Báo Giá Inox UNS S31635 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Từ khóa chính: Inox UNS S31635
Từ khóa phụ: Inox UNS S31635 stainless steel, thép không gỉ UNS S31635, Inox 316Ti, 316Ti stainless steel, AISI 316Ti, SUS316Ti, EN 1.4571, X6CrNiMoTi17-12-2, Inox S31635 là gì, giá Inox UNS S31635
Từ khóa URL: inox-uns-s31635
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s31635/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s31635
Inox UNS S31635 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 316Ti, nổi bật với sự kết hợp của Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và Titan (Ti). Việc bổ sung Titan giúp ổn định vật liệu, liên kết carbon và hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh thể sau quá trình hàn. S31635 thường được đối chiếu với AISI 316Ti, EN 1.4571 và X6CrNiMoTi17-12-2.
1. Inox UNS S31635 là gì?
Inox UNS S31635 là mác thép không gỉ Austenitic được biết đến phổ biến với tên Inox 316Ti. Đây là biến thể của dòng inox 316 có bổ sung Titan nhằm ổn định cấu trúc vật liệu và tăng khả năng chống ăn mòn liên tinh thể trong những điều kiện phù hợp.
Trong các hệ thống tiêu chuẩn, S31635 được liên hệ với AISI 316Ti, SUS316Ti và EN 1.4571 – X6CrNiMoTi17-12-2. Vật liệu có hàm lượng Cr khoảng 16,5–18,5%, Ni 10,5–13,5% và Mo 2,0–2,5% theo EN 1.4571. Hàm lượng Ti được quy định tối thiểu theo tỷ lệ với carbon và tối đa khoảng 0,70%.
Điểm khác biệt đáng chú ý của S31635 so với S31600 là sự hiện diện của Titan. Ti giúp cố định carbon và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn, nhờ đó 316Ti được lựa chọn trong một số ứng dụng công nghiệp có yêu cầu về nhiệt và hàn.
2. Báo giá Inox UNS S31635 mới nhất
Giá Inox UNS S31635 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái vật liệu, số lượng và xuất xứ. Bảng dưới đây là mức giá tham khảo để khách hàng có cơ sở dự toán.
Giá tham khảo Inox UNS S31635
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox S31635 dạng tấm | 115.000 – 170.000 VNĐ/kg |
| Inox S31635 dạng cuộn | 120.000 – 175.000 VNĐ/kg |
| Inox S31635 láp tròn đặc | 125.000 – 185.000 VNĐ/kg |
| Inox S31635 thanh vuông | 130.000 – 190.000 VNĐ/kg |
Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, bề mặt 2B, BA, No.1 hoặc No.4, trạng thái nhiệt luyện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để xác nhận đúng mác S31635, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox UNS S31635
Inox UNS S31635 có những đặc điểm nổi bật của thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo kết hợp với cơ chế ổn định bằng Titan.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Hàm lượng Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn cục bộ.
- Chống ăn mòn trong môi trường chloride: Thành phần Mo giúp 316Ti có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường chứa chloride hơn so với các inox Cr-Ni không chứa Mo.
- Ổn định bằng Titan: Ti có tác dụng liên kết carbon, giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể sau hàn trong các điều kiện thích hợp.
- Khả năng hàn tốt: Tài liệu vật liệu 1.4571 đánh giá khả năng hàn của vật liệu ở mức tốt đến rất tốt khi sử dụng quy trình phù hợp.
- Độ dẻo tốt: Là thép Austenitic nên S31635 có khả năng tạo hình tương đối tốt.
- Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao: Một số dữ liệu vật liệu 1.4571 cho phép sử dụng trong điều kiện nhiệt độ cao, nhưng nhiệt độ làm việc cụ thể phải được xác định theo tiêu chuẩn và thiết kế.
- Độ bền cơ học ổn định: Theo dữ liệu của một số nhà sản xuất, vật liệu 1.4571 có độ bền kéo khoảng 500–700 MPa ở trạng thái cung cấp phù hợp.
Nhờ những đặc tính này, Inox S31635 phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp làm việc trong môi trường ăn mòn, nhiệt độ hoặc có yêu cầu hàn.
4. Ứng dụng của Inox UNS S31635
Inox UNS S31635 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và tính ổn định của vật liệu.
Công nghiệp hóa chất: dùng cho bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý hóa chất và các chi tiết tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
Dầu khí và hóa dầu: sử dụng trong đường ống, thiết bị công nghệ và các bộ phận cần khả năng chống ăn mòn của thép Austenitic Cr-Ni-Mo.
Công nghiệp thực phẩm: dùng cho bồn chứa, đường ống, thiết bị chế biến và các chi tiết yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn và vệ sinh tốt.
Dược phẩm: có thể sử dụng cho thiết bị, đường ống và các bộ phận sản xuất cần vật liệu ổn định và chống ăn mòn.
Thiết bị đường ống và cơ khí: S31635 có thể được sản xuất thành ống, thanh, tấm, phụ kiện và chi tiết cơ khí.
Đóng tàu và hàng hải: được sử dụng trong một số thiết bị và kết cấu yêu cầu thép Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt.
5. Quy cách và thành phần Inox UNS S31635
Quy cách phổ biến
Inox UNS S31635 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm inox S31635
- Cuộn inox S31635
- Ống và đường ống inox
- Láp tròn đặc
- Thanh vuông, thanh chữ nhật
- Dây inox
- Mặt bích và phụ kiện
- Phôi rèn, chi tiết gia công
- Vật liệu cắt theo kích thước hoặc bản vẽ
Các tài liệu kỹ thuật về 1.4571 ghi nhận nhiều dạng cung cấp như tấm, thanh, dây, ống, phụ kiện và sản phẩm rèn.
Thành phần hóa học tham khảo
Theo thành phần của EN 1.4571 – X6CrNiMoTi17-12-2, có thể tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Chromium (Cr) | 16,5 – 18,5% |
| Nickel (Ni) | 10,5 – 13,5% |
| Molybdenum (Mo) | 2,0 – 2,5% |
| Titanium (Ti) | 5×C – 0,70% |
Thành phần có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản phẩm. Đặc biệt, giới hạn S và một số nguyên tố có thể khác giữa EN và ASTM/ASME, vì vậy cần đối chiếu MTC/COA với tiêu chuẩn đặt hàng cụ thể.
Bề mặt và trạng thái cung cấp
Tùy dạng sản phẩm, S31635 có thể được cung cấp ở trạng thái ủ dung dịch, cán nóng, cán nguội, kéo, rèn, mài hoặc gia công theo yêu cầu. Các dạng tấm có thể có bề mặt 2B, BA, No.1, No.4 tùy tiêu chuẩn và yêu cầu đặt hàng.
Khi mua hàng cần xác nhận rõ mác thép, tiêu chuẩn, độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện để tránh nhầm giữa S31635 với S31600 hoặc S31603.
6. Mua Inox UNS S31635 ở đâu?
Khi mua Inox UNS S31635, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác 316Ti / S31635, nguồn gốc rõ ràng và chứng từ vật liệu đầy đủ.
Trước khi đặt hàng cần xác nhận mác thép, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, quy cách, kích thước, độ dày, bề mặt, số lượng và trạng thái cung cấp. Với các dự án công nghiệp, MTC/COA giúp kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và khả năng truy xuất vật liệu.
Inox UNS S31635 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần kết hợp khả năng chống ăn mòn, độ bền, khả năng hàn và độ ổn định sau hàn. Sự bổ sung Titan là đặc điểm quan trọng giúp 316Ti khác biệt với Inox 316 thông thường, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn liên tinh thể.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
