GIÁ INOX X10CrAlSi25 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox X10CrAlSi25 là gì?
Inox X10CrAlSi25 là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN 10095 và EN 10088, có mã vật liệu 1.4762, tương đương với AISI 446 (UNS S44600). Đây là dòng thép chịu nhiệt cao được hợp kim hóa với Crom (Cr), Nhôm (Al) và Silic (Si) nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, chống bong tróc lớp oxit (Scaling) và duy trì cơ tính trong môi trường nhiệt độ rất cao.
Với hàm lượng Crom từ 23.0 – 26.0%, kết hợp cùng Nhôm 1.2 – 1.7%, inox X10CrAlSi25 có khả năng chống oxy hóa vượt trội, chịu được môi trường khí nóng và khí chứa lưu huỳnh oxy hóa. Vật liệu có thể làm việc trong không khí ở nhiệt độ lên đến 1.150°C, là một trong những mác inox Ferritic chịu nhiệt tốt nhất hiện nay.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống oxy hóa rất cao
- Chịu nhiệt đến khoảng 1.150°C
- Chống bong tróc lớp oxit (Scaling)
- Chống khí chứa lưu huỳnh oxy hóa
- Có từ tính
- Độ ổn định nhiệt rất cao
- Tuổi thọ dài trong môi trường nhiệt độ cao
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox X10CrAlSi25
- Cuộn inox X10CrAlSi25
- Thanh tròn inox X10CrAlSi25
- Ống inox X10CrAlSi25
- Dây inox X10CrAlSi25
- Chi tiết gia công chịu nhiệt
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.12 |
| Si | 0.70 – 1.40 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.040 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 23.0 – 26.0 |
| Al | 1.20 – 1.70 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Hình thành lớp màng oxit bảo vệ, tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở nhiệt độ cao.
- Al (Nhôm): Tạo lớp oxit Al₂O₃ bền vững, giúp vật liệu chịu nhiệt rất cao và chống bong tróc lớp oxit.
- Si (Silic): Cải thiện khả năng chống oxy hóa và tăng độ ổn định nhiệt.
- C (Carbon): Góp phần nâng cao độ bền cơ học.
- Mn (Mangan): Hỗ trợ khả năng gia công và cải thiện cơ tính.
- Fe (Sắt): Thành phần nền của thép chịu nhiệt.
3. Đặc điểm của Inox X10CrAlSi25
Inox X10CrAlSi25 thuộc nhóm inox Ferritic chịu nhiệt rất cao, chuyên dùng cho các thiết bị làm việc lâu dài trong môi trường khí nóng và nhiệt độ cao.
⭐ Chống oxy hóa đến khoảng 1.150°C
⭐ Chống bong tróc lớp oxit (Scaling)
⭐ Chịu tốt môi trường khí oxy hóa và khí chứa lưu huỳnh
⭐ Có từ tính
⭐ Độ ổn định nhiệt rất cao
⭐ Khả năng chống biến dạng nhiệt tốt
⭐ Tuổi thọ cao trong môi trường công nghiệp
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.70 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 520 – 720 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 280 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 10% |
| Độ cứng | ≤ 223 HB |
| Nhiệt độ chịu oxy hóa | Đến khoảng 1.150°C |
4. Giá Inox X10CrAlSi25
Giá inox X10CrAlSi25 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do thuộc nhóm inox Ferritic chịu nhiệt cao với hàm lượng Crom và Nhôm lớn, giá thành thường cao hơn các mác Ferritic thông thường nhưng vẫn thấp hơn nhiều hợp kim nền Niken chịu nhiệt.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X10CrAlSi25 | 145.000 – 220.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X10CrAlSi25 | 150.000 – 225.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox X10CrAlSi25 | 165.000 – 245.000 VNĐ/kg |
| Ống inox X10CrAlSi25 | 170.000 – 255.000 VNĐ/kg |
| Chi tiết gia công inox | 220.000 – 320.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá nguyên liệu hợp kim và quy cách sản phẩm.
- Hàng nhập khẩu đạt tiêu chuẩn EN thường có giá cao hơn.
- Nên kiểm tra đúng mác 1.4762 / X10CrAlSi25 trước khi sử dụng.
- Báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng và yêu cầu gia công.
5. Ứng dụng của Inox X10CrAlSi25
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa rất cao, inox X10CrAlSi25 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
⭐ Lò công nghiệp
⭐ Thiết bị nhiệt luyện
⭐ Buồng đốt
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Hệ thống ống dẫn khí nóng
⭐ Thiết bị hóa dầu
⭐ Nhà máy xi măng
⭐ Thiết bị luyện kim
⭐ Hệ thống xử lý khí thải nhiệt độ cao
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox X10CrAlSi25 (1.4762) là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống tạo cáu oxit và làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ lên đến 1.150°C. Với hàm lượng 23 – 26% Crom cùng 1.2 – 1.7% Nhôm, vật liệu là lựa chọn lý tưởng cho các lò công nghiệp, thiết bị nhiệt luyện, bộ trao đổi nhiệt và các hệ thống làm việc trong điều kiện nhiệt độ rất cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt rất cao
- Chống oxy hóa vượt trội
- Chống bong tróc lớp oxit
- Có từ tính
- Độ bền cơ học ổn định
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
👉 Giá tham khảo:
- 145.000 – 220.000 VNĐ/kg (tấm inox X10CrAlSi25)
- 165.000 – 255.000 VNĐ/kg (thanh, ống inox X10CrAlSi25)
Việc lựa chọn đúng inox X10CrAlSi25 (1.4762) theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, kéo dài tuổi thọ thiết bị và nâng cao hiệu quả vận hành trong các ứng dụng chịu nhiệt cao.
👉 Tham khảo:
