Báo Giá Inox X12CrNi18.8 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Inox X12CrNi18.8 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken theo hệ ký hiệu DIN/EN cũ, có số vật liệu 1.4300. Vật liệu chứa khoảng 17–19% Crom và 8–10% Niken, kết hợp với Carbon tối đa khoảng 0,12%. Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng tạo hình tốt, X12CrNi18.8 được sử dụng trong các sản phẩm cơ khí, thiết bị gia dụng, chi tiết công nghiệp và các ứng dụng cần thép không gỉ dễ gia công. Mác này thường được đối chiếu với AISI 302, UNS S30200 và JIS SUS302.

1. Inox X12CrNi18.8 là gì?

Inox X12CrNi18.8 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, sử dụng hệ ký hiệu vật liệu DIN/EN trước đây. Số vật liệu thường được ghi nhận là 1.4300. Theo các bảng đối chiếu vật liệu, mác này liên hệ với AISI 302, UNS S30200, SUS302 và một số ký hiệu AFNOR cũ.

Thành phần hóa học đặc trưng gồm Carbon tối đa 0,12%, Crom khoảng 17–19% và Niken khoảng 8–10%. Crom giúp tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, trong khi Niken góp phần ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo và khả năng tạo hình.

X12CrNi18.8 thường có độ dẻo tốt, khả năng gia công và hàn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Vật liệu thường không có từ tính đáng kể ở trạng thái ủ, tuy nhiên có thể xuất hiện từ tính sau biến dạng nguội hoặc gia công cơ khí.

Cần lưu ý rằng X12CrNi18.8 là ký hiệu cũ và không nên mặc định hoàn toàn tương đương với inox 304. X12CrNi18.8 thường được đối chiếu với nhóm 302, trong khi inox 304 theo EN hiện đại thường mang ký hiệu X5CrNi18-10, số vật liệu 1.4301. Cần kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế.

2. Báo giá Inox X12CrNi18.8 mới nhất

Giá Inox X12CrNi18.8 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, dung sai, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu.

Giá tham khảo Inox X12CrNi18.8

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Inox X12CrNi18.8 tấm 230.000 – 420.000 VNĐ/kg
Inox X12CrNi18.8 cuộn 225.000 – 410.000 VNĐ/kg
Inox X12CrNi18.8 láp tròn đặc 250.000 – 450.000 VNĐ/kg
Inox X12CrNi18.8 thanh vuông 245.000 – 440.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá dự toán tham khảo, không phải báo giá đã được xác nhận từ nhà cung cấp. Giá thực tế cần được kiểm tra theo quy cách, tiêu chuẩn, xuất xứ, số lượng và tình hình thị trường tại thời điểm đặt hàng.

Khi mua Inox X12CrNi18.8, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng số vật liệu, thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản phẩm và trạng thái cung cấp.

3. Đặc điểm của Inox X12CrNi18.8

Inox X12CrNi18.8 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Số vật liệu thường được ghi nhận: 1.4300.
  • Chứa khoảng 17–19% Crom.
  • Chứa khoảng 8–10% Niken.
  • Carbon tối đa khoảng 0,12%.
  • Có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
  • Khả năng hàn tốt khi sử dụng quy trình phù hợp.
  • Thường ít từ tính ở trạng thái ủ.
  • Có thể xuất hiện từ tính sau biến dạng nguội.
  • Phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí.

Sự kết hợp giữa Crom và Niken giúp vật liệu duy trì cấu trúc Austenitic và khả năng chống ăn mòn trong môi trường sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện bề mặt.

So với các mác Ferritic như SUS430, X12CrNi18.8 thường có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt hơn. Khi so sánh với inox 304 hoặc 316, cần đối chiếu thành phần và tiêu chuẩn cụ thể thay vì chỉ dựa trên tên gọi gần giống nhau.

4. Ứng dụng của Inox X12CrNi18.8

Nhờ khả năng chống ăn mòn và gia công tốt, Inox X12CrNi18.8 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị gia dụng và phụ kiện inox.
  • Chi tiết cơ khí và linh kiện máy.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Các chi tiết dập và tạo hình.
  • Sản phẩm dây và thanh inox.
  • Phụ kiện xây dựng.
  • Chi tiết lắp ghép.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm trong điều kiện phù hợp.
  • Các sản phẩm yêu cầu độ dẻo và khả năng tạo hình.
  • Chi tiết cần bề mặt hoàn thiện tốt.

Mác X12CrNi18.8/1.4300 được ghi nhận trong các bảng dữ liệu vật liệu thuộc nhóm Austenitic và có thể được cung cấp theo nhiều dạng sản phẩm, tùy tiêu chuẩn sản xuất.

Đối với ứng dụng tiếp xúc thực phẩm, nước hoặc hóa chất, cần xác nhận cấp vật liệu và tiêu chuẩn vệ sinh tương ứng. Trong môi trường có Chloride cao hoặc nước biển, không nên mặc định X12CrNi18.8 phù hợp nếu chưa đánh giá nguy cơ ăn mòn rỗ và ăn mòn khe.

5. Quy cách và thành phần Inox X12CrNi18.8

Quy cách phổ biến

Inox X12CrNi18.8 có thể được cung cấp theo nhiều dạng, tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn đặt hàng:

  • Tấm Inox X12CrNi18.8.
  • Cuộn và dải inox.
  • Thanh tròn.
  • Láp tròn đặc.
  • Thanh vuông.
  • Thanh la.
  • Dây inox.
  • Phôi gia công.
  • Chi tiết gia công theo bản vẽ.

Khi đặt hàng, cần xác định độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính, dung sai, bề mặt và trạng thái cung cấp để bảo đảm phù hợp với yêu cầu gia công.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0,12
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Phốt pho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Crom (Cr) 17,00 – 19,00
Niken (Ni) 8,00 – 10,00
Molypden (Mo) Không quy định trong bảng tham khảo này
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên là thành phần tham khảo được ghi nhận cho X12CrNi18.8/1.4300; yêu cầu chính xác có thể thay đổi theo phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm.

Cần phân biệt X12CrNi18.8/1.4300 với X5CrNi18-10/1.4301. Hai mác có thành phần gần nhau nhưng không nên thay thế tự động trong các ứng dụng cần chứng nhận hoặc yêu cầu cơ tính cụ thể.

6. Mua Inox X12CrNi18.8 ở đâu?

Khi mua Inox X12CrNi18.8, cần ghi rõ X12CrNi18.8, số vật liệu 1.4300, tiêu chuẩn áp dụng, quy cách, bề mặt và trạng thái cung cấp. Nếu bản vẽ hoặc hồ sơ kỹ thuật yêu cầu AISI 302, UNS S30200 hay SUS302, cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu trước khi xác nhận đơn hàng.

Đối với các ứng dụng công nghiệp, cơ khí, gia dụng hoặc chế biến thực phẩm, nên kiểm tra thành phần hóa học, khả năng hàn, cơ tính và điều kiện chống ăn mòn theo môi trường sử dụng.

Ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời xác nhận rõ nguồn gốc, tiêu chuẩn và quy cách của từng lô hàng. Không nên thay thế X12CrNi18.8 bằng inox 304 hoặc 316 chỉ dựa trên mức hàm lượng Crom–Niken gần nhau.

Inox X12CrNi18.8 là thép không gỉ Austenitic Crom–Niken có độ dẻo và khả năng gia công tốt. Để lựa chọn đúng vật liệu, cần đối chiếu chính xác số vật liệu 1.4300, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm, đặc biệt khi sử dụng cho các chi tiết kỹ thuật hoặc đơn hàng yêu cầu chứng nhận.

Tham khảo vật liệu:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo