Báo Giá Inox X12CrMnNiN17-7-5 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Inox X12CrMnNiN17-7-5 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mn-N, thuộc nhóm thép không gỉ có khả năng hóa bền biến dạng và thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao kết hợp với khả năng chống ăn mòn tốt. Vật liệu có khoảng 16–18% Crom, 6–8% Niken và 0,10–0,25% Nitơ, thường được liên hệ với EN 1.4310 và AISI 301. Nhờ hàm lượng N và Mn kết hợp với Cr-Ni, vật liệu phù hợp cho lò xo inox, chi tiết đàn hồi, dây thép và các sản phẩm cán nguội.
1. Inox X12CrMnNiN17-7-5 là gì?
Inox X12CrMnNiN17-7-5 là mác thép không gỉ Austenitic theo hệ thống ký hiệu EN, thuộc nhóm thép Cr-Ni có khả năng hóa bền khi biến dạng nguội. Số vật liệu thường được liên hệ với 1.4310, trong khi các bảng đối chiếu quốc tế thường đặt vật liệu này gần với AISI 301 và UNS S30100.
Tên gọi X12CrMnNiN17-7-5 thể hiện thành phần hợp kim đặc trưng với khoảng 17% Crom, 7% Niken và sự bổ sung Mangan, Nitơ. Carbon được kiểm soát ở mức thấp, giúp duy trì khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công phù hợp.
Điểm nổi bật của X12CrMnNiN17-7-5 là khả năng tăng độ bền và độ cứng thông qua biến dạng nguội. Vì vậy, vật liệu đặc biệt phù hợp với các chi tiết dạng lò xo, dây và dải inox cần độ đàn hồi cao.
X12CrMnNiN17-7-5 không thuộc nhóm thép Ferritic hoặc Martensitic mà là Austenitic, do đó trong trạng thái ủ thường không có từ tính đáng kể. Sau cán nguội mạnh, vật liệu có thể xuất hiện từ tính do hình thành một phần cấu trúc biến đổi.
2. Báo giá Inox X12CrMnNiN17-7-5 mới nhất
Giá Inox X12CrMnNiN17-7-5 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, chiều rộng, kích thước, trạng thái cán nguội, độ cứng, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox X12CrMnNiN17-7-5
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Inox X12CrMnNiN17-7-5 tấm | 280.000 – 500.000 VNĐ/kg |
| Inox X12CrMnNiN17-7-5 cuộn | 275.000 – 490.000 VNĐ/kg |
| Inox X12CrMnNiN17-7-5 láp tròn đặc | 300.000 – 540.000 VNĐ/kg |
| Inox X12CrMnNiN17-7-5 thanh vuông | 295.000 – 530.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cán nguội, độ cứng, bề mặt, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua X12CrMnNiN17-7-5 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng số vật liệu, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và cơ tính.
3. Đặc điểm của Inox X12CrMnNiN17-7-5
Inox X12CrMnNiN17-7-5 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
- Thường được liên hệ với EN 1.4310/AISI 301/UNS S30100.
- Crom khoảng 16–18%.
- Niken khoảng 6–8%.
- Có bổ sung Mangan và Nitơ.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Độ dẻo tốt ở trạng thái ủ.
- Có khả năng hóa bền đáng kể khi biến dạng nguội.
- Có thể đạt độ bền cao ở trạng thái cán nguội.
- Phù hợp cho sản phẩm dây, dải và lò xo.
- Khả năng hàn tương đối tốt.
- Có thể xuất hiện từ tính sau biến dạng nguội.
Một ưu điểm quan trọng của X12CrMnNiN17-7-5 là khả năng kết hợp giữa độ dẻo và khả năng hóa bền biến dạng. Khi cán nguội hoặc kéo nguội, độ bền và độ cứng của vật liệu tăng lên, trong khi thành phần Austenitic vẫn giúp duy trì khả năng chống ăn mòn tốt.
Do đó, trạng thái cung cấp có ảnh hưởng lớn đến tính chất của vật liệu. Khi đặt hàng cần xác định rõ ủ, cán nguội, độ cứng hoặc cấp cơ tính thay vì chỉ ghi tên mác thép.
4. Ứng dụng của Inox X12CrMnNiN17-7-5
Nhờ khả năng hóa bền và độ đàn hồi tốt, Inox X12CrMnNiN17-7-5 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Lò xo inox.
- Lò xo lá.
- Dây lò xo.
- Vòng đệm đàn hồi.
- Dải inox cán nguội.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Chi tiết đàn hồi trong thiết bị công nghiệp.
- Kẹp, chốt và chi tiết giữ.
- Linh kiện ô tô.
- Thiết bị điện và điện tử.
- Chi tiết máy yêu cầu độ bền cao.
- Các sản phẩm dập nguội.
Vật liệu đặc biệt phù hợp với những chi tiết cần độ đàn hồi, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn. Trong ngành cơ khí chính xác, X12CrMnNiN17-7-5 thường được lựa chọn cho các sản phẩm có tiết diện nhỏ và được gia công ở trạng thái cán nguội.
Đối với môi trường Chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá riêng điều kiện làm việc vì khả năng chống ăn mòn của X12CrMnNiN17-7-5 không thể xem là tương đương với các mác inox Mo cao hoặc duplex chuyên dụng.
5. Quy cách và thành phần Inox X12CrMnNiN17-7-5
Quy cách phổ biến
Inox X12CrMnNiN17-7-5 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm inox.
- Cuộn inox.
- Dải inox cán nguội.
- Thanh tròn.
- Láp tròn đặc.
- Thanh vuông.
- Dây inox.
- Dây lò xo.
- Phôi gia công.
- Sản phẩm dập và gia công theo bản vẽ.
Trong thực tế, dải, cuộn và dây inox là những dạng đặc biệt phù hợp với các ứng dụng lò xo và chi tiết đàn hồi.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,12% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00% |
| Niken (Ni) | 6,00 – 8,00% |
| Nitơ (N) | ≤ 0,11% |
| Molypden (Mo) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần hóa học thực tế cần được kiểm tra theo EN 10088 và tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng. Các giới hạn có thể khác nhau tùy phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm.
Khi đặt hàng nên ghi rõ X12CrMnNiN17-7-5 – 1.4310 – tiêu chuẩn EN – trạng thái nhiệt luyện/cán nguội – quy cách để nhà cung cấp xác định chính xác vật liệu.
6. Mua Inox X12CrMnNiN17-7-5 ở đâu?
Khi mua Inox X12CrMnNiN17-7-5, cần xác định rõ số vật liệu 1.4310, tiêu chuẩn EN, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày và trạng thái cung cấp.
Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 301 và UNS S30100, nhưng không nên xem các mác này là hoàn toàn giống nhau trong mọi tiêu chuẩn. Khi thay thế vật liệu cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Đối với lò xo, dây đàn hồi và dải cán nguội, cần đặc biệt quan tâm đến độ cứng, giới hạn đàn hồi, độ bền kéo và mức độ biến cứng. Đây là những thông số có thể thay đổi đáng kể theo trạng thái gia công nguội.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, số vật liệu, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và cơ tính trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.
Tham khảo vật liệu:
