hành để lựa chọn chiều dày và trạng thái vật liệu phù hợp.

5. Quy cách và thành phần Inox UNS S31008

Quy cách phổ biến

Inox UNS S31008 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất:

  • Tấm Inox 310S.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn và láp tròn đặc.
  • Thanh vuông và thanh la.
  • Ống và ống trao đổi nhiệt.
  • Phôi gia công.
  • Sản phẩm chế tạo theo bản vẽ.

Tấm, cuộn và dải 310S được sử dụng phổ biến trong thiết bị chịu nhiệt; ống và thanh cần được đặt theo đúng tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,08
Silicon (Si) ≤ 1,50
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 24,00–26,00
Niken (Ni) 19,00–22,00
Molypden (Mo) Không quy định trong bảng thành phần cơ bản
Sắt (Fe) Còn lại

Thành phần trên tham khảo dữ liệu UNS S31008 theo ASTM A240/ASME SA-240 và bảng thành phần do ATI công bố. Giới hạn cụ thể cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu đi kèm.

Khi đặt hàng nên ghi rõ UNS S31008 – AISI 310S – SUS310S – EN 1.4845, kèm tiêu chuẩn sản phẩm, kích thước, bề mặt và yêu cầu cơ tính để tránh nhầm với 310, 310H hoặc các mác inox chịu nhiệt khác.

6. Mua Inox UNS S31008 ở đâu?

Khi mua Inox UNS S31008, cần xác định rõ mã S31008, tiêu chuẩn ASTM/ASME hoặc tiêu chuẩn tương ứng, dạng sản phẩm, kích thước và điều kiện vận hành. Với thiết bị chịu nhiệt, nên cung cấp nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ cực đại và môi trường khí để nhà cung cấp tư vấn đúng mác thép.

S31008 thường được đối chiếu với AISI 310S, SUS310S và EN 1.4845. Tuy nhiên, không nên thay thế bằng 310 hoặc 310H chỉ dựa trên tên gọi vì các mác này có giới hạn Carbon và yêu cầu cơ tính khác nhau. Cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu với tiêu chuẩn đặt hàng trước khi đưa vào sản xuất.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra thành phần hóa học, quy cách, xuất xứ và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi nhập hàng.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo