Báo Giá Inox UNS S31050 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox UNS S31050
Từ khóa phụ: Inox UNS S31050 stainless steel, thép không gỉ UNS S31050, Inox 310MoLN, 310MoLN stainless steel, AISI 310MoLN, EN 1.4466, X1CrNiMoN25-22-2, Inox S31050 là gì, giá Inox UNS S31050
Từ khóa URL: inox-uns-s31050
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s31050/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s31050
Inox UNS S31050 là thép không gỉ Austenitic hợp kim cao thuộc nhóm 310MoLN, nổi bật với hàm lượng Crom, Niken, Molypden và Nitơ được kiểm soát ở mức cao. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường urê và ammonium carbamate trong công nghiệp sản xuất phân bón. S31050 thường được liên hệ với EN 1.4466 – X1CrNiMoN25-22-2.
1. Inox UNS S31050 là gì?
Inox UNS S31050 là mác thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo được biết đến với tên Inox 310MoLN. Trong hệ thống EN, vật liệu thường được xác định là 1.4466 – X1CrNiMoN25-22-2. Đây là loại inox hợp kim cao được phát triển để đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt trong công nghiệp hóa chất và sản xuất urê.
Điểm nổi bật của S31050 nằm ở sự kết hợp giữa Cr khoảng 24–26%, Ni khoảng 21–23%, Mo khoảng 2–2,5% và N khoảng 0,10–0,16% theo thành phần EN 1.4466. Hàm lượng Carbon được duy trì rất thấp, tối đa khoảng 0,02%.
So với các loại inox Austenitic thông dụng như 304 hoặc 316L, S31050 có hàm lượng hợp kim cao hơn đáng kể. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống ăn mòn và độ ổn định tốt trong những môi trường công nghiệp đặc thù.
2. Báo giá Inox UNS S31050 mới nhất
Giá Inox UNS S31050 thường cao hơn các mác inox Austenitic thông dụng do đây là vật liệu hợp kim cao và có phạm vi ứng dụng chuyên dụng. Giá còn phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn, bề mặt, trạng thái vật liệu, số lượng và nguồn gốc.
Giá tham khảo Inox UNS S31050
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox S31050 dạng tấm | 165.000 – 245.000 VNĐ/kg |
| Inox S31050 dạng cuộn | 175.000 – 255.000 VNĐ/kg |
| Inox S31050 láp tròn đặc | 185.000 – 270.000 VNĐ/kg |
| Inox S31050 thanh vuông | 190.000 – 280.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, bề mặt 2B, BA, No.1 hoặc No.4, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ và MTC/COA để xác nhận chính xác mác S31050, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox UNS S31050
Inox UNS S31050 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật nhờ thành phần Cr-Ni-Mo-N hợp kim cao.
- Khả năng chống ăn mòn cao: Hàm lượng Cr và Mo cao giúp vật liệu chống lại nhiều môi trường hóa chất có tính ăn mòn.
- Chống ăn mòn trong môi trường urê: Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất của S31050. Vật liệu được phát triển cho các hệ thống sản xuất carbamide/urê.
- Chống ăn mòn liên tinh thể: Thành phần Carbon rất thấp và thiết kế hợp kim phù hợp giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn liên tinh thể tốt.
- Hàm lượng Nitơ cao hơn inox Austenitic thông thường: Nitơ giúp ổn định và tăng cường pha Austenitic, đồng thời góp phần nâng cao cơ tính.
- Khả năng tạo hình tốt: Dữ liệu vật liệu 1.4466 cho thấy khả năng tạo hình nguội tốt.
- Khả năng hàn tốt: S31050 có thể được hàn bằng quy trình phù hợp; một số dữ liệu kỹ thuật cho biết không cần xử lý nhiệt sau hàn trong các điều kiện được quy định.
- Độ bền cơ học tốt: Dữ liệu của 1.4466 cho thấy giới hạn chảy tối thiểu khoảng 250 MPa và độ bền kéo khoảng 540–740 MPa ở 20°C, tùy điều kiện và tiêu chuẩn sản phẩm.
- Khả năng chống môi trường hóa chất mạnh: Hàm lượng Cr, Ni, Mo và N cao giúp S31050 phù hợp với nhiều môi trường hóa chất và quy trình công nghiệp đặc thù.
Nhờ những đặc tính này, Inox S31050 thường được lựa chọn cho các thiết bị mà yêu cầu chống ăn mòn cao hơn các loại inox phổ thông.
4. Ứng dụng của Inox UNS S31050
Inox UNS S31050 được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp hóa chất, phân bón và sản xuất urê.
Công nghiệp sản xuất urê: Đây là lĩnh vực ứng dụng nổi bật của S31050. Vật liệu được sử dụng cho các bộ phận tiếp xúc với môi trường carbamate trong hệ thống tổng hợp urê.
Nhà máy phân bón: dùng cho thiết bị, đường ống, phụ kiện và các bộ phận làm việc trong môi trường hóa chất có tính ăn mòn cao.
Công nghiệp hóa chất: sử dụng cho bồn chứa, thiết bị phản ứng, đường ống và các bộ phận tiếp xúc với dung dịch hóa chất.
Dầu khí và hóa dầu: có thể được sử dụng cho một số thiết bị và chi tiết cần khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị áp lực: S31050 có thể được sử dụng cho ống, mặt bích, phụ kiện và các chi tiết chịu áp lực khi đáp ứng đúng tiêu chuẩn thiết kế. BÖHLER liệt kê các dạng ứng dụng gồm tubular products, flanges và fittings.
Thiết bị công nghiệp đặc biệt: vật liệu phù hợp với các hệ thống cần kết hợp khả năng chống ăn mòn, độ bền và độ ổn định của thép Austenitic hợp kim cao.
5. Quy cách và thành phần Inox UNS S31050
Quy cách phổ biến
Inox UNS S31050 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm inox S31050
- Cuộn inox S31050
- Ống và đường ống inox 310MoLN
- Láp tròn đặc
- Thanh vuông, thanh chữ nhật
- Mặt bích
- Phụ kiện đường ống
- Phôi rèn
- Chi tiết gia công theo bản vẽ
Các tài liệu kỹ thuật về 1.4466 ghi nhận các dạng cung cấp như tấm, thanh, ống và phụ kiện.
Thành phần hóa học tham khảo
Theo EN 1.4466 – X1CrNiMoN25-22-2, có thể tham khảo thành phần sau:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,020% |
| Silicon (Si) | ≤ 0,70% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,025% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,010% |
| Chromium (Cr) | 24,0 – 26,0% |
| Nickel (Ni) | 21,0 – 23,0% |
| Molybdenum (Mo) | 2,0 – 2,5% |
| Nitrogen (N) | 0,10 – 0,16% |
Lưu ý, giới hạn thành phần có thể khác nhau giữa EN 1.4466 và các tiêu chuẩn ASTM/ASME hoặc quy cách sản phẩm cụ thể. Ví dụ, BÖHLER công bố cho S31050 phạm vi Mo 2,00–3,00% và C tối đa 0,030% theo sản phẩm của họ. Vì vậy, khi đặt hàng cần đối chiếu trực tiếp MTC/COA với tiêu chuẩn yêu cầu.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy dạng sản phẩm, Inox S31050 có thể được cung cấp dưới dạng ủ dung dịch, cán nóng, cán nguội, kéo, rèn hoặc gia công theo yêu cầu. Tấm và cuộn có thể lựa chọn bề mặt phù hợp với tiêu chuẩn sản xuất và mục đích sử dụng.
Khi đặt hàng nên xác nhận rõ mác S31050/310MoLN, tiêu chuẩn, độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.
6. Mua Inox UNS S31050 ở đâu?
Khi mua Inox UNS S31050, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác 310MoLN / S31050 / EN 1.4466 cùng chứng từ vật liệu đầy đủ.
Trước khi đặt hàng cần xác nhận mác thép, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, quy cách, kích thước, độ dày, bề mặt, số lượng và trạng thái cung cấp. Với các dự án sản xuất urê, phân bón và hóa chất, MTC/COA đặc biệt quan trọng để kiểm tra hàm lượng Cr, Ni, Mo, N và C.
Inox UNS S31050 là dòng thép không gỉ Austenitic hợp kim cao được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường hóa chất, đặc biệt là môi trường tổng hợp urê. Sự kết hợp giữa Cr, Ni, Mo và N giúp vật liệu có độ ổn định cao và phù hợp với các thiết bị công nghiệp chuyên dụng.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
