Báo Giá Inox UNS S44700 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox UNS S44700 là mã số UNS của thép không gỉ AISI 447, thường được biết đến với tên thương mại AL-29-4. Đây là thép không gỉ Super Ferritic có hàm lượng Crom rất cao khoảng 28–30% và Molypden khoảng 3,5–4,2%, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn trong môi trường Chloride rất tốt. UNS S44700 thường được sử dụng trong thiết bị khử muối, bộ ngưng tụ nhà máy điện, bộ làm mát nước muối và các hệ thống xử lý môi trường biển.
1. Inox UNS S44700 là gì?
UNS S44700 là thép không gỉ Ferritic hàm lượng Crom và Molypden cao, thuộc nhóm Super Ferritic Stainless Steel. Mác này thường được xác định theo AISI 447, SAE 51447 và tên thương mại AL-29-4.
Vật liệu chứa khoảng 28–30% Crom và 3,5–4,2% Molypden. Sự kết hợp giữa Cr và Mo ở mức cao giúp UNS S44700 có khả năng chống ăn mòn đặc biệt trong các môi trường chứa Chloride, nước biển và nước muối. Một số dữ liệu kỹ thuật xếp S44700 trong nhóm vật liệu Super Ferritic chuyên dụng cho môi trường ăn mòn mạnh.
UNS S44700 có hàm lượng Carbon rất thấp, tối đa khoảng 0,01%, cùng Nitơ thấp. Thành phần này giúp hạn chế sự hình thành các pha có thể làm suy giảm khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Điểm cần lưu ý là UNS S44700 không phải SUS447J1. SUS447J1 có Cr khoảng 28,5–32% nhưng Mo chỉ khoảng 1,5–2,5%, trong khi S44700 có Mo khoảng 3,5–4,2%. Vì vậy, không nên sử dụng hai mác này thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật.
2. Báo giá Inox UNS S44700 mới nhất
Giá Inox UNS S44700 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, nguồn gốc và biến động giá nguyên liệu.
Giá tham khảo Inox UNS S44700
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox UNS S44700 tấm | 320.000 – 550.000 VNĐ/kg |
| Inox UNS S44700 cuộn | 315.000 – 540.000 VNĐ/kg |
| Inox UNS S44700 láp tròn đặc | 340.000 – 580.000 VNĐ/kg |
| Inox UNS S44700 thanh vuông | 335.000 – 570.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động thị trường nguyên liệu.
Khi mua UNS S44700 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn kỹ thuật và thành phần hóa học của từng lô hàng.
3. Đặc điểm của Inox UNS S44700
UNS S44700 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Super Ferritic.
- AISI: 447.
- UNS: S44700.
- Tên thương mại thường gặp: AL-29-4.
- Hàm lượng Crom khoảng 28–30%.
- Hàm lượng Molypden khoảng 3,5–4,2%.
- Carbon rất thấp.
- Có từ tính.
- Không thể tăng độ cứng đáng kể bằng phương pháp nhiệt luyện.
- Khả năng chống ăn mòn rỗ rất cao.
- Khả năng chống ăn mòn kẽ hở tốt.
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển tốt.
- Khả năng chống oxy hóa tương đối tốt.
- Khả năng gia công và hàn cần quy trình phù hợp.
- Có thể sử dụng cho các hệ thống nước muối và môi trường Chloride khắc nghiệt.
Theo tài liệu World Stainless, S44700 có thành phần khoảng 28–30% Cr, 3,5–4,2% Mo, C tối đa 0,01% và N tối đa 0,02%. Đây là một trong những mác Ferritic có hàm lượng Cr–Mo cao dành cho các ứng dụng chống ăn mòn chuyên dụng.
Một ưu điểm đáng chú ý của UNS S44700 là khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển. Các tài liệu kỹ thuật xếp vật liệu này vào nhóm Super Ferritic được sử dụng cho bộ ngưng tụ, thiết bị khử muối và bộ làm mát nước muối.
4. Ứng dụng của Inox UNS S44700
Nhờ hàm lượng Cr và Mo cao, UNS S44700 được sử dụng trong những môi trường có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn:
- Bộ ngưng tụ nhà máy điện.
- Thiết bị khử muối nước biển.
- Bộ làm mát nước muối.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị xử lý nước biển.
- Hệ thống xử lý Chloride.
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị xử lý nước và môi trường.
- Đường ống và phụ kiện trong môi trường nước muối.
- Thiết bị năng lượng.
- Các chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở.
S44700/AL-29-4 được sử dụng trong power-plant condensers, desalination equipment và brine coolers, nơi khả năng chống ăn mòn của vật liệu là yếu tố quan trọng.
So với các mác Ferritic thông thường như SUS430 hoặc SUS434, UNS S44700 có hàm lượng Cr và Mo cao hơn đáng kể. Vì vậy, vật liệu hướng tới các ứng dụng chuyên dụng hơn, đặc biệt là môi trường Chloride và nước biển.
5. Quy cách và thành phần Inox UNS S44700
Quy cách phổ biến
UNS S44700 có thể được cung cấp theo yêu cầu dưới các dạng:
- Tấm Inox UNS S44700.
- Lá inox.
- Cuộn và dải.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Ống và tube.
- Phôi gia công.
- Chi tiết chế tạo theo bản vẽ.
Tùy tiêu chuẩn sản phẩm, UNS S44700 có thể được cung cấp cho các ứng dụng liên quan đến thiết bị trao đổi nhiệt, bộ ngưng tụ và hệ thống xử lý nước biển.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,010 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,20 |
| Mangan (Mn) | ≤ 0,30 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,025 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,020 |
| Crom (Cr) | 28,00 – 30,00 |
| Molypden (Mo) | 3,50 – 4,20 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,15 |
| Đồng (Cu) | ≤ 0,15 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,020 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
World Stainless công bố S44700 với Cr 28–30%, Mo 3,5–4,2%, C tối đa 0,01%, Si tối đa 0,20%, Mn tối đa 0,30%, P tối đa 0,025%, S tối đa 0,020% và N tối đa 0,02%.
Thành phần thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm hoặc yêu cầu của nhà sản xuất. Vì vậy, khi nhập hàng cần kiểm tra MTC/COA để xác nhận chính xác thành phần hóa học.
6. Mua Inox UNS S44700 ở đâu?
Khi mua Inox UNS S44700 cần xác định rõ UNS S44700, AISI 447 hoặc AL-29-4, cùng với quy cách, kích thước, dung sai, trạng thái cung cấp và tiêu chuẩn áp dụng.
UNS S44700 có thể được nhắc đến cùng nhóm Super Ferritic với các mác như S44735, S44800 và một số mác Ferritic Cr-Mo cao, nhưng thành phần hóa học của từng loại khác nhau. Đặc biệt, S44700 có Cr 28–30% và Mo 3,5–4,2%, nên không nên mặc định thay thế bằng SUS447J1, vốn có Mo khoảng 1,5–2,5%.
Khi sử dụng trong môi trường nước biển, Chloride hoặc hệ thống khử muối, cần xem xét đồng thời nhiệt độ, nồng độ Chloride, tốc độ dòng chảy, phương pháp hàn và điều kiện vận hành để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, nguồn gốc rõ ràng và cung cấp đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Tham khảo vật liệu:
