Giá Inox X10NiCrSi35-19

1. Inox X10NiCrSi35-19 là gì?

Inox X10NiCrSi35-19 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao theo tiêu chuẩn EN 10095, có số vật liệu 1.4886. Đây là mác inox được phát triển cho các ứng dụng làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ rất cao, với khả năng chống oxy hóa, chống cacbon hóa (carburization) và chống lưu huỳnh hóa (sulfidation) vượt trội. Nhờ hàm lượng Niken (Ni) rất cao từ 33–37%, Crom (Cr) từ 17–20%Silic (Si), vật liệu có thể làm việc ổn định trong môi trường không khí ở nhiệt độ lên đến khoảng 1100°C

So với inox 310S, X10NiCrSi35-19 có khả năng chịu sốc nhiệt, chống biến dạng và chống oxy hóa tốt hơn trong các môi trường nhiệt độ cao kéo dài. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành luyện kim, nhiệt luyện, hóa dầu, sản xuất thủy tinh, xi măng và các hệ thống lò công nghiệp.


2. Thành phần hóa học của Inox X10NiCrSi35-19

Thành phần hóa học điển hình của inox X10NiCrSi35-19:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.15
Si 1.00 – 2.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.030
S ≤ 0.015
Cr 17.0 – 20.0
Ni 33.0 – 37.0
N ≤ 0.11

Hàm lượng Niken rất cao giúp ổn định hoàn toàn tổ chức Austenitic và nâng cao khả năng chịu nhiệt. Crom tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, trong khi Silic giúp tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế bong tróc lớp oxit khi làm việc ở nhiệt độ lớn.


3. Đặc điểm của Inox X10NiCrSi35-19

Inox X10NiCrSi35-19 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 1100°C.
  • Chống oxy hóa rất tốt trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Khả năng chống cacbon hóa và lưu huỳnh hóa vượt trội.
  • Độ bền rão cao khi làm việc liên tục.
  • Chống sốc nhiệt và chống biến dạng hiệu quả.
  • Khả năng hàn và gia công tốt.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Phù hợp với các thiết bị công nghiệp chịu nhiệt khắc nghiệt.

Nhờ những ưu điểm trên, X10NiCrSi35-19 được đánh giá là một trong những mác inox chịu nhiệt cao cấp dành cho các hệ thống vận hành liên tục ở nhiệt độ lớn.


4. Giá Inox X10NiCrSi35-19 hiện nay

Giá inox X10NiCrSi35-19 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện.
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken và thị trường thép không gỉ.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X10NiCrSi35-19 420.000 – 650.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 430.000 – 670.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 460.000 – 720.000 VNĐ/kg
Ống inox 480.000 – 750.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, xuất xứ, số lượng đặt hàng cũng như biến động của giá Niken trên thị trường.


5. Ứng dụng của Inox X10NiCrSi35-19

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, inox X10NiCrSi35-19 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Lò nung công nghiệp.
  • Lò nhiệt luyện.
  • Thiết bị hóa dầu.
  • Nhà máy xi măng.
  • Nhà máy luyện kim.
  • Thiết bị sản xuất thủy tinh.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Ống dẫn khí nóng.
  • Giỏ và khay chịu nhiệt.
  • Van, mặt bích và phụ kiện chịu nhiệt.

Việc sử dụng X10NiCrSi35-19 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và khí oxy hóa.


6. Kết luận

Inox X10NiCrSi35-19 (1.4886) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống cacbon hóa và làm việc ổn định ở nhiệt độ lên đến khoảng 1100°C. Với hàm lượng Niken rất cao cùng Crom và Silic, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong các ngành luyện kim, nhiệt điện, hóa dầu, sản xuất thủy tinh, xi măng và chế tạo lò công nghiệp.

Giá inox X10NiCrSi35-19 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo