Giá Inox X12CrMnNiN18-9-5
1. Inox X12CrMnNiN18-9-5 là gì?
Inox X12CrMnNiN18-9-5 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4373. Đây là dòng inox thuộc nhóm 200 Series, được hợp kim hóa với Crom (Cr), Mangan (Mn), Niken (Ni) và Nitơ (N) nhằm tạo ra vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí cạnh tranh hơn so với các mác inox Austenitic có hàm lượng Niken cao
Nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, inox X12CrMnNiN18-9-5 có khả năng tạo hình, dập nguội và hàn tốt. Hàm lượng Mangan cao giúp thay thế một phần Niken, trong khi Nitơ làm tăng giới hạn chảy và độ bền kéo của vật liệu. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng, thiết bị gia dụng, thực phẩm, nội thất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác yêu cầu vật liệu bền, đẹp và có tuổi thọ cao.
2. Thành phần hóa học của Inox X12CrMnNiN18-9-5
Thành phần hóa học điển hình của inox X12CrMnNiN18-9-5 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.15 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | 7.50 – 10.50 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 17.00 – 19.00 |
| Ni | 4.00 – 6.00 |
| N | 0.05 – 0.25 |
Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, nâng cao khả năng chống oxy hóa và chống gỉ. Mangan thay thế một phần Niken để giảm chi phí sản xuất, còn Nitơ giúp tăng cường độ bền cơ học, khả năng chịu tải và cải thiện tính ổn định của cấu trúc Austenitic.
3. Đặc điểm của Inox X12CrMnNiN18-9-5
Inox X12CrMnNiN18-9-5 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp và dân dụng.
- Độ bền kéo và giới hạn chảy cao.
- Khả năng chịu va đập và chịu tải tốt.
- Dễ gia công cắt, uốn, dập và tạo hình.
- Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp phổ biến.
- Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng.
- Có khả năng hóa bền khi gia công nguội.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài, chi phí bảo trì thấp.
Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn khá tốt, mác inox này được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm yêu cầu độ cứng cao nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế
4. Giá Inox X12CrMnNiN18-9-5 hiện nay
Giá inox X12CrMnNiN18-9-5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken và nguyên liệu hợp kim trên thị trường.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X12CrMnNiN18-9-5 | 88.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 92.000 – 160.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 105.000 – 185.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 110.000 – 195.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ cũng như biến động của thị trường thép không gỉ.
5. Ứng dụng của Inox X12CrMnNiN18-9-5
Nhờ độ bền cao và khả năng gia công tốt, inox X12CrMnNiN18-9-5 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị nhà bếp và gia dụng.
- Bồn chứa và đường ống inox.
- Thiết bị cơ khí và chế tạo máy.
- Lan can, cầu thang và hạng mục trang trí.
- Nội thất và ngoại thất inox.
- Linh kiện ô tô, xe máy.
- Thiết bị công nghiệp nhẹ.
- Kết cấu xây dựng.
- Chi tiết dập nguội và sản phẩm tạo hình.
Việc sử dụng inox X12CrMnNiN18-9-5 giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo dưỡng và đáp ứng tốt yêu cầu về tính thẩm mỹ cũng như độ bền trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
6. Kết luận
Inox X12CrMnNiN18-9-5 (1.4373) là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 200 Series, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và có giá thành hợp lý. Với thành phần hợp kim gồm Crom, Mangan, Niken và Nitơ, vật liệu đáp ứng hiệu quả nhu cầu của các ngành cơ khí, xây dựng, chế biến thực phẩm, sản xuất thiết bị gia dụng và trang trí nội thất.
Giá inox X12CrMnNiN18-9-5 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại và đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng cũng như chi phí đầu tư.
👉 Tham khảo:
