Báo Giá Inox UNS S31653 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Từ khóa chính: Inox UNS S31653
Từ khóa phụ: Inox UNS S31653 stainless steel, thép không gỉ UNS S31653, Inox 316LN, 316LN stainless steel, AISI 316LN, EN 1.4429, X2CrNiMoN17-13-3, Inox S31653 là gì, giá Inox UNS S31653
Từ khóa URL: inox-uns-s31653
URL SEO: https://vatlieucokhi.com/inox-uns-s31653/
Từ khóa chính trong URL: Có – inox-uns-s31653

Inox UNS S31653 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 316LN, được phát triển trên nền inox 316L với hàm lượng Nitơ (N) được kiểm soát nhằm cải thiện độ bền cơ học trong khi vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt. Vật liệu chứa Crom, Niken và Molypden, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Theo BSSA, S31653 được đối chiếu với 316LN – EN 1.4429 – X2CrNiMoN17-13-3.

1. Inox UNS S31653 là gì?

Inox UNS S31653 là mác thép không gỉ Austenitic được biết đến với tên Inox 316LN. Đây là biến thể chứa Nitơ của dòng 316L, trong đó thành phần Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, còn Nitơ góp phần tăng độ bền của vật liệu.

Theo BSSA, S31653 = 316LN, tương ứng với EN 1.4429 – X2CrNiMoN17-13-3 trong hệ thống EN. Thành phần tham khảo theo EN 10088-3 gồm Cr khoảng 16,5–18,5%, Ni 11–14%, Mo 2,5–3,0%, N 0,12–0,22% và C tối đa 0,030%.

So với Inox 316L, S31653 có bổ sung Nitơ và hàm lượng Mo cao hơn trong hệ EN 1.4429, giúp vật liệu có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng.

2. Báo giá Inox UNS S31653 mới nhất

Giá Inox UNS S31653 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái vật liệu, số lượng và xuất xứ. Bảng dưới đây là mức giá tham khảo, không phải giá niêm yết cố định.

Giá tham khảo Inox UNS S31653

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox S31653 dạng tấm 115.000 – 170.000 VNĐ/kg
Inox S31653 dạng cuộn 120.000 – 175.000 VNĐ/kg
Inox S31653 láp tròn đặc 125.000 – 185.000 VNĐ/kg
Inox S31653 thanh vuông 130.000 – 190.000 VNĐ/kg

Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, bề mặt 2B, BA, No.1 hoặc No.4, trạng thái nhiệt luyện, nguồn gốc Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA để xác nhận đúng mác S31653, thành phần hóa học và tiêu chuẩn cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox UNS S31653

Inox UNS S31653 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật của dòng thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn cục bộ.
  • Có bổ sung Nitơ: N nằm trong khoảng 0,12–0,22% theo EN 1.4429, góp phần nâng cao độ bền của vật liệu.
  • Hàm lượng carbon thấp: C tối đa 0,030%, phù hợp với các ứng dụng cần khả năng hàn và hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh thể.
  • Độ bền cơ học tốt: Nitơ giúp S31653 có lợi thế về độ bền so với các cấp 316L thông thường.
  • Khả năng tạo hình tốt: Là thép Austenitic nên vật liệu có tính dẻo và khả năng gia công tạo hình tương đối tốt.
  • Khả năng hàn: Có thể gia công hàn theo quy trình phù hợp với tiêu chuẩn vật liệu và điều kiện thực tế.
  • Khả năng chống chloride: Thành phần Mo giúp S31653 phù hợp hơn với nhiều môi trường có chứa chloride so với các inox Cr-Ni không chứa Mo.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và môi trường làm việc.

4. Ứng dụng của Inox UNS S31653

Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học, Inox UNS S31653 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Công nghiệp hóa chất: dùng cho bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý hóa chất và các chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn.

Dầu khí và năng lượng: ứng dụng cho đường ống, thiết bị công nghiệp, chi tiết máy và các bộ phận yêu cầu vật liệu Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt.

Thiết bị y tế và dược phẩm: có thể sử dụng cho các thiết bị, hệ thống đường ống và chi tiết cần vật liệu sạch, ổn định và có khả năng chống ăn mòn.

Công nghiệp thực phẩm: dùng cho bồn chứa, thiết bị chế biến và hệ thống đường ống trong những môi trường yêu cầu khả năng vệ sinh và chống ăn mòn.

Thiết bị hàng hải: phù hợp với một số chi tiết và thiết bị làm việc trong môi trường có chloride, tuy nhiên cần lựa chọn đúng cấp vật liệu theo điều kiện thực tế.

Thiết bị áp lực và cơ khí chính xác: hàm lượng Nitơ giúp vật liệu có độ bền tốt, phù hợp với các chi tiết cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính.

5. Quy cách và thành phần Inox UNS S31653

Quy cách phổ biến

Inox UNS S31653 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm inox S31653
  • Cuộn inox S31653
  • Ống inox S31653
  • Láp tròn đặc
  • Thanh vuông, thanh chữ nhật
  • Thanh tròn và vật liệu gia công cơ khí
  • Chi tiết cắt theo kích thước hoặc bản vẽ

Thành phần hóa học tham khảo

Theo thành phần của EN 1.4429 – X2CrNiMoN17-13-3, có thể tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,030%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Phosphorus (P) ≤ 0,045%
Sulfur (S) ≤ 0,015–0,030% tùy tiêu chuẩn
Chromium (Cr) 16,5 – 18,5%
Nickel (Ni) 11,0 – 14,0%
Molybdenum (Mo) 2,5 – 3,0%
Nitrogen (N) 0,12 – 0,22%

Thành phần có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. Vì vậy, khi mua UNS S31653, cần đối chiếu MTC/COA với tiêu chuẩn được yêu cầu để đảm bảo đúng vật liệu.

Bề mặt và trạng thái cung cấp

Tùy sản phẩm, Inox S31653 có thể được cung cấp với bề mặt 2B, BA, No.1, No.4 hoặc bề mặt gia công theo yêu cầu. Người mua nên xác nhận rõ độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện trước khi đặt hàng.

6. Mua Inox UNS S31653 ở đâu?

Khi mua Inox UNS S31653, cần lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác 316LN / S31653 cùng chứng từ vật liệu rõ ràng.

Trước khi đặt hàng nên xác nhận đầy đủ mác thép, tiêu chuẩn ASTM/ASME/EN/JIS, quy cách, kích thước, độ dày, bề mặt, số lượng và trạng thái cung cấp. Đối với các dự án công nghiệp, MTC/COA là tài liệu quan trọng để kiểm tra thành phần hóa học và truy xuất nguồn gốc vật liệu.

Inox UNS S31653 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và độ ổn định của thép Austenitic. So với 316L thông thường, sự bổ sung Nitơ là điểm đáng chú ý của 316LN, đặc biệt khi yêu cầu về cơ tính và khả năng làm việc trong môi trường ăn mòn được đặt lên cao.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo