Báo Giá Inox X12CrMoS17 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X12CrMoS17 là thép không gỉ Crom–Molypden có lưu huỳnh, thuộc vật liệu 1.4104. Đây là mác inox được sử dụng cho các chi tiết cần khả năng gia công cắt gọt tốt nhờ hàm lượng Lưu huỳnh tương đối cao. X12CrMoS17 thường được đối chiếu với AISI 430F, UNS S43020, SUS430F và SS 2383. Tuy nhiên, trong hệ EN hiện hành, vật liệu 1.4104 được ghi là X14CrMoS17, trong khi X12CrMoS17 là tên gọi cũ theo DIN.

1. Inox X12CrMoS17 là gì?

Inox X12CrMoS17 là thép không gỉ có số vật liệu 1.4104, thuộc nhóm inox Crom có bổ sung Molypden và Lưu huỳnh. Theo dữ liệu DIN cũ, thành phần của X12CrMoS17 gồm C khoảng 0,10–0,17%, Cr 15,5–17,5%, Mo 0,20–0,30% và S 0,15–0,35%.

Điểm đáng chú ý là tên X12CrMoS17 chủ yếu được sử dụng trong các tiêu chuẩn DIN trước đây. Với số vật liệu 1.4104, tiêu chuẩn EN 10088 hiện hành sử dụng tên X14CrMoS17. Vì vậy, khi đặt hàng nên ghi đồng thời X12CrMoS17 – 1.4104 – X14CrMoS17 và tiêu chuẩn áp dụng để tránh nhầm lẫn.

Hàm lượng Lưu huỳnh 0,15–0,35% giúp vật liệu dễ tạo và phá phoi trong quá trình tiện, phay, khoan và gia công tự động. Vì vậy, X12CrMoS17 phù hợp với các chi tiết sản xuất hàng loạt cần năng suất gia công cao.

Vật liệu có từ tính và khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp với môi trường thông thường. Tuy nhiên, hàm lượng S cao có thể làm giảm độ dai và khả năng chống ăn mòn so với các mác inox có hàm lượng S thấp.

2. Báo giá Inox X12CrMoS17 mới nhất

Giá Inox X12CrMoS17 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, đường kính, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu.

Giá tham khảo Inox X12CrMoS17

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X12CrMoS17 tấm 220.000 – 400.000 VNĐ/kg
Inox X12CrMoS17 cuộn 215.000 – 390.000 VNĐ/kg
Inox X12CrMoS17 láp tròn đặc 240.000 – 430.000 VNĐ/kg
Inox X12CrMoS17 thanh vuông 235.000 – 420.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, xử lý bề mặt, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng, xuất xứ Đức, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.

Khi mua X12CrMoS17 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu 1.4104, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc điểm của Inox X12CrMoS17

Inox X12CrMoS17 có những đặc điểm nổi bật:

  • Số vật liệu 1.4104.
  • Tên cũ: X12CrMoS17.
  • Tên EN hiện hành: X14CrMoS17.
  • Thường được đối chiếu với AISI 430F, SUS430F và SS 2383.
  • Thuộc nhóm inox Crom có tính gia công cao.
  • Crom khoảng 15,5–17,5%.
  • Molypden khoảng 0,20–0,60% tùy tiêu chuẩn.
  • Lưu huỳnh khoảng 0,15–0,35%.
  • Có từ tính.
  • Khả năng gia công cắt gọt tốt.
  • Phù hợp với máy tiện tự động và gia công CNC.
  • Khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải.
  • Có thể nhiệt luyện theo trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính.

Theo BSSA, mác 1.4104 trong EN 10088 được gọi là X14CrMoS17, với C 0,10–0,17%, Cr 15,5–17,5%, S 0,15–0,35% và Mo 0,20–0,60%. Một số dữ liệu kỹ thuật của thanh 1.4104 cho trạng thái +QT650 công bố giới hạn chảy tối thiểu khoảng 500–580 MPa tùy kích thước.

Đặc tính nổi bật nhất của vật liệu là khả năng gia công cơ khí. Sự hiện diện của S giúp phá phoi, giảm khó khăn khi gia công các chi tiết nhỏ và hỗ trợ sản xuất hàng loạt.

4. Ứng dụng của Inox X12CrMoS17

Nhờ khả năng gia công tốt, Inox X12CrMoS17 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Chi tiết gia công CNC.
  • Trục nhỏ và chốt.
  • Vít và bu lông.
  • Đai ốc.
  • Bạc và chi tiết cơ khí.
  • Linh kiện máy tiện tự động.
  • Chi tiết thiết bị đo.
  • Phụ kiện cơ khí chính xác.
  • Một số chi tiết y tế và dụng cụ cơ khí.
  • Chi tiết sản xuất hàng loạt cần năng suất gia công cao.

Các tài liệu về 1.4104 ghi nhận vật liệu được sử dụng cho các sản phẩm gia công tự động như vít, chốt và linh kiện cơ khí. Một số dữ liệu DIN cũ cũng đề cập đến các chi tiết như tay cầm, khối cố định, vít, đai ốc và chốt định vị trong sản phẩm dành cho thiết bị y tế.

X12CrMoS17 đặc biệt thích hợp khi doanh nghiệp cần gia công nhiều chi tiết có hình dạng phức tạp và muốn giảm thời gian tạo phoi. Tuy nhiên, không nên lựa chọn vật liệu này cho môi trường Chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh nếu khả năng chống ăn mòn là yêu cầu chính.

5. Quy cách và thành phần Inox X12CrMoS17

Quy cách phổ biến

Inox X12CrMoS17 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm Inox X12CrMoS17.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh lục giác.
  • Dây inox.
  • Phôi gia công CNC.
  • Phôi rèn.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Trong thực tế, thanh tròn và thanh lục giác đặc biệt phù hợp với các ứng dụng gia công tự động nhờ đặc tính dễ tạo phoi.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,10 – 0,17
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,50
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) 0,15 – 0,35
Crom (Cr) 15,50 – 17,50
Molypden (Mo) 0,20 – 0,60
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên phù hợp với dữ liệu của 1.4104/X14CrMoS17 trong EN 10088; dữ liệu DIN cũ của X12CrMoS17 có Mo 0,20–0,30%. Do đó, cần kiểm tra đúng phiên bản tiêu chuẩn khi đặt hàng.

Khi đặt hàng nên ghi rõ X12CrMoS17 – 1.4104 – X14CrMoS17 – AISI 430F – SUS430F, đồng thời chỉ rõ tiêu chuẩn áp dụng và trạng thái cung cấp.

6. Mua Inox X12CrMoS17 ở đâu?

Khi mua Inox X12CrMoS17, cần xác định chính xác số vật liệu 1.4104, tên mác theo tiêu chuẩn áp dụng, quy cách, kích thước và trạng thái nhiệt luyện hoặc gia công.

X12CrMoS17 thường được đối chiếu với AISI 430F, SUS430F và SS 2383. Tuy nhiên, các bảng tương đương có thể sử dụng tên X12CrMoS17, X14CrMoS17 hoặc X12CrMo17 tùy hệ tiêu chuẩn và thời điểm ban hành. Vì vậy, không nên thay thế vật liệu chỉ dựa vào tên gọi.

Đặc biệt, khi sử dụng cho gia công CNC, máy tiện tự động, vít, chốt và linh kiện cơ khí chính xác, cần kiểm tra hàm lượng Lưu huỳnh trên MTC/COA vì đây là yếu tố quyết định đáng kể đến đặc tính gia công.

Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn, thành phần hóa học, quy cách và chất lượng vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo