Giá Inox X12CrMnNiN17-7-5

1. Inox X12CrMnNiN17-7-5 là gì?

Inox X12CrMnNiN17-7-5 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4372, thường được xem là tương đương với AISI 201. Đây là dòng inox thuộc nhóm 200 Series, được phát triển với hàm lượng Mangan (Mn) cao và hàm lượng Niken (Ni) thấp hơn inox 304, giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng gia công tốt.

Nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, X12CrMnNiN17-7-5 có độ dẻo cao, khả năng tạo hình tốt và chịu được quá trình gia công nguội. Đặc biệt, vật liệu có khả năng hóa bền khi biến dạng, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải sau khi gia công. Chính vì vậy, mác inox này được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, xây dựng, thiết bị gia dụng, chế biến thực phẩm, trang trí nội ngoại thất và sản xuất các chi tiết công nghiệp.


2. Thành phần hóa học của Inox X12CrMnNiN17-7-5

Thành phần hóa học điển hình của inox X12CrMnNiN17-7-5 như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.15
Si ≤ 1.00
Mn 5.50 – 7.50
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 16.00 – 18.00
Ni 3.50 – 5.50
N 0.05 – 0.25

Hàm lượng Mangan cao giúp thay thế một phần Niken nhằm giảm chi phí sản xuất, trong khi Crom tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong điều kiện làm việc thông thường. Nitơ góp phần nâng cao độ bền và khả năng chịu tải của vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox X12CrMnNiN17-7-5

Inox X12CrMnNiN17-7-5 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường.
  • Độ bền kéo và độ cứng cao sau khi gia công nguội.
  • Khả năng tạo hình, dập và uốn tốt.
  • Dễ hàn bằng nhiều phương pháp hàn phổ biến.
  • Khả năng chịu va đập và chịu tải khá tốt.
  • Bề mặt sáng đẹp, thích hợp cho các sản phẩm trang trí.
  • Giá thành kinh tế hơn so với inox 304.
  • Tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp.

Nhờ những ưu điểm này, X12CrMnNiN17-7-5 trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá khắt khe nhưng vẫn cần độ bền và tính thẩm mỹ cao.

4. Giá Inox X12CrMnNiN17-7-5 hiện nay

Giá inox X12CrMnNiN17-7-5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện (2B, BA, No.1, HL…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken và thị trường thép không gỉ.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X12CrMnNiN17-7-5 75.000 – 135.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 78.000 – 140.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 90.000 – 165.000 VNĐ/kg
Ống inox 95.000 – 175.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường.


5. Ứng dụng của Inox X12CrMnNiN17-7-5

Nhờ độ bền cao và giá thành hợp lý, inox X12CrMnNiN17-7-5 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thiết bị gia dụng.
  • Bồn rửa và chậu inox.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Nội thất và ngoại thất inox.
  • Lan can, tay vịn và cầu thang.
  • Trang trí kiến trúc.
  • Linh kiện ô tô và xe máy.
  • Thiết bị cơ khí dân dụng.
  • Bồn chứa và đường ống thông thường.
  • Thiết bị nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp.

Việc sử dụng X12CrMnNiN17-7-5 giúp giảm chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng trong nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp.


6. Kết luận

Inox X12CrMnNiN17-7-5 (1.4372) là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm AISI 201, nổi bật với ưu điểm giá thành hợp lý, độ bền cơ học cao, khả năng tạo hình tốt và chống ăn mòn ở mức khá. Nhờ hàm lượng Mangan cao và lượng Niken được tối ưu, vật liệu phù hợp với nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, thiết bị gia dụng, thực phẩm và trang trí nội thất

Giá inox X12CrMnNiN17-7-5 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, số lượng đặt hàng và tình hình thị trường nguyên liệu. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí, nên tham khảo báo giá từ đơn vị cung cấp uy tín trước khi đặt hàng.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo