Báo Giá Inox UNS S41500 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox UNS S41500 là thép không gỉ Martensitic hàm lượng Carbon thấp, thường được biết đến với tên AISI 415/F6NM. Vật liệu nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ bền, độ dai, khả năng chống ăn mòn cơ bản và khả năng hàn tốt hơn nhiều mác inox Martensitic Carbon cao. Trong hệ tiêu chuẩn EN, UNS S41500 thường được đối chiếu với 1.4313 – X3CrNiMo13-4.
1. Inox UNS S41500 Là Gì?
Inox UNS S41500 là mã vật liệu thuộc hệ thống UNS – Unified Numbering System, được sử dụng cho thép không gỉ Martensitic F6NM. BSSA xác định F6NM có mã S41500, trong khi hệ EN tương ứng là X3CrNiMo13-4 – 1.4313.
Đây là loại inox Martensitic có hàm lượng Carbon thấp, kết hợp Crom, Niken và Molypden. Thành phần này giúp UNS S41500 có độ dai và khả năng chống ăn mòn tốt hơn một số mác Martensitic Crom thông thường.
Thành phần AISI/UNS tham khảo gồm Carbon tối đa khoảng 0,05%, Silicon tối đa 0,60%, Mangan khoảng 0,50–1,00%, Phốt pho tối đa 0,030%, Lưu huỳnh tối đa 0,030%, Crom 11,5–14,0%, Molypden 0,50–1,00% và Niken 3,5–5,5%.
F6NM được BSSA mô tả là inox Martensitic Carbon thấp, có độ bền tốt, độ dai tốt và khả năng hàn tốt hơn phần lớn các mác Martensitic.
2. Báo Giá Inox UNS S41500 Mới Nhất
Giá Inox UNS S41500 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox UNS S41500 | 260.000 – 460.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox UNS S41500 | 255.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox UNS S41500 | 280.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox UNS S41500 | 275.000 – 480.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc.
Ngoài ra, biến động giá nguyên liệu, chi phí gia công và vận chuyển cũng có thể ảnh hưởng đến giá thành. Khi mua UNS S41500 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra chính xác mác thép, thành phần hóa học và cơ tính của từng lô hàng.
3. Đặc Điểm Của Inox UNS S41500
Inox UNS S41500 có những đặc điểm nổi bật:
- UNS: S41500.
- Tên thường dùng: F6NM.
- EN: 1.4313.
- EN designation: X3CrNiMo13-4.
- Thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel.
- Carbon thấp.
- Crom: khoảng 11,5–14%.
- Niken: khoảng 3,5–5,5%.
- Molypden: khoảng 0,50–1,00%.
- Có từ tính.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Độ bền và độ dai tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn một số inox Martensitic Crom thông thường.
- Khả năng hàn tương đối tốt đối với nhóm Martensitic.
Một ưu điểm quan trọng của UNS S41500 là hàm lượng Carbon thấp kết hợp với Niken và Molypden. Điều này giúp vật liệu đạt sự cân bằng giữa cơ tính, độ dai và khả năng chống ăn mòn.
Theo tài liệu Martensitic Stainless Steels của BSSA, 1.4313/F6NM có C tối đa 0,05%, Cr khoảng 12–14%, Mo 0,30–0,70% và Ni 3,5–4,5% theo phạm vi của EN 10088-3; cơ tính có thể đạt các cấp khác nhau tùy trạng thái tôi và ram.
Outokumpu cũng liệt kê 1.4313/S41500 trong nhóm thép Martensitic đặc biệt và ghi nhận thành phần điển hình có Carbon thấp, Crom khoảng 12,5%, Niken khoảng 4,1% và Molypden khoảng 0,6%.
Khả năng chống ăn mòn của inox Martensitic phụ thuộc đáng kể vào thành phần hóa học, xử lý nhiệt và chất lượng bề mặt. Bề mặt được hoàn thiện tốt thường cho khả năng chống ăn mòn cao hơn.
4. Ứng Dụng Của Inox UNS S41500
Nhờ độ bền, độ dai và khả năng chống ăn mòn phù hợp, Inox UNS S41500 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Tuabin thủy điện.
- Cánh và bộ phận tuabin.
- Trục tuabin.
- Bơm công nghiệp.
- Van và thân van.
- Trục bơm.
- Thiết bị năng lượng.
- Linh kiện dầu khí.
- Thiết bị hóa chất.
- Chi tiết cơ khí chịu tải.
- Thiết bị áp lực và đường ống.
- Linh kiện trong ngành hàng hải.
- Các chi tiết cần khả năng hàn và độ dai tốt.
Trong ngành năng lượng, F6NM/1.4313 được lựa chọn cho các chi tiết cần kết hợp giữa độ bền cơ học, độ dai và khả năng chống ăn mòn.
Đặc biệt, vật liệu phù hợp với các chi tiết như trục, van, bơm và bộ phận tuabin làm việc trong môi trường có nước hoặc chất lỏng công nghiệp. Khả năng hàn tốt hơn nhiều inox Martensitic Carbon cao cũng là một lợi thế khi chế tạo các kết cấu có yêu cầu hàn.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Inox UNS S41500 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, phôi rèn và các sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,05 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,60 |
| Mangan (Mn) | 0,50 – 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 11,50 – 14,00 |
| Niken (Ni) | 3,50 – 5,50 |
| Molypden (Mo) | 0,50 – 1,00 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng trên tham khảo thành phần AISI/UNS F6NM/S41500. Khi sử dụng theo tiêu chuẩn EN 1.4313/X3CrNiMo13-4, giới hạn thành phần có thể khác theo tiêu chuẩn và dạng sản phẩm cụ thể. Vì vậy, cần kiểm tra MTC/COA của từng lô hàng trước khi đưa vào sản xuất.
Về quy cách, khách hàng có thể đặt tấm theo độ dày và kích thước, cuộn theo khổ rộng, láp theo đường kính hoặc thanh vuông theo tiết diện. Đối với trục, tuabin, bơm và van, cần xác định thêm trạng thái nhiệt luyện, cơ tính và dung sai gia công.
6. Mua Inox UNS S41500 Ở Đâu?
Khi mua Inox UNS S41500, nên ghi rõ UNS S41500 – F6NM – EN 1.4313 – X3CrNiMo13-4, đồng thời cung cấp dạng sản phẩm, kích thước, số lượng và trạng thái nhiệt luyện mong muốn.
Đối với các chi tiết tuabin, bơm, van hoặc trục chịu tải, cần xác định rõ yêu cầu về độ bền kéo, giới hạn chảy, độ dai va đập, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC/COA để kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất của vật liệu.
Inox UNS S41500 là thép không gỉ Martensitic Carbon thấp, thường được biết đến với tên F6NM, tương ứng EN 1.4313 – X3CrNiMo13-4. Với sự kết hợp của Crom, Niken và Molypden, vật liệu có độ bền, độ dai, khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn tốt, phù hợp cho tuabin, bơm, van, trục, thiết bị năng lượng, dầu khí và nhiều chi tiết cơ khí công nghiệp.
Tham khảo vật liệu tại:
